(Top Banner Ad)
game development
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giải trí

game development

UK: /ˈɡeɪm dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈɡeɪm dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

phát triển trò chơi xây dựng trò chơi thiết kế và phát triển trò chơi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating video games, involving design, programming, art, audio, and testing.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo ra trò chơi điện tử, bao gồm thiết kế, lập trình, đồ họa, âm thanh và kiểm thử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Game development requires a diverse skill set, including programming, art, and design."

    "Phát triển trò chơi đòi hỏi một bộ kỹ năng đa dạng, bao gồm lập trình, đồ họa và thiết kế."

  • "The game development industry is constantly evolving."

    "Ngành công nghiệp phát triển trò chơi không ngừng phát triển."

  • "Many independent studios focus on mobile game development."

    "Nhiều studio độc lập tập trung vào phát triển trò chơi trên di động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun game trò chơi, trận đấu
Verb game chơi cờ bạc, săn bắn
Noun gamer người chơi game
Noun gaming việc chơi game, ngành công nghiệp game
Verb develop phát triển, mở mang
Noun developer nhà phát triển, lập trình viên
Adjective developed đã phát triển, tiến bộ
Adjective developing đang phát triển
Noun development sự phát triển, quá trình phát triển
Verb redevelop tái phát triển, cải tạo lại
Noun redevelopment sự tái phát triển, sự cải tạo lại

Synonyms

video game development (phát triển trò chơi điện tử)game creation (sáng tạo trò chơi)

Related Words

game design (thiết kế trò chơi)game programming (lập trình trò chơi)game art (đồ họa trò chơi)game audio (âm thanh trò chơi)game testing (kiểm thử trò chơi)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gamanan
Old English
gamen
Middle English
game
Modern English
game
Old French
desveloper
Middle English
developen
Modern English
develop
Modern English
development

Nguồn gốc của 'game'

Từ 'game' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*gamanan' với nghĩa 'sự giải trí, thể thao'. Sau đó, nó phát triển thành 'gamen' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'trò chơi, môn thể thao, niềm vui'. Đến tiếng Anh hiện đại, 'game' được dùng rộng rãi cho các trò chơi giải trí.

Nguồn gốc của 'development'

Từ 'development' có gốc từ động từ 'desveloper' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'tháo gỡ, mở ra, làm sáng tỏ'. Trong tiếng Anh hiện đại, 'develop' có nghĩa là phát triển, và 'development' là danh từ chỉ quá trình phát triển đó. Điều này phản ánh ý tưởng về việc mở rộng và tạo ra một thứ gì đó mới.

Sự ra đời của 'game development'

Cụm từ 'game development' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi ngành công nghiệp trò chơi điện tử bắt đầu hình thành và phát triển mạnh mẽ vào nửa sau thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'trò chơi' và 'quá trình phát triển' để mô tả toàn bộ công việc sáng tạo và sản xuất trò chơi.

Usage Note

“Game development” nhấn mạnh toàn bộ quá trình sáng tạo một trò chơi, từ ý tưởng ban đầu đến sản phẩm hoàn thiện. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau và thường đòi hỏi sự hợp tác của một đội ngũ lớn. So với các thuật ngữ như 'game design' (thiết kế trò chơi) chỉ tập trung vào khía cạnh thiết kế luật chơi và trải nghiệm người dùng, 'game programming' (lập trình trò chơi) chỉ tập trung vào việc viết mã cho trò chơi, thì 'game development' bao hàm cả hai và nhiều hơn nữa.

Prepositions

in for of

* in: sử dụng khi nói về vai trò, sự tham gia vào quá trình phát triển game (e.g., 'He works in game development').
* for: sử dụng khi nói về việc phát triển game cho một nền tảng cụ thể (e.g., 'Game development for mobile devices').
* of: sử dụng khi nói về các khía cạnh của việc phát triển game (e.g., 'The challenges of game development').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + game development
  • independent independent game development
    (phát triển game độc lập)
  • successful successful game development
    (phát triển game thành công)
  • creative creative game development
    (phát triển game sáng tạo)
  • cutting-edge cutting-edge game development
    (phát triển game tiên tiến/hiện đại nhất)
  • ethical ethical game development
    (phát triển game có đạo đức)
Verb + game development
  • pursue pursue game development
    (theo đuổi phát triển game)
  • enter enter game development
    (tham gia vào ngành phát triển game)
  • specialize in specialize in game development
    (chuyên về phát triển game)
  • revolutionize revolutionize game development
    (cách mạng hóa ngành phát triển game)
  • fund fund game development
    (tài trợ cho phát triển game)
Noun + game development
  • career in career in game development
    (sự nghiệp trong phát triển game)
  • industry of industry of game development
    (ngành công nghiệp phát triển game)
  • process of process of game development
    (quy trình phát triển game)
  • team for team for game development
    (đội ngũ phát triển game)
  • future of future of game development
    (tương lai của ngành phát triển game)

