compression therapy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical treatment that uses controlled pressure to improve blood flow in the veins of the legs and reduce swelling. It typically involves wearing elastic stockings or bandages.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp điều trị y tế sử dụng áp lực kiểm soát để cải thiện lưu lượng máu trong tĩnh mạch ở chân và giảm sưng. Nó thường bao gồm việc mang vớ hoặc băng thun.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor recommended compression therapy to reduce the swelling in my ankles."
"Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp nén để giảm sưng ở mắt cá chân của tôi."
-
"Compression therapy can be an effective way to manage chronic venous insufficiency."
"Liệu pháp nén có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát suy tĩnh mạch mãn tính."
-
"She uses compression therapy to help alleviate the pain in her legs after standing for long periods."
"Cô ấy sử dụng liệu pháp nén để giúp giảm bớt cơn đau ở chân sau khi đứng trong thời gian dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | compression | Sự nén, sự ép |
| Verb | compress | Nén, ép chặt |
| Adj | compressive | Có tính nén, gây nén |
| Noun | therapist | Nhà trị liệu, chuyên gia vật lý trị liệu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Liệu pháp nén được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm suy tĩnh mạch mãn tính, phù bạch huyết và huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Nó hoạt động bằng cách hỗ trợ các tĩnh mạch và cải thiện lưu lượng máu, giúp giảm các triệu chứng như sưng, đau và mệt mỏi ở chân. Sự khác biệt so với các liệu pháp khác như xoa bóp là tập trung vào việc duy trì áp lực liên tục, thay vì các động tác xoa bóp.
Prepositions
* **for:** được sử dụng để chỉ mục đích của liệu pháp nén (ví dụ: 'Compression therapy for lymphedema').
* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vùng cơ thể được điều trị bằng liệu pháp nén (ví dụ: 'Compression therapy in the legs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
undergo undergo compression therapy (trải qua/tiến hành liệu pháp nén)
-
prescribe prescribe compression therapy (kê toa liệu pháp nén)
-
require require compression therapy (cần đến liệu pháp nén)
-
graduated graduated compression therapy (liệu pháp nén có cấp độ (lực nén giảm dần))
-
intermittent intermittent pneumatic compression therapy (IPC) (liệu pháp nén khí ngắt quãng (IPC))
-
benefits benefits of compression therapy (lợi ích của liệu pháp nén)
-
efficacy efficacy of compression therapy (hiệu quả của liệu pháp nén)
Idioms
-
Standard compression therapy protocol
Quy trình tiêu chuẩn của liệu pháp nén
"Doctors follow a standard compression therapy protocol for post-surgical recovery."
(Các bác sĩ tuân thủ quy trình tiêu chuẩn của liệu pháp nén cho việc hồi phục sau phẫu thuật.)
-
Utilizing compression therapy garments
Sử dụng các sản phẩm hỗ trợ liệu pháp nén (như vớ/tay áo nén)
"The coach recommended utilizing compression therapy garments during long-distance travel."
(Huấn luyện viên khuyên nên sử dụng các sản phẩm hỗ trợ liệu pháp nén trong các chuyến đi đường dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compression therapy
Danh từMột phương pháp điều trị y tế sử dụng áp lực kiểm soát để cải thiện lưu lượng máu trong tĩnh mạch ở chân và giảm sưng. Nó thường bao gồm việc mang vớ hoặc băng thun.
"The doctor recommended compression therapy to reduce the swelling in my ankles."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression therapy".
