(Top Banner Ad)
exhaustive reporting
C1
Tính từ + Danh từ C1 Báo chí, Truyền thông, Nghiên cứu

exhaustive reporting

UK: /ɪɡˈzɔːstɪv rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ɪɡˈzɔːstɪv rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo toàn diện báo cáo kỹ lưỡng bản tường thuật chi tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Exhaustive" means comprehensive and thorough. "Reporting" refers to the act of giving an account of something or someone, especially in the news or as the result of research. "Exhaustive reporting" therefore refers to reporting that is comprehensive and thorough.

Vietnamese Meaning

"Exhaustive" có nghĩa là toàn diện và kỹ lưỡng. "Reporting" đề cập đến hành động đưa ra một bản tường thuật về điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là trong tin tức hoặc là kết quả của nghiên cứu. Do đó, "exhaustive reporting" đề cập đến việc báo cáo một cách toàn diện và kỹ lưỡng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation resulted in an exhaustive reporting of the company's financial irregularities."

    "Cuộc điều tra dẫn đến một bản báo cáo toàn diện về những sai phạm tài chính của công ty."

  • "The newspaper won an award for its exhaustive reporting on the environmental disaster."

    "Tờ báo đã giành được giải thưởng cho bản báo cáo toàn diện về thảm họa môi trường."

  • "His exhaustive reporting uncovered a web of corruption within the government."

    "Bản báo cáo kỹ lưỡng của anh ấy đã phơi bày một mạng lưới tham nhũng trong chính phủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exhaust Làm cạn kiệt, làm kiệt sức
Noun exhaustion Sự kiệt sức, sự cạn kiệt
Adjective exhaustive Kỹ lưỡng, toàn diện, triệt để
Verb report Báo cáo, đưa tin
Noun report Bản báo cáo, tin tức
Noun reporter Phóng viên, người đưa tin
Noun reporting Hoạt động đưa tin, báo cáo

Synonyms

Antonyms

superficial reporting (báo cáo hời hợt)cursory reporting (báo cáo sơ sài)

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exhaurire
Latin
reportare
Old French
exhaust
Old French
reporter
English
exhaustive
English
reporting

Từ Nguồn Gốc Sâu Xa Đến Sự Kỹ Lưỡng

Cụm từ "exhaustive reporting" kết hợp hai từ có lịch sử thú vị. "Exhaustive" (kỹ lưỡng, toàn diện) bắt nguồn từ tiếng Latin "exhaurire" có nghĩa là "rút cạn, làm cạn kiệt", thể hiện ý nghĩa không bỏ sót bất cứ chi tiết nào. Trong khi đó, "reporting" (việc đưa tin, báo cáo) đến từ tiếng Latin "reportare", có nghĩa là "mang trở lại" hoặc "truyền đạt lại". Ghép lại, cụm từ này miêu tả hành động đưa tin một cách đầy đủ, chi tiết, không bỏ sót thông tin quan trọng nào.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh mức độ chi tiết và kỹ lưỡng của một bản báo cáo hoặc một cuộc điều tra. Nó ngụ ý rằng mọi khía cạnh của vấn đề đã được xem xét và trình bày.

Prepositions

on of

"on": đề cập đến chủ đề mà bản báo cáo tập trung vào. Ví dụ: 'exhaustive reporting on climate change'. "of": thường sử dụng để chỉ tính chất của bản báo cáo. Ví dụ: 'a piece of exhaustive reporting of the scandal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + exhaustive reporting
  • independent independent exhaustive reporting
    (báo cáo toàn diện độc lập)
  • detailed detailed exhaustive reporting
    (báo cáo toàn diện chi tiết)
  • unbiased unbiased exhaustive reporting
    (báo cáo toàn diện khách quan)
Động từ + exhaustive reporting
  • conduct conduct exhaustive reporting
    (thực hiện việc đưa tin toàn diện)
  • ensure ensure exhaustive reporting
    (đảm bảo việc đưa tin toàn diện)
  • demand demand exhaustive reporting
    (yêu cầu việc đưa tin toàn diện)
Danh từ + of + exhaustive reporting
  • importance importance of exhaustive reporting
    (tầm quan trọng của việc đưa tin toàn diện)
  • commitment commitment to exhaustive reporting
    (cam kết thực hiện việc đưa tin toàn diện)

Idioms

  • leaving no stone unturned in exhaustive reporting

    Đưa tin một cách cực kỳ kỹ lưỡng, không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, giống như "lật từng hòn đá để tìm kiếm".

    "The journalists vowed to leave no stone unturned in their exhaustive reporting on the scandal."

    (Các nhà báo thề sẽ lật từng hòn đá để đưa tin toàn diện về vụ bê bối.)

  • the gold standard of exhaustive reporting

    Chuẩn mực vàng, mẫu mực về việc đưa tin toàn diện.

    "Their investigative series quickly became recognized as the gold standard of exhaustive reporting."

    (Loạt bài điều tra của họ nhanh chóng được công nhận là chuẩn mực vàng về việc đưa tin toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exhaustive reporting

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Exhaustive" có nghĩa là toàn diện và kỹ lưỡng. "Reporting" đề cập đến hành động đưa ra một bản tường thuật về điều gì đó hoặc ai đó, đặc biệt là trong tin tức hoặc là kết quả của nghiên cứu. Do đó, "exhaustive reporting" đề cập đến việc báo cáo một cách toàn diện và kỹ lưỡng.

"The investigation resulted in an exhaustive reporting of the company's financial irregularities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exhaustive reporting".

Tầm quan trọng trong nền dân chủ

Trong các xã hội dân chủ phương Tây, "exhaustive reporting" (việc đưa tin toàn diện) được coi là nền tảng để công chúng được thông tin đầy đủ và minh bạch. Nó giúp người dân đưa ra quyết định sáng suốt, cũng như giám sát và yêu cầu trách nhiệm từ chính phủ và các tổ chức quyền lực khác.

Tiêu chuẩn của báo chí điều tra

Báo chí điều tra (investigative journalism) rất coi trọng "exhaustive reporting". Các phóng viên phải dành nhiều thời gian, công sức để thu thập, xác minh thông tin từ nhiều nguồn, đảm bảo rằng mọi khía cạnh của một câu chuyện đều được khám phá kỹ lưỡng trước khi công bố. Đây là một yếu tố then chốt để đảm bảo tính xác thực và uy tín của thông tin.