(Top Banner Ad)
pump room
B1
noun B1 Công nghiệp, Kỹ thuật

pump room

UK: /pʌmp ruːm/ • US: /pʌmp ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng bơm trạm bơm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room or enclosure that houses pumps and related equipment, typically for moving liquids or gases.

Vietnamese Meaning

Một phòng hoặc khu vực kín chứa máy bơm và các thiết bị liên quan, thường dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pump room was noisy due to the operation of several high-pressure pumps."

    "Phòng bơm rất ồn ào do hoạt động của một vài máy bơm cao áp."

  • "Access to the pump room is restricted to authorized personnel only."

    "Việc ra vào phòng bơm chỉ được giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."

  • "Regular maintenance of the pumps is carried out in the pump room."

    "Việc bảo trì định kỳ các máy bơm được thực hiện trong phòng bơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pump Máy bơm; thiết bị dùng để di chuyển chất lỏng hoặc khí.
Verb pump Bơm; hút; đẩy chất lỏng hoặc khí bằng máy bơm.
Noun pumping Sự bơm, sự hút; hoạt động bơm.
Noun room Phòng; không gian trống trong một tòa nhà.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reue-
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Middle Dutch
pompe
English (15th century)
pump (n./v.)
English (18th century)
pump room (compound)

Phòng bơm: Nơi gặp gỡ và chữa bệnh

Từ 'pump room' xuất hiện khi các thị trấn spa trở nên phổ biến ở châu Âu. Đây là một không gian thanh lịch, nơi mọi người không chỉ đến để uống nước khoáng được bơm trực tiếp từ suối ngầm với niềm tin vào công dụng chữa bệnh, mà còn là trung tâm xã hội quan trọng để giao lưu và gặp gỡ. Nó phản ánh sự kết hợp giữa sức khỏe, thư giãn và đời sống xã hội của giới thượng lưu thời bấy giờ.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp như dầu khí, xử lý nước, và sản xuất, nơi việc bơm chất lỏng hoặc khí là một quy trình thiết yếu. 'Pump room' thường đề cập đến một không gian được thiết kế đặc biệt để chứa các thiết bị bơm, đảm bảo an toàn và dễ dàng bảo trì.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng bơm: 'The pump is in the pump room.' ‘At’ có thể dùng khi nói về việc làm việc tại phòng bơm: 'The engineer is working at the pump room.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pump room
  • historic a historic pump room
    (một phòng bơm lịch sử (có giá trị về kiến trúc hoặc quá khứ))
  • grand the grand pump room
    (phòng bơm lớn/tráng lệ)
  • elegant an elegant pump room
    (một phòng bơm thanh lịch)
Verb + pump room
  • visit visit the pump room
    (ghé thăm phòng bơm)
  • enter enter the pump room
    (vào phòng bơm)
  • drink water from drink water from the pump room
    (uống nước từ phòng bơm (chỉ nước khoáng được cung cấp ở đó))

Idioms

  • The Pump Room at Bath

    Tên một tòa nhà lịch sử và nổi tiếng ở Bath, Anh, nơi du khách uống nước khoáng và giao lưu.

    "Many tourists visit The Pump Room at Bath to experience its history and unique spring water."

    (Nhiều du khách ghé thăm The Pump Room tại Bath để trải nghiệm lịch sử và nguồn nước suối độc đáo của nơi đây.)

  • go to the pump room for the waters

    Đi đến phòng bơm để uống nước khoáng (thường là để chữa bệnh hoặc vì lợi ích sức khỏe).

    "In the 18th century, people would regularly go to the pump room for the waters."

    (Vào thế kỷ 18, mọi người thường xuyên đến phòng bơm để uống nước khoáng.)

  • a tour of the pump room

    Một chuyến tham quan phòng bơm (để tìm hiểu về lịch sử, kiến trúc hoặc chức năng của nó).

    "Our guide included a tour of the pump room, explaining its historical significance."

    (Hướng dẫn viên của chúng tôi đã đưa vào một chuyến tham quan phòng bơm, giải thích ý nghĩa lịch sử của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pump room

noun
Lật mặt

Một phòng hoặc khu vực kín chứa máy bơm và các thiết bị liên quan, thường dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí.

"The pump room was noisy due to the operation of several high-pressure pumps."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pump room".

Trung tâm xã hội và sức khỏe

Trong lịch sử, các phòng bơm không chỉ là nơi để uống nước khoáng mà còn là trung tâm xã hội quan trọng ở các thị trấn spa. Mọi người đến đây để gặp gỡ bạn bè, giao lưu, và cập nhật tin tức, biến chúng thành không gian sống động và thanh lịch.

Biểu tượng của Bath, Anh

Phòng bơm (The Pump Room) nổi tiếng nhất có lẽ là ở Bath, Anh. Nơi đây là một ví dụ điển hình về kiến trúc Georgian và có mối liên hệ chặt chẽ với lịch sử văn hóa, đặc biệt là các tác phẩm của Jane Austen, nơi các nhân vật thường lui tới.