(Top Banner Ad)
complex chemistry
C1
Tính từ C1 Hóa học

complex chemistry

UK: /ˈkɒmpleks ˈkemɪstri/ • US: /ˈkɑːmpleks ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học phức tạp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of many different and connected parts.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanism of this reaction is quite complex."

    "Cơ chế của phản ứng này khá phức tạp."

  • "The study of complex chemistry is essential for developing new drugs."

    "Nghiên cứu hóa học phức tạp là điều cần thiết để phát triển các loại thuốc mới."

  • "He specializes in the complex chemistry of polymers."

    "Anh ấy chuyên về hóa học phức tạp của polyme."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp, tính phức tạp
Verb complicate Làm cho phức tạp, rắc rối
Noun chemist Nhà hóa học
Adjective chemical Thuộc về hóa học
Noun biochemistry Hóa sinh (nghiên cứu hóa học sự sống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

organic chemistry (hóa học hữu cơ)quantum chemistry (hóa học lượng tử)

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khemia (Nguồn gốc của 'Chemistry')
Arabic
al-kīmiyāʾ (Giả kim thuật)
Latin
complexus (Nguồn gốc của 'Complex' - nghĩa là 'quấn lấy nhau')
English (17th C)
chemistry
English (17th C)
complex
English (Modern Usage)
complex chemistry (Phản ánh sự chuyên môn hóa khoa học)

Sự Kết Hợp Từ Giả Kim Thuật

Phần 'chemistry' (hóa học) bắt nguồn từ thuật ngữ Ả Rập 'al-kīmiyāʾ' (giả kim thuật). Các nhà giả kim xưa cố gắng biến kim loại thường thành vàng và tìm kiếm thuốc trường sinh. Dù mục tiêu không thành, các phương pháp và kiến thức họ tích lũy đã đặt nền móng cho hóa học hiện đại.

Nguồn Gốc Của 'Phức Tạp'

Từ 'complex' (phức tạp) có nguồn gốc từ động từ Latin 'plectere', nghĩa là 'đan' hoặc 'quấn'. 'Complexus' là quá khứ phân từ, mang ý nghĩa 'các phần quấn chặt vào nhau', mô tả chính xác sự rối rắm và đa lớp của các phản ứng hóa học phức tạp.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'complex chemistry', 'complex' nhấn mạnh đến số lượng lớn các chất phản ứng, các bước phản ứng trung gian, hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến phản ứng, làm cho việc hiểu và dự đoán kết quả trở nên khó khăn. So sánh với 'complicated', 'complex' mang ý nghĩa về cấu trúc phức tạp hơn là sự khó khăn trong việc hiểu.
Trong cụm 'complex chemistry', 'chemistry' đề cập đến lĩnh vực hóa học nói chung, nhưng nhấn mạnh đến các hệ thống, phản ứng hoặc phân tử phức tạp. Sự phức tạp có thể đến từ cấu trúc phân tử, điều kiện phản ứng, hoặc sự tương tác giữa nhiều chất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex chemistry
  • underlying underlying complex chemistry
    (hóa học phức tạp tiềm ẩn (bên dưới bề mặt))
  • intricate intricate complex chemistry
    (hóa học phức tạp tinh vi/rắc rối)
  • inorganic inorganic complex chemistry
    (hóa học phức tạp vô cơ)
Verb + complex chemistry
  • study study complex chemistry
    (nghiên cứu hóa học phức tạp)
  • involve involve complex chemistry
    (bao gồm/liên quan đến hóa học phức tạp)
  • deconstruct deconstruct the complex chemistry
    (phân tích cấu trúc hóa học phức tạp)
Noun + complex chemistry
  • understanding a deep understanding of complex chemistry
    (sự hiểu biết sâu sắc về hóa học phức tạp)
  • realm the realm of complex chemistry
    (lĩnh vực/phạm vi hóa học phức tạp)

Idioms

  • The complex chemistry of life

    Các phản ứng hóa học phức tạp cấu thành sự sống

    "Researchers are still mapping the complex chemistry of life within a single cell."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang lập bản đồ các phản ứng hóa học phức tạp cấu thành sự sống bên trong một tế bào đơn lẻ.)

  • To unravel the complex chemistry

    Giải mã hóa học phức tạp; làm sáng tỏ các chuỗi phản ứng rắc rối

    "The Nobel Prize was awarded for successfully unraveling the complex chemistry of photosynthesis."

    (Giải Nobel được trao cho việc giải mã thành công chuỗi phản ứng hóa học phức tạp của quá trình quang hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex chemistry

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm nhiều phần khác nhau và liên kết với nhau.

"The mechanism of this reaction is quite complex."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex chemistry".

Hóa học phức tạp trong Y học

Hóa học phức tạp là nền tảng của ngành Dược phẩm. Việc thiết kế và tổng hợp các phân tử thuốc mới đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các tương tác hóa học, đặc biệt là cách các hợp chất tương tác với protein và DNA trong cơ thể con người. Sự phức tạp này quyết định hiệu quả và tác dụng phụ của thuốc.

Lĩnh vực Hóa học Xanh (Green Chemistry)

Một xu hướng văn hóa và khoa học quan trọng là Hóa học Xanh (Green Chemistry), nỗ lực thiết kế lại các quy trình hóa học phức tạp để giảm thiểu việc sử dụng hoặc tạo ra các chất độc hại. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường, trở thành tiêu chuẩn đạo đức mới trong nghiên cứu hóa học hiện đại.