pump room
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A room or enclosure that houses pumps and related equipment, typically for moving liquids or gases.
Vietnamese Meaning
Một phòng hoặc khu vực kín chứa máy bơm và các thiết bị liên quan, thường dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pump room was noisy due to the operation of several high-pressure pumps."
"Phòng bơm rất ồn ào do hoạt động của một vài máy bơm cao áp."
-
"Access to the pump room is restricted to authorized personnel only."
"Việc ra vào phòng bơm chỉ được giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."
-
"Regular maintenance of the pumps is carried out in the pump room."
"Việc bảo trì định kỳ các máy bơm được thực hiện trong phòng bơm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp như dầu khí, xử lý nước, và sản xuất, nơi việc bơm chất lỏng hoặc khí là một quy trình thiết yếu. 'Pump room' thường đề cập đến một không gian được thiết kế đặc biệt để chứa các thiết bị bơm, đảm bảo an toàn và dễ dàng bảo trì.
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ vị trí bên trong phòng bơm: 'The pump is in the pump room.' ‘At’ có thể dùng khi nói về việc làm việc tại phòng bơm: 'The engineer is working at the pump room.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
historic a historic pump room (một phòng bơm lịch sử (có giá trị về kiến trúc hoặc quá khứ))
-
grand the grand pump room (phòng bơm lớn/tráng lệ)
-
elegant an elegant pump room (một phòng bơm thanh lịch)
-
visit visit the pump room (ghé thăm phòng bơm)
-
enter enter the pump room (vào phòng bơm)
-
drink water from drink water from the pump room (uống nước từ phòng bơm (chỉ nước khoáng được cung cấp ở đó))
Idioms
-
The Pump Room at Bath
Tên một tòa nhà lịch sử và nổi tiếng ở Bath, Anh, nơi du khách uống nước khoáng và giao lưu.
"Many tourists visit The Pump Room at Bath to experience its history and unique spring water."
(Nhiều du khách ghé thăm The Pump Room tại Bath để trải nghiệm lịch sử và nguồn nước suối độc đáo của nơi đây.)
-
go to the pump room for the waters
Đi đến phòng bơm để uống nước khoáng (thường là để chữa bệnh hoặc vì lợi ích sức khỏe).
"In the 18th century, people would regularly go to the pump room for the waters."
(Vào thế kỷ 18, mọi người thường xuyên đến phòng bơm để uống nước khoáng.)
-
a tour of the pump room
Một chuyến tham quan phòng bơm (để tìm hiểu về lịch sử, kiến trúc hoặc chức năng của nó).
"Our guide included a tour of the pump room, explaining its historical significance."
(Hướng dẫn viên của chúng tôi đã đưa vào một chuyến tham quan phòng bơm, giải thích ý nghĩa lịch sử của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pump room
nounMột phòng hoặc khu vực kín chứa máy bơm và các thiết bị liên quan, thường dùng để vận chuyển chất lỏng hoặc khí.
"The pump room was noisy due to the operation of several high-pressure pumps."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pump room".
