(Top Banner Ad)
video games
A2
noun A2 Giải trí, Công nghệ

video games

UK: /ˈvɪdiəʊ ˌɡeɪmz/ • US: /ˈvɪdioʊ ˌɡeɪmz/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi điện tử game điện tử video game
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Các trò chơi điện tử được chơi bằng cách thao tác các hình ảnh được tạo ra bởi một chương trình máy tính trên màn hình tivi hoặc thiết bị hiển thị hình ảnh tương tự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son spends too much time playing video games."

    "Con trai tôi dành quá nhiều thời gian chơi trò chơi điện tử."

  • "Video games are a popular form of entertainment."

    "Trò chơi điện tử là một hình thức giải trí phổ biến."

  • "She is addicted to playing video games."

    "Cô ấy nghiện chơi trò chơi điện tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun video Video; bản ghi hình (thường là hình ảnh động có âm thanh)
Noun game Trò chơi; cuộc đấu; cuộc thi
Noun gamer Game thủ; người chơi trò chơi điện tử
Noun gaming Hoạt động chơi trò chơi điện tử
Adjective gaming Thuộc về việc chơi game (ví dụ: gaming console - máy chơi game)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
English
video
Proto-Germanic
*gamnan
Old English
gamen
English
game
English (compound)
video game

Nguồn gốc của 'video' và 'game'

Từ 'video' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre' nghĩa là 'nhìn, thấy', sau này được dùng để chỉ các công nghệ liên quan đến hình ảnh và màn hình. Từ 'game' (trò chơi) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gamen', mang ý nghĩa 'niềm vui, giải trí' hoặc 'một cuộc thi đấu'. Khi công nghệ màn hình điện tử phát triển vào giữa thế kỷ 20, hai khái niệm này đã kết hợp lại để tạo ra cụm từ 'video game' (trò chơi điện tử) vào những năm 1970, nhằm mô tả các trò chơi được chơi trên màn hình.

Usage Note

Cụm từ 'video games' đề cập đến một loại hình giải trí tương tác, thường liên quan đến việc điều khiển một nhân vật hoặc yếu tố trong một thế giới ảo. Nó khác với 'board games' (trò chơi trên bàn cờ) và 'card games' (trò chơi bài) vì nó sử dụng công nghệ điện tử.

Prepositions

about on

'about' được sử dụng để nói về chủ đề của trò chơi (ví dụ: 'a discussion about video games'). 'on' được sử dụng để chỉ nền tảng chơi trò chơi hoặc thời gian chơi (ví dụ: 'playing video games on my computer', 'spent hours on video games').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video games
  • popular popular video games
    (các trò chơi điện tử phổ biến)
  • addictive addictive video games
    (các trò chơi điện tử gây nghiện)
  • educational educational video games
    (các trò chơi điện tử mang tính giáo dục)
  • violent violent video games
    (các trò chơi điện tử bạo lực)
Verb + video games
  • play play video games
    (chơi trò chơi điện tử)
  • develop develop video games
    (phát triển trò chơi điện tử)
  • design design video games
    (thiết kế trò chơi điện tử)
  • enjoy enjoy playing video games
    (thích chơi trò chơi điện tử)
Noun + video games
  • console video game console
    (máy chơi game điện tử)
  • industry video game industry
    (ngành công nghiệp trò chơi điện tử)
  • player video game player
    (người chơi trò chơi điện tử)
  • genre video game genre
    (thể loại trò chơi điện tử)

Idioms

  • game over

    Hết màn; kết thúc; thua cuộc (thường dùng để chỉ sự thất bại, chấm dứt một tình huống mà không thể làm gì khác)

    "After the company went bankrupt, it was truly game over for their dreams of expansion."

    (Sau khi công ty phá sản, giấc mơ mở rộng của họ coi như 'game over'.)

  • level up

    Lên cấp độ; cải thiện kỹ năng hoặc địa vị (thường dùng để chỉ sự tiến bộ cá nhân trong cuộc sống, công việc, học tập)

    "She decided to take evening classes to level up her coding skills for a promotion."

