(Top Banner Ad)
lower oneself
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Xã hội học, Đạo đức

lower oneself

UK: /ˈləʊə wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈloʊər wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

hạ thấp mình tự hạ thấp bản thân làm mất giá trị bản thân tự làm nhục mình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that makes other people respect you less.

Vietnamese Meaning

Hạ thấp bản thân, làm điều gì đó khiến người khác ít tôn trọng bạn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I wouldn't lower myself to arguing with him."

    "Tôi sẽ không hạ thấp bản thân bằng cách tranh cãi với anh ta."

  • "He lowered himself by spreading those rumors."

    "Anh ta đã hạ thấp bản thân bằng cách lan truyền những tin đồn đó."

  • "She wouldn't lower herself to his level."

    "Cô ấy sẽ không hạ mình xuống ngang hàng với anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective low thấp, thấp kém (về địa vị, chất lượng)
Noun low mức thấp nhất, điểm thấp nhất
Adverb low thấp, ở vị trí thấp
Verb lower hạ thấp, làm giảm (về mức độ, giá trị)
Adjective lowering ảm đạm, u ám (thường dùng cho bầu trời, ánh nhìn)
Noun lowness sự thấp kém, sự hèn mọn, sự u ám
Adjective lowly khiêm tốn, thấp hèn, giản dị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
lágr
Old English
lāg
Middle English
loweren
Modern English
lower oneself

Từ 'thấp' đến 'tự hạ thấp mình'

Từ 'lower' là một động từ phát triển từ tính từ 'low' (nghĩa là 'thấp'). Gốc của 'low' có thể bắt nguồn từ từ 'lágr' trong tiếng Bắc Âu cổ. Khi được dùng với đại từ phản thân 'oneself', cụm 'lower oneself' mang ý nghĩa tự mình làm giảm giá trị, phẩm giá hoặc địa vị xã hội của bản thân bằng cách hành động theo một cách không xứng đáng hoặc không đoan trang.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ hành động làm tổn hại đến danh dự, phẩm giá hoặc địa vị của một người. Nó ám chỉ sự tự hạ mình, thường là để đạt được một mục đích nào đó, nhưng lại gây ra sự mất mát về mặt uy tín. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'degrade oneself' là 'lower oneself' có thể không nghiêm trọng bằng, và có thể chỉ là tạm thời hoặc mang tính chiến thuật. Ví dụ, một chính trị gia có thể 'lower oneself' bằng cách tham gia vào các cuộc tranh cãi tầm thường để thu hút sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm
  • refuse refuse to lower oneself
    (từ chối tự hạ thấp mình)
  • would not would not lower oneself
    (sẽ không bao giờ tự hạ thấp mình)
  • never never lower oneself
    (không bao giờ tự hạ thấp mình)
Cụm giới từ theo sau
  • to lower oneself to someone's level
    (tự hạ thấp mình xuống ngang tầm với ai đó (thấp kém hơn mình))
  • to lower oneself to do something
    (tự hạ thấp mình để làm điều gì đó (thường là không xứng đáng))

Idioms

  • lower oneself

    tự hạ thấp giá trị/phẩm giá của bản thân

    "She would never lower herself by gossiping about her colleagues."

    (Cô ấy sẽ không bao giờ tự hạ thấp mình bằng cách buôn chuyện về đồng nghiệp của mình.)

  • lower oneself to someone's level

    tự hạ thấp mình xuống ngang tầm với người khác (có phẩm giá thấp hơn)

    "Don't lower yourself to his level by shouting back."

    (Đừng tự hạ thấp mình xuống ngang tầm với anh ta bằng cách la hét đáp trả.)

  • lower oneself to do something

    tự hạ thấp mình để làm điều gì đó (không xứng đáng)

    "He had to lower himself to beg for money."

    (Anh ta phải tự hạ thấp mình để cầu xin tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lower oneself

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Hạ thấp bản thân, làm điều gì đó khiến người khác ít tôn trọng bạn hơn.

"I wouldn't lower myself to arguing with him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He would never lower himself to arguing with such a disrespectful person.
Anh ấy sẽ không bao giờ hạ mình tranh cãi với một người bất lịch sự như vậy.
Phủ định
They didn't lower themselves by responding to the rumors.
Họ đã không hạ mình bằng cách đáp trả những tin đồn.
Nghi vấn
Would you lower yourself to accept a bribe?
Bạn có hạ mình để chấp nhận một khoản hối lộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower oneself".

Phẩm giá và Sự Tôn Trọng Bản Thân

Cụm từ 'lower oneself' phản ánh một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, về việc giữ gìn phẩm giá và danh dự cá nhân. Nó ngụ ý rằng có những hành động hoặc tình huống bị coi là 'dưới đẳng cấp' hoặc không xứng đáng với lòng tự trọng của một người. Việc tránh 'lower oneself' thể hiện sự tôn trọng bản thân và duy trì hình ảnh cá nhân trong mắt xã hội.

So sánh với 'giữ thể diện' (saving face)

Mặc dù không hoàn toàn giống nhau, ý nghĩa của 'lower oneself' có thể liên hệ với khái niệm 'giữ thể diện' (saving face) phổ biến trong văn hóa Á Đông. Cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì danh dự và hình ảnh xã hội. Tuy nhiên, 'lower oneself' thường tập trung vào sự tự trọng nội tại và phẩm giá cá nhân, trong khi 'giữ thể diện' có thể bao gồm cả việc duy trì hình ảnh trong mắt người khác hoặc trong một cộng đồng.