(Top Banner Ad)
simple sentence
A2
Danh từ A2 Ngôn ngữ học

simple sentence

UK: /ˈsɪmpl ˈsɛntəns/ • US: /ˈsɪmpəl ˈsɛntəns/

Nghĩa tiếng Việt

câu đơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sentence consisting of only one clause, with a single subject and predicate.

Vietnamese Meaning

Một câu chỉ bao gồm một mệnh đề duy nhất, với một chủ ngữ và vị ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat sat on the mat."

    "Con mèo ngồi trên thảm."

  • ""She is happy" is a simple sentence."

    ""Cô ấy hạnh phúc" là một câu đơn."

  • "Simple sentences are easy to understand."

    "Câu đơn rất dễ hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Noun simplicity sự đơn giản
Verb simplify đơn giản hóa
Noun sentence câu, án (tòa án)
Verb sentence kết án, tuyên án
Adjective sentential thuộc về câu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
Middle English
symple
English
simple
Latin
sententia
Old French
sentence
Middle English
sentence
English
sentence
English
simple sentence

Sự Đơn Giản của 'Simple'

Từ 'simple' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', mang ý nghĩa 'một nếp gấp' hoặc 'không phức tạp'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự dễ hiểu, không rắc rối. Điều này phản ánh chính xác cấu trúc của một 'simple sentence' – một câu chỉ chứa một mệnh đề duy nhất.

'Sentence' - Một Tư Tưởng Hoàn Chỉnh

Từ 'sentence' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sententia', ban đầu có nghĩa là 'quan điểm', 'cảm xúc' hoặc 'một lời đề nghị'. Theo thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'một tập hợp các từ diễn đạt một ý tưởng hoàn chỉnh'. Khi ghép với 'simple', nó nhấn mạnh rằng câu đơn là cách cơ bản và trực tiếp nhất để thể hiện một ý tưởng trọn vẹn.

Usage Note

Câu đơn là loại câu cơ bản nhất trong tiếng Anh. Nó khác với câu phức (complex sentence) có một mệnh đề chính và một hoặc nhiều mệnh đề phụ, và câu ghép (compound sentence) có hai hoặc nhiều mệnh đề chính được nối với nhau bằng liên từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple sentence
  • short short simple sentence
    (câu đơn ngắn gọn)
  • clear clear simple sentence
    (câu đơn rõ ràng)
  • declarative declarative simple sentence
    (câu đơn trần thuật)
  • basic basic simple sentence
    (câu đơn cơ bản)
  • complete complete simple sentence
    (câu đơn hoàn chỉnh)
  • grammatically correct grammatically correct simple sentence
    (câu đơn đúng ngữ pháp)
Verb + simple sentence
  • write write a simple sentence
    (viết một câu đơn)
  • construct construct a simple sentence
    (xây dựng một câu đơn)
  • form form a simple sentence
    (hình thành một câu đơn)
  • use use a simple sentence
    (sử dụng một câu đơn)
  • compose compose a simple sentence
    (soạn một câu đơn)
  • understand understand a simple sentence
    (hiểu một câu đơn)
Prepositional phrase + simple sentence
  • in in a simple sentence
    (trong một câu đơn)
  • with with a simple sentence
    (với một câu đơn)

Idioms

  • In a simple sentence

    nói một cách ngắn gọn, tóm lại

    "In a simple sentence, we need to focus on quality."

    (Nói một cách ngắn gọn, chúng ta cần tập trung vào chất lượng.)

  • To construct a simple sentence

    xây dựng/đặt một câu đơn (thường trong ngữ cảnh học tập hoặc hướng dẫn)

    "Students learn how to construct a simple sentence in their first English class."

    (Học sinh học cách đặt một câu đơn trong tiết tiếng Anh đầu tiên của mình.)

  • A complete simple sentence

    một câu đơn hoàn chỉnh (nhấn mạnh tính toàn vẹn ngữ pháp)

    "Every idea should be expressed in a complete simple sentence for clarity."

    (Mỗi ý tưởng nên được diễn đạt bằng một câu đơn hoàn chỉnh để rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple sentence

Danh từ
Lật mặt

Một câu chỉ bao gồm một mệnh đề duy nhất, với một chủ ngữ và vị ngữ.

"The cat sat on the mat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple sentence".

Nền Tảng của Giao Tiếp Rõ Ràng

Câu đơn là viên gạch đầu tiên và quan trọng nhất trong việc học và sử dụng tiếng Anh. Khả năng viết và hiểu câu đơn một cách chính xác là nền tảng để phát triển các kỹ năng giao tiếp phức tạp hơn, giúp người học diễn đạt ý tưởng rõ ràng, tránh hiểu lầm trong mọi tình huống.

Sức Mạnh của Sự Súc Tích

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, luật pháp và báo chí, việc sử dụng câu đơn được khuyến khích để đạt được sự chính xác và súc tích. Nó giúp truyền đạt thông tin một cách trực tiếp, không gây mơ hồ, đảm bảo người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung cốt lõi và quan trọng nhất.