    (Cô ấy quyết định học các lớp buổi tối để 'level up' kỹ năng lập trình của mình nhằm được thăng chức.)

  • life's not a video game

    Cuộc sống không phải trò chơi điện tử (nhấn mạnh rằng cuộc sống thực có hậu quả nghiêm trọng, không thể 'chơi lại' hoặc dễ dàng sửa chữa sai lầm)

    "You can't just make reckless decisions and expect everything to be fine; remember, life's not a video game."

    (Bạn không thể cứ đưa ra những quyết định liều lĩnh và mong mọi thứ sẽ ổn; hãy nhớ rằng, cuộc sống không phải là trò chơi điện tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video games

noun
Lật mặt

Các trò chơi điện tử được chơi bằng cách thao tác các hình ảnh được tạo ra bởi một chương trình máy tính trên màn hình tivi hoặc thiết bị hiển thị hình ảnh tương tự.

"My son spends too much time playing video games."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys playing video games after school.
Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử sau giờ học.
Phủ định
She doesn't mind playing video games with her brother.
Cô ấy không ngại chơi trò chơi điện tử với anh trai mình.
Nghi vấn
Do you consider playing video games a waste of time?
Bạn có coi việc chơi trò chơi điện tử là lãng phí thời gian không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My son plays video games every day.
Con trai tôi chơi trò chơi điện tử mỗi ngày.
Phủ định
She does not enjoy playing video games.
Cô ấy không thích chơi trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Do you often play video games with your friends?
Bạn có thường chơi trò chơi điện tử với bạn bè không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would be enjoying video games more now.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, bây giờ tôi đã có thể tận hưởng trò chơi điện tử nhiều hơn.
Phủ định
If she hadn't been so obsessed with video games, she might have gotten a better job.
Nếu cô ấy không quá ám ảnh với trò chơi điện tử, có lẽ cô ấy đã có được một công việc tốt hơn.
Nghi vấn
If he weren't so tired, would he have wanted to play video games last night?
Nếu anh ấy không quá mệt mỏi, tối qua anh ấy có muốn chơi trò chơi điện tử không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The video games' graphics are becoming more realistic every year.
Đồ họa của trò chơi điện tử ngày càng trở nên chân thực hơn mỗi năm.
Phủ định
The video games' addictive nature isn't always understood by parents.
Bản chất gây nghiện của trò chơi điện tử không phải lúc nào cũng được phụ huynh hiểu rõ.
Nghi vấn
Are the video games' developers listening to the players' feedback?
Các nhà phát triển trò chơi điện tử có lắng nghe phản hồi của người chơi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video games".

Thể thao điện tử (Esports): Từ giải trí đến chuyên nghiệp

Esports (thể thao điện tử) là các cuộc thi đấu trò chơi điện tử có tổ chức, nơi người chơi hoặc đội chơi chuyên nghiệp tranh tài để giành giải thưởng. Từ một thú vui giải trí, esports đã phát triển thành một ngành công nghiệp toàn cầu với hàng triệu người hâm mộ, các giải đấu lớn với quỹ giải thưởng khổng lồ, và đã được công nhận là một môn thể thao chính thức ở nhiều quốc gia, mở ra con đường sự nghiệp mới cho các game thủ tài năng.

Ảnh hưởng đa chiều của trò chơi điện tử

Trò chơi điện tử có ảnh hưởng sâu rộng đến xã hội. Một mặt, chúng được công nhận có thể cải thiện kỹ năng tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, phản xạ, và làm việc nhóm. Mặt khác, chúng cũng gây ra những tranh cãi về các vấn đề như nghiện game, tác động của nội dung bạo lực, hoặc ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất. Nhận thức xã hội về trò chơi điện tử đã dần thay đổi từ một hình thức giải trí đơn thuần sang một phần quan trọng của văn hóa và công nghệ hiện đại.