lower oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do something that makes other people respect you less.
Vietnamese Meaning
Hạ thấp bản thân, làm điều gì đó khiến người khác ít tôn trọng bạn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I wouldn't lower myself to arguing with him."
"Tôi sẽ không hạ thấp bản thân bằng cách tranh cãi với anh ta."
-
"He lowered himself by spreading those rumors."
"Anh ta đã hạ thấp bản thân bằng cách lan truyền những tin đồn đó."
-
"She wouldn't lower herself to his level."
"Cô ấy sẽ không hạ mình xuống ngang hàng với anh ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | low | thấp, thấp kém (về địa vị, chất lượng) |
| Noun | low | mức thấp nhất, điểm thấp nhất |
| Adverb | low | thấp, ở vị trí thấp |
| Verb | lower | hạ thấp, làm giảm (về mức độ, giá trị) |
| Adjective | lowering | ảm đạm, u ám (thường dùng cho bầu trời, ánh nhìn) |
| Noun | lowness | sự thấp kém, sự hèn mọn, sự u ám |
| Adjective | lowly | khiêm tốn, thấp hèn, giản dị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, thường được sử dụng để chỉ hành động làm tổn hại đến danh dự, phẩm giá hoặc địa vị của một người. Nó ám chỉ sự tự hạ mình, thường là để đạt được một mục đích nào đó, nhưng lại gây ra sự mất mát về mặt uy tín. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'degrade oneself' là 'lower oneself' có thể không nghiêm trọng bằng, và có thể chỉ là tạm thời hoặc mang tính chiến thuật. Ví dụ, một chính trị gia có thể 'lower oneself' bằng cách tham gia vào các cuộc tranh cãi tầm thường để thu hút sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse refuse to lower oneself (từ chối tự hạ thấp mình)
-
would not would not lower oneself (sẽ không bao giờ tự hạ thấp mình)
-
never never lower oneself (không bao giờ tự hạ thấp mình)
-
to lower oneself to someone's level (tự hạ thấp mình xuống ngang tầm với ai đó (thấp kém hơn mình))
-
to lower oneself to do something (tự hạ thấp mình để làm điều gì đó (thường là không xứng đáng))
Idioms
-
lower oneself
tự hạ thấp giá trị/phẩm giá của bản thân
"She would never lower herself by gossiping about her colleagues."
(Cô ấy sẽ không bao giờ tự hạ thấp mình bằng cách buôn chuyện về đồng nghiệp của mình.)
-
lower oneself to someone's level
tự hạ thấp mình xuống ngang tầm với người khác (có phẩm giá thấp hơn)
"Don't lower yourself to his level by shouting back."
(Đừng tự hạ thấp mình xuống ngang tầm với anh ta bằng cách la hét đáp trả.)
-
lower oneself to do something
tự hạ thấp mình để làm điều gì đó (không xứng đáng)
"He had to lower himself to beg for money."
(Anh ta phải tự hạ thấp mình để cầu xin tiền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lower oneself
Verb (Phrasal Verb)Hạ thấp bản thân, làm điều gì đó khiến người khác ít tôn trọng bạn hơn.
"I wouldn't lower myself to arguing with him."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He would never lower himself to arguing with such a disrespectful person. |
Anh ấy sẽ không bao giờ hạ mình tranh cãi với một người bất lịch sự như vậy. |
| Phủ định | They didn't lower themselves by responding to the rumors. |
Họ đã không hạ mình bằng cách đáp trả những tin đồn. |
| Nghi vấn | Would you lower yourself to accept a bribe? |
Bạn có hạ mình để chấp nhận một khoản hối lộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lower oneself".
