(Top Banner Ad)
compromising
B2
Adjective B2 General

compromising

UK: /ˈkɒmprəmaɪzɪŋ/ • US: /ˈkɑːmprəmaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dễ thỏa hiệp gây tổn hại có hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending or serving to compromise; willing to compromise.

Vietnamese Meaning

Có khuynh hướng hoặc phục vụ cho việc thỏa hiệp; sẵn sàng thỏa hiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's known as a compromising negotiator, always willing to find common ground."

    "Anh ấy được biết đến là một nhà đàm phán sẵn sàng thỏa hiệp, luôn sẵn lòng tìm kiếm điểm chung."

  • "A compromising attitude is essential for successful teamwork."

    "Một thái độ sẵn sàng thỏa hiệp là điều cần thiết cho sự làm việc nhóm thành công."

  • "The compromising situation put her career at risk."

    "Tình huống gây tổn hại đã đặt sự nghiệp của cô ấy vào nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb/Noun compromise Thỏa hiệp, dàn xếp; Sự thỏa hiệp, sự dàn xếp
Noun (Agent) compromiser Người thích thỏa hiệp/dàn xếp
Adjective uncompromising Không khoan nhượng, cứng rắn, không chịu nhượng bộ
Adverb compromisingly Một cách thỏa hiệp (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compromittere
Old French
compromis
English (15th C)
compromise

Lời Hứa Chung và Sự Đảm Bảo

Từ 'compromising' bắt nguồn từ động từ 'compromise.' Gốc rễ của nó là tiếng Latin 'compromittere,' được tạo thành từ 'com-' (cùng nhau) và 'promittere' (hứa hẹn). Ban đầu, nó có nghĩa là hai bên cam kết tuân theo quyết định của một trọng tài trong một vụ tranh chấp. Sau này, ý nghĩa mở rộng sang hành động dàn xếp, và ở dạng tính từ ('compromising'), nó thường mang nghĩa tiêu cực: 'làm tổn hại' hoặc 'gây nguy hiểm cho danh tiếng'.

Usage Note

Tính từ 'compromising' thường mô tả một người hoặc hành động sẵn sàng thỏa hiệp để đạt được một thỏa thuận hoặc giải pháp. Nó mang ý nghĩa tích cực khi nhấn mạnh sự linh hoạt và sẵn lòng hợp tác, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu ám chỉ sự yếu đuối hoặc từ bỏ các nguyên tắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compromising
  • highly highly compromising
    (rất đáng xấu hổ, gây tổn hại nặng nề)
  • potentially potentially compromising
    (có khả năng gây tổn hại danh dự)
  • deeply deeply compromising
    (gây tổn hại sâu sắc)
Compromising + Noun
  • situation compromising situation
    (tình huống khó xử, tình thế làm mất mặt)
  • material compromising material/photos
    (tài liệu/ảnh nhạy cảm (dễ bị lợi dụng, tống tiền))
  • position compromising position
    (vị thế dễ bị chỉ trích hoặc bị khai thác)

Idioms

  • To be in a compromising position

    Ở trong tình thế khó xử, dễ bị chỉ trích hoặc bị khai thác

    "The politician was found to be in a compromising position after the scandal broke."

    (Chính trị gia bị phát hiện ở trong một tình thế khó xử sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

  • Compromising one's integrity/principles

    Làm tổn hại tính chính trực/nguyên tắc của bản thân

    "He refused to compromise his principles, even for a promotion."

    (Anh ấy từ chối làm tổn hại nguyên tắc của mình, ngay cả để được thăng chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compromising

Adjective
Lật mặt

Có khuynh hướng hoặc phục vụ cho việc thỏa hiệp; sẵn sàng thỏa hiệp.

"He's known as a compromising negotiator, always willing to find common ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician, whose compromising stance on the issue was widely criticized, still managed to win the election.
Vị chính trị gia, người có lập trường thỏa hiệp về vấn đề này bị chỉ trích rộng rãi, vẫn giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.
Phủ định
A compromising situation is not something that all negotiators try to avoid.
Một tình huống thỏa hiệp không phải là điều mà tất cả các nhà đàm phán cố gắng tránh.
Nghi vấn
Is this the compromising email which you were referring to?
Đây có phải là email thỏa hiệp mà bạn đã đề cập đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compromising".

Tống Tiền và Tài Liệu Nhạy Cảm

Trong văn hóa đại chúng và chính trị phương Tây, thuật ngữ 'compromising material' (tài liệu nhạy cảm) là trọng tâm của các âm mưu tống tiền (blackmail) hoặc rủi ro an ninh quốc gia. Việc sở hữu các tài liệu này thường đi kèm với khả năng hủy hoại danh tiếng của các nhân vật công chúng.

Danh Dự và Lòng Tin Công Chúng

Trong bối cảnh đạo đức công việc, đặc biệt là ở Mỹ và Châu Âu, hành động 'compromising' (thỏa hiệp/làm tổn hại) đến các giá trị cốt lõi như tính chính trực (integrity) thường dẫn đến sự sụp đổ sự nghiệp. Xã hội đề cao sự minh bạch và kiên định, khiến việc bị coi là 'compromising' trở thành một thất bại lớn về mặt đạo đức.