(Top Banner Ad)
computer art
B1
noun B1 Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

computer art

UK: /kəmˈpjuːtər ɑːt/ • US: /kəmˈpjuːtər ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật máy tính mỹ thuật ứng dụng máy tính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Art created using a computer, especially visual art.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật được tạo ra bằng máy tính, đặc biệt là nghệ thuật thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Computer art is becoming increasingly popular as technology advances."

    "Nghệ thuật máy tính ngày càng trở nên phổ biến khi công nghệ phát triển."

  • "She is studying computer art at university."

    "Cô ấy đang học nghệ thuật máy tính tại trường đại học."

  • "The gallery features a collection of computer art from around the world."

    "Phòng trưng bày có một bộ sưu tập nghệ thuật máy tính từ khắp nơi trên thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Noun art Nghệ thuật, mỹ thuật
Noun digital art Nghệ thuật kỹ thuật số (đồng nghĩa rộng hơn)
Noun computer artist Nghệ sĩ máy tính/Nghệ sĩ kỹ thuật số
Adjective computer-generated Được máy tính tạo ra

Synonyms

Related Words

graphic design (thiết kế đồ họa)animation (hoạt hình)algorithmic art (nghệ thuật thuật toán)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
computer + art
English (Term Coined)
computer art (c. 1960s)

Nghệ thuật của Thời đại Máy tính

Thuật ngữ “computer art” (nghệ thuật máy tính) xuất hiện vào khoảng những năm 1960. Khi đó, máy tính chưa phổ biến như ngày nay, nhưng các nhà khoa học và nghệ sĩ tiên phong đã bắt đầu sử dụng các máy tính lớn (mainframe) để thử nghiệm tạo ra các hình ảnh và đồ họa phức tạp. Đây là bước ngoặt đánh dấu sự ra đời của nghệ thuật kỹ thuật số.

Phân biệt với Nghệ thuật Truyền thống

Ban đầu, nghệ thuật máy tính thường được tạo ra bằng cách viết mã (code) để máy tính vẽ ra hình ảnh. Điều này khác biệt rõ rệt so với hội họa và điêu khắc truyền thống, đặt ra câu hỏi lớn về vai trò của công nghệ và sự sáng tạo của con người trong quá trình làm nghệ thuật.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau như đồ họa máy tính, nghệ thuật kỹ thuật số, nghệ thuật thuật toán và hoạt hình máy tính. Nó thường liên quan đến việc sử dụng phần mềm và phần cứng máy tính để tạo ra các tác phẩm nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer art
  • create create computer art
    (tạo ra nghệ thuật máy tính)
  • exhibit exhibit computer art
    (triển lãm nghệ thuật máy tính)
  • study study computer art
    (nghiên cứu nghệ thuật máy tính)
Adjective + computer art
  • early early computer art
    (nghệ thuật máy tính sơ khai)
  • abstract abstract computer art
    (nghệ thuật máy tính trừu tượng)
  • pioneering pioneering computer art
    (nghệ thuật máy tính tiên phong)
Noun + computer art
  • history of the history of computer art
    (lịch sử của nghệ thuật máy tính)
  • future of the future of computer art
    (tương lai của nghệ thuật máy tính)

Idioms

  • Pushing the boundaries of computer art

    Đẩy xa ranh giới của nghệ thuật máy tính (Sử dụng công nghệ mới để khám phá tiềm năng nghệ thuật.)

    "The artist is known for pushing the boundaries of computer art with their use of AI."

    (Nghệ sĩ đó nổi tiếng vì việc đẩy xa ranh giới của nghệ thuật máy tính với việc sử dụng Trí tuệ Nhân tạo.)

  • A major computer art installation

    Một công trình sắp đặt nghệ thuật máy tính lớn (Một tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số quy mô lớn.)

    "The museum acquired a major computer art installation for its new wing."

    (Bảo tàng đã mua lại một công trình sắp đặt nghệ thuật máy tính lớn cho khu trưng bày mới của họ.)

  • The democratization of computer art

    Sự dân chủ hóa nghệ thuật máy tính (Việc công nghệ rẻ hơn giúp nhiều người dễ dàng tạo ra nghệ thuật kỹ thuật số hơn.)

    "Affordable software has led to the democratization of computer art."

    (Phần mềm giá cả phải chăng đã dẫn đến sự dân chủ hóa nghệ thuật máy tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer art

noun
Lật mặt

Nghệ thuật được tạo ra bằng máy tính, đặc biệt là nghệ thuật thị giác.

"Computer art is becoming increasingly popular as technology advances."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, computer art is truly amazing!
Ồ, nghệ thuật máy tính thật sự rất tuyệt vời!
Phủ định
Alas, computer art is not everyone's cup of tea.
Than ôi, nghệ thuật máy tính không phải là sở thích của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, is that computer art in the gallery?
Này, đó có phải là nghệ thuật máy tính trong phòng trưng bày không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been creating computer art for the past five years.
Cô ấy đã sáng tạo nghệ thuật máy tính trong suốt năm năm qua.
Phủ định
They haven't been focusing on computer art recently.
Gần đây họ đã không tập trung vào nghệ thuật máy tính.
Nghi vấn
Has he been experimenting with computer art techniques?
Anh ấy có đang thử nghiệm các kỹ thuật nghệ thuật máy tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer art".

Tranh cãi về “Tác quyền”

Một cuộc tranh luận lớn trong giới học thuật là liệu nghệ thuật máy tính có phải là 'nghệ thuật thật sự' hay không, đặc biệt khi máy tính hoặc AI đóng vai trò chính trong quá trình sáng tạo. Nhiều người bảo thủ cho rằng thiếu vắng 'bàn tay nghệ sĩ' truyền thống.

NFT và Giá trị thị trường

Sự phát triển của NFT (Non-Fungible Tokens) đã cách mạng hóa thị trường nghệ thuật máy tính. Lần đầu tiên, các tác phẩm kỹ thuật số có thể được chứng nhận quyền sở hữu độc nhất và mua bán với giá trị cao, tạo ra một nền kinh tế mới cho các nghệ sĩ máy tính.