(Top Banner Ad)
compression therapy
B2
Danh từ B2 Y học

compression therapy

UK: /kəmˈpreʃən ˈθerəpi/ • US: /kəmˈpreʃən ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp nén điều trị bằng áp lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical treatment that uses controlled pressure to improve blood flow in the veins of the legs and reduce swelling. It typically involves wearing elastic stockings or bandages.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp điều trị y tế sử dụng áp lực kiểm soát để cải thiện lưu lượng máu trong tĩnh mạch ở chân và giảm sưng. Nó thường bao gồm việc mang vớ hoặc băng thun.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended compression therapy to reduce the swelling in my ankles."

    "Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp nén để giảm sưng ở mắt cá chân của tôi."

  • "Compression therapy can be an effective way to manage chronic venous insufficiency."

    "Liệu pháp nén có thể là một cách hiệu quả để kiểm soát suy tĩnh mạch mãn tính."

  • "She uses compression therapy to help alleviate the pain in her legs after standing for long periods."

    "Cô ấy sử dụng liệu pháp nén để giúp giảm bớt cơn đau ở chân sau khi đứng trong thời gian dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun compression Sự nén, sự ép
Verb compress Nén, ép chặt
Adj compressive Có tính nén, gây nén
Noun therapist Nhà trị liệu, chuyên gia vật lý trị liệu

Synonyms

Related Words

lymphedema (phù bạch huyết)venous insufficiency (suy tĩnh mạch)deep vein thrombosis (DVT) (huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT))elastic stockings (vớ thun)bandages (băng gạc)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therapeia (healing)
Latin
compressio (pressing together)
English (Modern Medical)
Compression therapy

Nguồn gốc Y học

Tên gọi 'liệu pháp nén' (compression therapy) là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép từ hai gốc Latin và Hy Lạp cổ đại. 'Compression' (sự nén) bắt nguồn từ tiếng Latin *comprimere* nghĩa là 'ép lại với nhau.' Còn 'Therapy' (liệu pháp) đến từ tiếng Hy Lạp *therapeia*, có nghĩa là 'sự chữa lành' hay 'sự phục vụ.' Thuật ngữ này mô tả chính xác phương pháp dùng lực ép nhẹ nhàng lên cơ thể để hỗ trợ tuần hoàn máu và bạch huyết.

Usage Note

Liệu pháp nén được sử dụng để điều trị nhiều tình trạng khác nhau, bao gồm suy tĩnh mạch mãn tính, phù bạch huyết và huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Nó hoạt động bằng cách hỗ trợ các tĩnh mạch và cải thiện lưu lượng máu, giúp giảm các triệu chứng như sưng, đau và mệt mỏi ở chân. Sự khác biệt so với các liệu pháp khác như xoa bóp là tập trung vào việc duy trì áp lực liên tục, thay vì các động tác xoa bóp.

Prepositions

for in

* **for:** được sử dụng để chỉ mục đích của liệu pháp nén (ví dụ: 'Compression therapy for lymphedema').
* **in:** được sử dụng để chỉ vị trí hoặc vùng cơ thể được điều trị bằng liệu pháp nén (ví dụ: 'Compression therapy in the legs').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Compression Therapy (Actions)
  • undergo undergo compression therapy
    (trải qua/tiến hành liệu pháp nén)
  • prescribe prescribe compression therapy
    (kê toa liệu pháp nén)
  • require require compression therapy
    (cần đến liệu pháp nén)
Adjective + Compression Therapy (Types)
  • graduated graduated compression therapy
    (liệu pháp nén có cấp độ (lực nén giảm dần))
  • intermittent intermittent pneumatic compression therapy (IPC)
    (liệu pháp nén khí ngắt quãng (IPC))
Noun Context
  • benefits benefits of compression therapy
    (lợi ích của liệu pháp nén)
  • efficacy efficacy of compression therapy
    (hiệu quả của liệu pháp nén)

Idioms

  • Standard compression therapy protocol

    Quy trình tiêu chuẩn của liệu pháp nén

    "Doctors follow a standard compression therapy protocol for post-surgical recovery."

    (Các bác sĩ tuân thủ quy trình tiêu chuẩn của liệu pháp nén cho việc hồi phục sau phẫu thuật.)

  • Utilizing compression therapy garments

    Sử dụng các sản phẩm hỗ trợ liệu pháp nén (như vớ/tay áo nén)

    "The coach recommended utilizing compression therapy garments during long-distance travel."

    (Huấn luyện viên khuyên nên sử dụng các sản phẩm hỗ trợ liệu pháp nén trong các chuyến đi đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compression therapy

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp điều trị y tế sử dụng áp lực kiểm soát để cải thiện lưu lượng máu trong tĩnh mạch ở chân và giảm sưng. Nó thường bao gồm việc mang vớ hoặc băng thun.

"The doctor recommended compression therapy to reduce the swelling in my ankles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compression therapy".

Sự Phổ Biến Trong Thể Thao

Ban đầu là phương pháp điều trị các bệnh lý tĩnh mạch và phù nề, liệu pháp nén (đặc biệt là vớ và tay áo nén) đã trở nên phổ biến rộng rãi trong giới thể thao và chăm sóc sức khỏe cá nhân. Vận động viên thường sử dụng chúng để tăng tốc độ phục hồi cơ bắp, giảm đau nhức và cải thiện hiệu suất sau khi tập luyện cường độ cao.

Nguyên Tắc Từ Thời Cổ Đại

Mặc dù là một thuật ngữ hiện đại, ý tưởng về việc nén các chi để hỗ trợ tuần hoàn đã có từ hàng ngàn năm trước. Hippocrates (cha đẻ của y học) đã mô tả việc sử dụng băng nén để điều trị các vấn đề về tĩnh mạch và loét chân, chứng minh rằng nguyên tắc cơ bản của liệu pháp này đã được công nhận từ thời Hy Lạp cổ đại.