(Top Banner Ad)
compressor room
B1
noun B1 Kỹ thuật, Công nghiệp

compressor room

UK: /kəmˈpresə ruːm/ • US: /kəmˈpresər ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng máy nén buồng máy nén
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room specifically designed and used for housing air compressors or other types of compressors.

Vietnamese Meaning

Một phòng được thiết kế và sử dụng đặc biệt để chứa máy nén khí hoặc các loại máy nén khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The maintenance technician found a leak in the air line in the compressor room."

    "Kỹ thuật viên bảo trì phát hiện một chỗ rò rỉ trong đường ống dẫn khí trong phòng máy nén."

  • "Safety regulations require clear signage outside every compressor room."

    "Các quy định an toàn yêu cầu biển báo rõ ràng bên ngoài mỗi phòng máy nén."

  • "The noise level in the compressor room exceeded acceptable limits."

    "Mức độ tiếng ồn trong phòng máy nén vượt quá giới hạn cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compress Nén, ép chặt (làm cho vật chất chiếm ít không gian hơn)
Noun compression Sự nén, sự ép; độ nén
Adjective compressible Có thể nén được
Noun room Phòng, căn phòng; không gian, chỗ trống

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere
English (17th C)
compress
English (19th C)
compressor
English (Old English)
rūm
English (Modern Compound)
compressor room

Nguồn gốc chức năng

Từ ghép 'compressor room' (phòng máy nén) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại. 'Compressor' (máy nén) được tạo ra từ động từ 'compress' (nén), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comprimere' (nén chặt). Việc ghép nó với 'room' (phòng) đơn giản là để chỉ một không gian cụ thể, tách biệt, dùng để chứa loại máy móc thường gây tiếng ồn lớn và tỏa nhiệt nhiều này trong các cơ sở công nghiệp hoặc thương mại.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như sản xuất, xây dựng, dầu khí và các quy trình cần sử dụng khí nén. 'Compressor room' nhấn mạnh vào không gian vật lý, có thể bao gồm các biện pháp an toàn như thông gió và cách âm.

Prepositions

in at

'in the compressor room' chỉ vị trí bên trong phòng nén; 'at the compressor room' thường chỉ vị trí gần hoặc xung quanh phòng nén.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compressor room
  • main the main compressor room
    (phòng máy nén chính)
  • dedicated a dedicated compressor room
    (một phòng máy nén chuyên dụng)
  • soundproof a soundproof compressor room
    (phòng máy nén cách âm)
Verb + compressor room
  • access access the compressor room
    (tiếp cận/vào phòng máy nén)
  • ventilate ventilate the compressor room
    (thông gió phòng máy nén)
  • insulate insulate the compressor room
    (cách nhiệt phòng máy nén)

Idioms

  • Do not enter the compressor room without authorization.

    Không được vào phòng máy nén nếu không có sự cho phép.

    "Security reminds everyone: Do not enter the compressor room without authorization."

    (Bộ phận an ninh nhắc nhở mọi người: Không được vào phòng máy nén nếu không có sự cho phép.)

  • Regular inspection of the compressor room.

    Kiểm tra phòng máy nén thường xuyên/định kỳ.

    "We schedule a regular inspection of the compressor room every week to ensure safety."

    (Chúng tôi lên lịch kiểm tra phòng máy nén thường xuyên hàng tuần để đảm bảo an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressor room

noun
Lật mặt

Một phòng được thiết kế và sử dụng đặc biệt để chứa máy nén khí hoặc các loại máy nén khác.

"The maintenance technician found a leak in the air line in the compressor room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressor room".

An toàn Công nghiệp: Bảo vệ Thính giác

Phòng máy nén được xem là khu vực nguy hiểm trong các nhà máy và tòa nhà lớn. Văn hóa an toàn lao động (Occupational Safety) ở phương Tây luôn nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt, đặc biệt là cảnh báo về tiếng ồn. Biển báo 'Hearing Protection Required' (Yêu cầu bảo vệ thính giác) gần như luôn được dán tại cửa ra vào của phòng máy nén do mức độ tiếng ồn có thể gây tổn thương tai vĩnh viễn.

Vai trò trong Hạ tầng Tòa nhà

Mặc dù là một thuật ngữ kỹ thuật, 'compressor room' lại rất quan trọng đối với sự vận hành của các tòa nhà hiện đại. Máy nén không chỉ phục vụ các quy trình công nghiệp mà còn cung cấp khí nén cho các hệ thống HVAC (điều hòa không khí) lớn, hệ thống khí nén bệnh viện (như khí y tế), và các thiết bị tự động hóa khác, khiến nó trở thành trái tim vận hành của cơ sở vật chất.