(Top Banner Ad)
compressive stress
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật, Vật lý

compressive stress

UK: /kəmˈpresɪv stres/ • US: /kəmˈpresɪv stres/

Nghĩa tiếng Việt

ứng suất nén
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stress that occurs when forces are applied to compress or squeeze a material.

Vietnamese Meaning

Ứng suất nén là ứng suất xảy ra khi các lực tác dụng nén hoặc ép vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is designed to withstand high compressive stress."

    "Cây cầu được thiết kế để chịu được ứng suất nén cao."

  • "High compressive stress can cause materials to buckle or fracture."

    "Ứng suất nén cao có thể khiến vật liệu bị oằn hoặc gãy."

  • "The compressive stress on the column was measured using strain gauges."

    "Ứng suất nén trên cột được đo bằng các cảm biến biến dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Compression Sự nén, sự ép
Verb Compress Nén, ép lại
Noun Compressor Máy nén
Verb Stress Gây áp lực, gây ứng suất
Adjective Stressed Bị nén, chịu áp lực (về vật liệu hoặc tinh thần)

Synonyms

compression stress (ứng suất nén)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- (together) + premere (to press)
Latin
stringere (to draw tight)
English (17th Century)
Stress (pressure, constraint)
Modern English (Engineering)
Compressive Stress

Nguồn Gốc Của Lực Ép

Từ 'compressive' (nén) bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Com-' nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'mạnh mẽ,' kết hợp với 'premere' nghĩa là 'ấn' hoặc 'ép.' 'Stress' (ứng suất) lại đến từ gốc Latin 'stringere,' nghĩa là 'kéo căng' hoặc 'siết chặt.' Vì vậy, 'compressive stress' (ứng suất nén) đơn giản là một lực ép rất mạnh, siết chặt vật liệu lại với nhau.

Usage Note

Ứng suất nén là một loại ứng suất cơ học, trái ngược với ứng suất kéo (tensile stress) gây ra sự kéo dài. Nó đặc trưng cho trạng thái vật liệu chịu lực ép, làm giảm thể tích hoặc chiều dài của vật liệu. Ứng suất nén thường được nghiên cứu trong kỹ thuật xây dựng, kỹ thuật cơ khí và khoa học vật liệu để đánh giá khả năng chịu tải của các cấu trúc và vật liệu.

Prepositions

on in

Ứng suất nén tác động *on* một vật liệu. Ứng suất nén tồn tại *in* một vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compressive stress
  • Maximum maximum compressive stress
    (Ứng suất nén tối đa)
  • Internal internal compressive stress
    (Ứng suất nén bên trong)
  • Residual residual compressive stress
    (Ứng suất nén dư)
Verb + compressive stress
  • Withstand to withstand compressive stress
    (Chịu đựng ứng suất nén)
  • Apply to apply compressive stress
    (Áp dụng/tạo ra ứng suất nén)
  • Relieve to relieve compressive stress
    (Giải tỏa/giảm ứng suất nén)

Idioms

  • Maximum allowable compressive stress

    Ứng suất nén tối đa cho phép (ngưỡng an toàn kỹ thuật)

    "The engineer calculated the maximum allowable compressive stress for the foundation pillar."

    (Kỹ sư đã tính toán ứng suất nén tối đa cho phép đối với trụ móng.)

  • Under high compressive stress

    Dưới áp lực/ứng suất nén cao (đang chịu tải nặng)

    "The central column is currently under high compressive stress."

    (Cột trung tâm hiện đang chịu ứng suất nén cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressive stress

Danh từ
Lật mặt

Ứng suất nén là ứng suất xảy ra khi các lực tác dụng nén hoặc ép vật liệu.

"The bridge is designed to withstand high compressive stress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressive stress".

Nghệ Thuật Xây Dựng Cầu Vòm

Trong kỹ thuật phương Tây cổ điển và hiện đại, khái niệm ứng suất nén rất quan trọng. Ví dụ, trong cầu vòm (arch bridge), vật liệu (như đá hoặc bê tông) được thiết kế để chỉ chịu ứng suất nén (lực đẩy vào) chứ không chịu ứng suất kéo (lực kéo ra). Đá và bê tông rất mạnh khi bị nén, đây là nguyên tắc cơ bản giúp các công trình vòm đứng vững hàng ngàn năm.

Đối Lập Với Ứng Suất Kéo

Trong vật lý, 'compressive stress' (ứng suất nén – lực đẩy) luôn được đối lập với 'tensile stress' (ứng suất kéo – lực kéo). Tưởng tượng bạn ép một chiếc hộp (nén) hoặc bạn kéo căng một sợi dây thun (kéo). Hầu hết các kim loại chịu cả hai tốt, nhưng bê tông và gốm sứ chỉ mạnh mẽ dưới ứng suất nén.