compound sentence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sentence that contains at least two independent clauses.
Vietnamese Meaning
Một câu chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She likes tea, but I like coffee."
"Cô ấy thích trà, nhưng tôi thích cà phê."
-
"The sun was shining, and the birds were singing."
"Mặt trời chiếu sáng, và chim hót."
-
"He was tired, so he went to bed."
"Anh ấy mệt, vì vậy anh ấy đi ngủ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mệnh đề độc lập là một mệnh đề có thể đứng một mình như một câu đơn. Các mệnh đề độc lập trong câu ghép thường được nối với nhau bằng dấu phẩy và liên từ kết hợp (ví dụ: and, but, or, so, for, nor, yet) hoặc dấu chấm phẩy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex compound sentence (câu ghép phức tạp)
-
simple compound sentence (câu ghép đơn giản)
-
write a compound sentence (viết một câu ghép)
-
use a compound sentence (sử dụng một câu ghép)
-
form a compound sentence (tạo thành một câu ghép)
Idioms
-
Run-on sentence is similar to a compound sentence, but improperly joined.
Câu chạy (run-on sentence) tương tự như câu ghép, nhưng được nối không chính xác.
"His speech was very long, it bored everyone."
(Bài phát biểu của anh ấy rất dài, nó làm mọi người chán nản. (Đây là một câu chạy, nên được sửa thành câu ghép có dấu chấm phẩy hoặc liên từ thích hợp).)
-
Coordinating conjunctions are vital for creating compound sentences.
Liên từ kết hợp rất quan trọng để tạo ra các câu ghép.
"She likes coffee, and he likes tea."
(Cô ấy thích cà phê, và anh ấy thích trà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compound sentence
Danh từMột câu chứa ít nhất hai mệnh đề độc lập.
"She likes tea, but I like coffee."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had understood the compound sentence structure before the test began. |
Cô ấy đã hiểu cấu trúc câu ghép trước khi bài kiểm tra bắt đầu. |
| Phủ định | They had not realized the importance of the compound sentence until the teacher explained it. |
Họ đã không nhận ra tầm quan trọng của câu ghép cho đến khi giáo viên giải thích. |
| Nghi vấn | Had he mastered the use of compound sentences by the end of the semester? |
Liệu anh ấy đã nắm vững việc sử dụng câu ghép vào cuối học kỳ chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compound sentence".