Idioms

  • The wild west of game development

    Miền Tây hoang dã của ngành phát triển game (ám chỉ một lĩnh vực mới mẻ, ít quy tắc, đầy cơ hội nhưng cũng nhiều rủi ro)

    "In its early days, indie game development was often called the wild west of game development, with creators pushing boundaries."

    (Những ngày đầu, việc phát triển game độc lập thường được gọi là miền Tây hoang dã của ngành phát triển game, với những nhà sáng tạo luôn phá vỡ giới hạn.)

  • A labor of love in game development

    Một công việc đòi hỏi tình yêu và đam mê lớn trong phát triển game (ám chỉ làm việc với sự nhiệt huyết, không đặt nặng lợi nhuận)

    "Creating their first game was a true labor of love in game development for the small studio, despite the long hours."

    (Tạo ra trò chơi đầu tiên là một công việc thực sự đòi hỏi tình yêu và đam mê lớn trong phát triển game đối với studio nhỏ đó, mặc dù phải làm việc nhiều giờ.)

  • Crunch time in game development

    Thời kỳ nước rút trong phát triển game (ám chỉ giai đoạn làm việc cường độ cao, nhiều giờ để hoàn thành dự án đúng hạn)

    "During crunch time in game development, it's common for developers to work late nights and weekends."

    (Trong thời kỳ nước rút của phát triển game, các nhà phát triển thường phải làm việc khuya và cả cuối tuần là điều bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

game development

Danh từ
Lật mặt

Quá trình tạo ra trò chơi điện tử, bao gồm thiết kế, lập trình, đồ họa, âm thanh và kiểm thử.

"Game development requires a diverse skill set, including programming, art, and design."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be focusing on game development at the university next year.
Cô ấy sẽ tập trung vào phát triển trò chơi tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be investing in game development until they secure more funding.
Họ sẽ không đầu tư vào phát triển trò chơi cho đến khi họ đảm bảo được nguồn vốn lớn hơn.
Nghi vấn
Will he be pursuing game development as a full-time career after graduation?
Liệu anh ấy có theo đuổi phát triển trò chơi như một sự nghiệp toàn thời gian sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was attending a workshop on game development last week.
Cô ấy đã tham gia một hội thảo về phát triển trò chơi vào tuần trước.
Phủ định
They weren't focusing on mobile game development at that time.
Họ đã không tập trung vào phát triển trò chơi di động vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you considering game development as a career path?
Bạn có đang xem xét phát triển trò chơi như một con đường sự nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "game development".

Sự trỗi dậy của game độc lập (Indie Games)

Ngành phát triển game không chỉ được thống trị bởi các tập đoàn lớn mà còn có sự đóng góp mạnh mẽ từ các nhà phát triển game độc lập (indie game developers). Họ thường là những nhóm nhỏ hoặc cá nhân, tạo ra các trò chơi với ý tưởng mới lạ, độc đáo, không bị ràng buộc bởi áp lực thương mại. Sự thành công của nhiều trò chơi độc lập đã tạo nên một làn sóng văn hóa, khuyến khích sự sáng tạo và đa dạng trong ngành.

Văn hóa 'Crunch' và tranh cãi về cân bằng cuộc sống

Trong ngành phát triển game, đặc biệt là ở các studio lớn, có một văn hóa gọi là 'crunch time' (thời kỳ nước rút). Đây là giai đoạn các nhà phát triển phải làm việc rất nhiều giờ, bao gồm cả cuối tuần, để kịp thời hạn ra mắt sản phẩm. Điều này thường gây ra căng thẳng, kiệt sức và đã trở thành chủ đề tranh cãi về đạo đức lao động và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống trong ngành.