simple sentence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chỉ bao gồm một mệnh đề duy nhất, với một chủ ngữ và vị ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The cat sat on the mat."
"Con mèo ngồi trên thảm."
-
""She is happy" is a simple sentence."
""Cô ấy hạnh phúc" là một câu đơn."
-
"Simple sentences are easy to understand."
"Câu đơn rất dễ hiểu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Câu đơn là loại câu cơ bản nhất trong tiếng Anh. Nó khác với câu phức (complex sentence) có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ, và câu ghép (compound sentence) có hai hoặc nhiều mệnh đề chính được nối với nhau bằng liên từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
short short simple sentence (câu đơn ngắn gọn)
-
clear clear simple sentence (câu đơn rõ ràng)
-
declarative declarative simple sentence (câu đơn trần thuật)
-
basic basic simple sentence (câu đơn cơ bản)
-
complete complete simple sentence (câu đơn hoàn chỉnh)
-
grammatically correct grammatically correct simple sentence (câu đơn đúng ngữ pháp)
-
write write a simple sentence (viết một câu đơn)
-
construct construct a simple sentence (xây dựng một câu đơn)
-
form form a simple sentence (hình thành một câu đơn)
-
use use a simple sentence (sử dụng một câu đơn)
-
compose compose a simple sentence (soạn một câu đơn)
-
understand understand a simple sentence (hiểu một câu đơn)
-
in in a simple sentence (trong một câu đơn)
-
with with a simple sentence (với một câu đơn)
Idioms
-
In a simple sentence
nói một cách ngắn gọn, tóm lại
"In a simple sentence, we need to focus on quality."
(Nói một cách ngắn gọn, chúng ta cần tập trung vào chất lượng.)
-
To construct a simple sentence
xây dựng/đặt một câu đơn (thường trong ngữ cảnh học tập hoặc hướng dẫn)
"Students learn how to construct a simple sentence in their first English class."
(Học sinh học cách đặt một câu đơn trong tiết tiếng Anh đầu tiên của mình.)
-
A complete simple sentence
một câu đơn hoàn chỉnh (nhấn mạnh tính toàn vẹn ngữ pháp)
"Every idea should be expressed in a complete simple sentence for clarity."
(Mỗi ý tưởng nên được diễn đạt bằng một câu đơn hoàn chỉnh để rõ ràng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple sentence
Danh từMột câu chỉ bao gồm một mệnh đề duy nhất, với một chủ ngữ và vị ngữ.
"The cat sat on the mat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple sentence".
