(Top Banner Ad)
basic feature
A2
noun phrase A2 General

basic feature

UK: /ˈbeɪsɪk ˈfiːtʃə/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈfiːtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tính năng cơ bản đặc điểm cơ bản chức năng cơ bản
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential characteristic or aspect.

Vietnamese Meaning

Một đặc điểm hoặc khía cạnh cơ bản hoặc thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A basic feature of this phone is that it can make calls."

    "Một tính năng cơ bản của chiếc điện thoại này là nó có thể thực hiện cuộc gọi."

  • "The calculator has some basic features such as addition and subtraction."

    "Máy tính có một số tính năng cơ bản như cộng và trừ."

  • "One of the basic features of the car is its anti-lock braking system."

    "Một trong những tính năng cơ bản của chiếc xe là hệ thống chống bó cứng phanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base nền tảng, cơ sở
Verb base dựa trên, đặt cơ sở trên
Adverb basically về cơ bản, nói chung
Noun basis nền tảng, cơ sở (trừu tượng)
Verb feature có (ai đó/cái gì) làm đặc điểm chính, trình chiếu
Adjective featured được nêu bật, được quảng bá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin ('feature')
factūra ('a making, formation')
Old French ('feature')
faiture ('form, shape, appearance')
Greek ('basic')
basis ('foundation, base')
Late Latin ('basic')
basicus ('fundamental')
English
basic feature

Nguồn gốc của 'Basic' (Cơ bản)

Từ 'basic' bắt nguồn từ từ Hy Lạp 'basis', có nghĩa là 'nền móng' hoặc 'bệ đỡ'—thứ mà mọi thứ khác được xây dựng lên trên. Vì vậy, khi chúng ta nói về một 'basic feature', chúng ta đang nói về một phần nền tảng, cốt lõi không thể thiếu của một thứ gì đó.

Nguồn gốc của 'Feature' (Đặc điểm)

Từ 'feature' xuất phát từ tiếng Latin 'factūra', nghĩa là 'sự tạo tác' hoặc 'sự hình thành'. Ban đầu, nó chỉ hình dáng bên ngoài của một vật. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một đặc điểm hoặc một phần nổi bật, dễ nhận biết của một người hoặc một vật.

Usage Note

"Basic" ở đây nhấn mạnh tính chất nền tảng, thiết yếu, cần thiết phải có đầu tiên. Nó khác với "fundamental" ở chỗ "basic" thường chỉ mức độ đơn giản, dễ hiểu, trong khi "fundamental" lại tập trung vào vai trò quan trọng, không thể thiếu để xây dựng nên một hệ thống lớn hơn. "Essential" lại mang ý nghĩa không thể thiếu để tồn tại hoặc hoạt động.

Prepositions

of in

"of" được sử dụng để chỉ ra đặc điểm cơ bản của một cái gì đó. Ví dụ: "One of the basic features of this software is its user-friendly interface." ("Một trong những tính năng cơ bản của phần mềm này là giao diện thân thiện với người dùng.") "in" thường được sử dụng khi nói về tính năng cơ bản trong một ngữ cảnh hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: "A basic feature in many operating systems is multitasking." ("Một tính năng cơ bản trong nhiều hệ điều hành là đa nhiệm.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic feature
  • key basic feature
    (đặc điểm cơ bản chủ chốt)
  • fundamental basic feature
    (đặc điểm cơ bản nền tảng)
  • essential basic feature
    (đặc điểm cơ bản thiết yếu)
  • inherent basic feature
    (đặc điểm cơ bản vốn có)
Verb + basic feature
  • have a basic feature
    (có một đặc điểm cơ bản)
  • include a basic feature
    (bao gồm một đặc điểm cơ bản)
  • describe a basic feature
    (mô tả một đặc điểm cơ bản)
  • identify a basic feature
    (xác định một đặc điểm cơ bản)
Noun + of + basic features
  • a set of basic features
    (một bộ các đặc điểm cơ bản)
  • a list of basic features
    (một danh sách các đặc điểm cơ bản)

Idioms

  • A basic feature of human nature

    Một đặc tính cơ bản, không thể thiếu của bản chất con người.

    "Empathy is considered a basic feature of human nature."

    (Sự đồng cảm được coi là một đặc điểm cơ bản của bản chất con người.)

  • It's a feature, not a bug.

    Đây là một câu nói đùa trong ngành công nghệ, dùng để biến một lỗi (bug) thành một 'tính năng cơ bản' có chủ đích.

    "The game character can fly through walls. The developer joked, 'It's a basic feature, not a bug.'"

    (Nhân vật trong game có thể bay xuyên tường. Nhà phát triển đã nói đùa: 'Đó là một tính năng cơ bản, không phải lỗi đâu.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic feature

noun phrase
Lật mặt

Một đặc điểm hoặc khía cạnh cơ bản hoặc thiết yếu.

"A basic feature of this phone is that it can make calls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic feature".

Tính Năng Cơ Bản vs. Cao Cấp trong Sản Phẩm

Trong văn hóa tiêu dùng phương Tây, các công ty thường phân chia sản phẩm thành nhiều cấp. Phiên bản rẻ nhất chỉ có 'basic features' (các tính năng cơ bản) đủ để hoạt động. Các phiên bản đắt tiền hơn sẽ có thêm 'premium features' (tính năng cao cấp) để thu hút khách hàng. Chiến lược này rất phổ biến ở các sản phẩm như ô tô, điện thoại (iPhone vs. iPhone Pro) và phần mềm.

Quyền Con Người là một 'Đặc Điểm Cơ Bản'

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là từ thời kỳ Khai sáng, khái niệm về quyền con người phổ quát coi một số quyền lợi nhất định (như tự do ngôn luận) không phải là đặc ân do chính phủ ban tặng, mà là 'basic features' (đặc điểm cơ bản) vốn có của mỗi con người. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền của Liên Hợp Quốc được xây dựng dựa trên khái niệm nền tảng này.