(Top Banner Ad)
computer games
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Công nghệ thông tin, Giải trí

computer games

UK: /kəmˈpjuːtə ɡeɪmz/ • US: /kəmˈpjuːtər ɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử game máy tính game PC
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Games played on a computer.

Vietnamese Meaning

Các trò chơi được chơi trên máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My brother spends hours playing computer games."

    "Anh trai tôi dành hàng giờ để chơi trò chơi điện tử."

  • "Computer games have become a popular form of entertainment."

    "Trò chơi điện tử đã trở thành một hình thức giải trí phổ biến."

  • "She is addicted to playing computer games."

    "Cô ấy nghiện chơi trò chơi điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun computer Máy tính
Noun game Trò chơi
Noun gamer Người chơi game (game thủ)
Noun gaming Hoạt động chơi game
Verb compute Tính toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
computare (to calculate)
Old English
gamen (amusement, sport)
English (17th Century)
computer (a person who computes)
English (Mid 20th Century)
computer (electronic device)
English (1970s)
computer games

Nguồn gốc Kép

Cụm từ 'computer games' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Computer' (Máy tính) chỉ được dùng để chỉ máy móc tính toán từ giữa thế kỷ 20. Khi các nhà khoa học và kỹ sư bắt đầu lập trình những chương trình giải trí tương tác đơn giản (như Spacewar! vào thập niên 60), thuật ngữ 'trò chơi máy tính' ra đời, đánh dấu sự giao thoa giữa công nghệ cao và nhu cầu giải trí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các trò chơi điện tử nói chung mà người chơi tương tác thông qua máy tính cá nhân, laptop hoặc thiết bị tương tự. Khác với 'video games' có thể bao gồm các trò chơi trên console (như Playstation, Xbox), 'computer games' nhấn mạnh vào nền tảng máy tính.

Prepositions

about in on

'About' dùng để nói về chủ đề của cuộc trò chuyện, 'in' khi nói về việc tham gia vào các trò chơi, 'on' khi đề cập đến việc chơi trên một nền tảng cụ thể (ví dụ, 'on the computer').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + computer games
  • play play computer games
    (chơi trò chơi máy tính)
  • develop develop computer games
    (phát triển trò chơi máy tính)
  • stop stop playing computer games
    (ngừng chơi trò chơi máy tính)
Adjective + computer games
  • violent violent computer games
    (trò chơi máy tính bạo lực)
  • educational educational computer games
    (trò chơi máy tính mang tính giáo dục)
  • complex complex computer games
    (trò chơi máy tính phức tạp)
Noun + computer games
  • addiction computer games addiction
    (chứng nghiện trò chơi máy tính)

Idioms

  • Cut down on screen time

    Giảm thời gian nhìn màn hình (thường ám chỉ việc chơi computer games)

    "You need to cut down on screen time and get more exercise."

    (Bạn cần giảm thời gian nhìn màn hình và tập thể dục nhiều hơn.)

  • It's just a computer game

    Chỉ là trò chơi máy tính thôi (dùng để giảm nhẹ sự căng thẳng hoặc tức giận khi thua cuộc)

    "Don't shout at the TV, dear; it's just a computer game!"

    (Đừng la hét vào TV nữa; nó chỉ là một trò chơi máy tính thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

computer games

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Các trò chơi được chơi trên máy tính.

"My brother spends hours playing computer games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My children love playing computer games after school.
Các con tôi thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
Phủ định
She doesn't spend much time on computer games during the week.
Cô ấy không dành nhiều thời gian cho trò chơi điện tử trong tuần.
Nghi vấn
Do you enjoy playing computer games with your friends?
Bạn có thích chơi trò chơi điện tử với bạn bè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "computer games".

Esports (Thể thao điện tử)

Trong văn hóa hiện đại, trò chơi máy tính đã vượt qua vai trò giải trí đơn thuần để trở thành Esports. Đây là các giải đấu chuyên nghiệp toàn cầu với tiền thưởng khổng lồ, thu hút hàng triệu người xem, làm thay đổi nhận thức về vai trò của game thủ trong xã hội.

Hệ thống xếp hạng

Ở các nước phương Tây, hầu hết các trò chơi máy tính đều phải tuân thủ hệ thống xếp hạng độ tuổi (như ESRB ở Mỹ hoặc PEGI ở Châu Âu). Các nhãn này cảnh báo người tiêu dùng về nội dung (ví dụ: bạo lực, ngôn ngữ tục tĩu) để phụ huynh dễ dàng kiểm soát nội dung giải trí cho con cái mình.