(Top Banner Ad)
compound sentence
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

compound sentence

Nghĩa tiếng Việt

câu ghép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence that contains at least two independent clauses.

Vietnamese Meaning

Một câu chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She likes tea, but I like coffee."

    "Cô ấy thích trà, nhưng tôi thích cà phê."

  • "The sun was shining, and the birds were singing."

    "Mặt trời chiếu sáng, và chim hót."

  • "He was tired, so he went to bed."

    "Anh ấy mệt, vì vậy anh ấy đi ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compound hợp chất, sự kết hợp
Verb compound kết hợp, trộn lẫn
Adjective sentential thuộc về câu
Noun sentence câu

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
English
compound
English
sentence

Nguồn gốc của 'compound sentence'

Cụm từ 'compound sentence' xuất phát từ việc kết hợp hai khái niệm: 'compound' (ghép lại, kết hợp) và 'sentence' (câu). Nó mô tả một loại câu được tạo thành bằng cách ghép hai hoặc nhiều mệnh đề độc lập lại với nhau, thường sử dụng các liên từ như 'and', 'but', 'or'.

Usage Note

Mệnh đề độc lập là một mệnh đề có thể đứng một mình như một câu đơn. Các mệnh đề độc lập trong câu ghép thường được nối với nhau bằng dấu phẩy và liên từ kết hợp (ví dụ: and, but, or, so, for, nor, yet) hoặc dấu chấm phẩy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compound sentence
  • complex compound sentence
    (câu ghép phức tạp)
  • simple compound sentence
    (câu ghép đơn giản)
Verb + compound sentence
  • write a compound sentence
    (viết một câu ghép)
  • use a compound sentence
    (sử dụng một câu ghép)
  • form a compound sentence
    (tạo thành một câu ghép)

Idioms

  • Run-on sentence is similar to a compound sentence, but improperly joined.

    Câu chạy (run-on sentence) tương tự như câu ghép, nhưng được nối không chính xác.

    "His speech was very long, it bored everyone."

    (Bài phát biểu của anh ấy rất dài, nó làm mọi người chán nản. (Đây là một câu chạy, nên được sửa thành câu ghép có dấu chấm phẩy hoặc liên từ thích hợp).)

  • Coordinating conjunctions are vital for creating compound sentences.

    Liên từ kết hợp rất quan trọng để tạo ra các câu ghép.

    "She likes coffee, and he likes tea."

    (Cô ấy thích cà phê, và anh ấy thích trà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compound sentence

Danh từ
Lật mặt

Một câu chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập.

"She likes tea, but I like coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had understood the compound sentence structure before the test began.
Cô ấy đã hiểu cấu trúc câu ghép trước khi bài kiểm tra bắt đầu.
Phủ định
They had not realized the importance of the compound sentence until the teacher explained it.
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của câu ghép cho đến khi giáo viên giải thích.
Nghi vấn
Had he mastered the use of compound sentences by the end of the semester?
Liệu anh ấy đã nắm vững việc sử dụng câu ghép vào cuối học kỳ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound sentence".

Sự khác biệt văn hóa trong cấu trúc câu

Trong tiếng Anh, việc sử dụng câu ghép giúp diễn đạt ý mạch lạc và rõ ràng. Tuy nhiên, trong một số nền văn hóa khác, việc sử dụng nhiều câu đơn ngắn gọn lại được ưa chuộng hơn để tránh gây cảm giác phức tạp hoặc khó hiểu.