(Top Banner Ad)
incomplete reporting
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Báo chí, Tài chính, Luật

incomplete reporting

UK: /ˌɪnkəmˈpliːt rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˌɪnkəmˈpliːt rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo thiếu sót báo cáo chưa đầy đủ trình bày thông tin không đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of providing only partial or insufficient information on a particular subject or event.

Vietnamese Meaning

Hành động cung cấp thông tin chỉ một phần hoặc không đầy đủ về một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed incomplete reporting of the company's environmental impact."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ việc báo cáo không đầy đủ về tác động môi trường của công ty."

  • "Incomplete reporting can lead to misunderstandings and poor decision-making."

    "Báo cáo không đầy đủ có thể dẫn đến hiểu lầm và ra quyết định kém."

  • "The auditor found several instances of incomplete reporting in the financial statements."

    "Kiểm toán viên đã tìm thấy một vài trường hợp báo cáo không đầy đủ trong báo cáo tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj incomplete Chưa hoàn thành, không đầy đủ
Adv incompletely Một cách không đầy đủ
Noun incompleteness Sự không đầy đủ, sự chưa hoàn thành
Verb report Báo cáo, tường thuật
Noun report Bản báo cáo, bản tường thuật
Noun reporter Phóng viên, người báo cáo
Adv reportedly Theo như báo cáo, được cho là
Adj reportable Có thể báo cáo được
Noun reporting Việc báo cáo, sự tường thuật

Synonyms

partial reporting (báo cáo một phần)deficient reporting (báo cáo thiếu sót)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Báo chí, Tài chính, Luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
completus
Latin
reportare
Old English
-ing

Nguồn gốc của 'Incomplete Reporting'

Cụm từ 'incomplete reporting' là sự kết hợp của các yếu tố có nguồn gốc từ tiếng Latin và tiếng Anh cổ. 'Incomplete' ghép từ tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') và 'complete' (từ 'completus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'đã hoàn thành, đã đầy đủ'). 'Reporting' xuất phát từ động từ 'report' (từ 'reportare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'mang về, báo cáo') và hậu tố '-ing' trong tiếng Anh cổ, dùng để tạo danh từ từ động từ. Do đó, 'incomplete reporting' mang ý nghĩa là 'việc báo cáo chưa đầy đủ' hoặc 'việc tường thuật còn thiếu sót'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khi thông tin bị che giấu, bỏ sót, hoặc trình bày không chính xác. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót và có thể ngụ ý sự gian dối hoặc sơ suất. Khác với 'false reporting' (báo cáo sai sự thật), 'incomplete reporting' không nhất thiết có ý định lừa dối, mà có thể do thiếu thông tin, hiểu biết hoặc kỹ năng.

Prepositions

on about

Ví dụ: Incomplete reporting *on* the financial results; Incomplete reporting *about* the incident.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + incomplete reporting
  • widespread widespread incomplete reporting
    (tình trạng báo cáo không đầy đủ lan rộng)
  • biased biased incomplete reporting
    (báo cáo không đầy đủ và có thành kiến)
  • insufficient insufficient incomplete reporting
    (báo cáo không đầy đủ và thiếu sót)
  • misleading misleading incomplete reporting
    (báo cáo không đầy đủ gây hiểu lầm)
  • poor poor incomplete reporting
    (báo cáo không đầy đủ kém chất lượng)
Verb + incomplete reporting
  • suffer from suffer from incomplete reporting
    (bị ảnh hưởng bởi việc báo cáo không đầy đủ)
  • highlight highlight incomplete reporting
    (làm nổi bật tình trạng báo cáo không đầy đủ)
  • address address incomplete reporting
    (giải quyết vấn đề báo cáo không đầy đủ)
  • criticize criticize incomplete reporting
    (chỉ trích việc báo cáo không đầy đủ)
  • lead to lead to incomplete reporting
    (dẫn đến việc báo cáo không đầy đủ)
Incomplete reporting + Noun/Prepositional Phrase
  • of data incomplete reporting of data
    (báo cáo dữ liệu không đầy đủ)
  • of facts incomplete reporting of facts
    (báo cáo sự thật không đầy đủ)
  • practices incomplete reporting practices
    (các thực hành báo cáo không đầy đủ)

Idioms

  • The risks of incomplete reporting

    Những rủi ro của việc báo cáo không đầy đủ

    "The study highlighted the risks of incomplete reporting in medical trials."

    (Nghiên cứu đã chỉ ra những rủi ro của việc báo cáo không đầy đủ trong các thử nghiệm y tế.)

  • A pattern of incomplete reporting

    Một kiểu/khuôn mẫu báo cáo không đầy đủ

    "The audit revealed a disturbing pattern of incomplete reporting across several departments."

    (Cuộc kiểm toán đã phát hiện ra một kiểu báo cáo không đầy đủ đáng lo ngại ở nhiều phòng ban.)

  • Consequences of incomplete reporting

    Hậu quả của việc báo cáo không đầy đủ

    "The politician emphasized the severe consequences of incomplete reporting on public trust."

    (Vị chính trị gia nhấn mạnh những hậu quả nghiêm trọng của việc báo cáo không đầy đủ đối với lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

incomplete reporting

Danh từ
Lật mặt

Hành động cung cấp thông tin chỉ một phần hoặc không đầy đủ về một chủ đề hoặc sự kiện cụ thể.

"The investigation revealed incomplete reporting of the company's environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not engaged in incomplete reporting, the stock price would be much higher.
Nếu công ty không tham gia vào việc báo cáo thiếu sót, giá cổ phiếu sẽ cao hơn nhiều.
Phủ định
If the journalist hadn't discovered the incomplete reporting, the scandal wouldn't have been exposed.
Nếu nhà báo không phát hiện ra việc báo cáo thiếu sót, vụ bê bối đã không bị phanh phui.
Nghi vấn
Would the investors have lost so much money if the reporting had not been incomplete?
Liệu các nhà đầu tư có mất nhiều tiền đến vậy nếu báo cáo không bị thiếu sót?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "incomplete reporting".

Vai trò của báo chí trong việc đưa tin đầy đủ

Trong các xã hội phương Tây và nhiều nền dân chủ, báo chí được coi là 'quyền lực thứ tư', có trách nhiệm cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác và khách quan cho công chúng. Việc 'incomplete reporting' (báo cáo không đầy đủ) bị xem là một sự vi phạm nghiêm trọng đạo đức nghề nghiệp, có thể dẫn đến hiểu lầm, thiên vị hoặc che giấu sự thật, làm suy yếu lòng tin của công chúng vào truyền thông và ảnh hưởng đến quá trình ra quyết định của xã hội.

Minh bạch và trách nhiệm giải trình

Khái niệm minh bạch (transparency) và trách nhiệm giải trình (accountability) là nền tảng trong quản trị doanh nghiệp, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận. 'Incomplete reporting' đi ngược lại các nguyên tắc này, vì nó cản trở khả năng đánh giá hiệu suất, phát hiện sai sót hoặc gian lận, và đưa ra quyết định sáng suốt của các bên liên quan. Việc đảm bảo báo cáo đầy đủ là yếu tố then chốt để xây dựng và duy trì sự tin cậy.