(Top Banner Ad)
concave lens
B2
cụm danh từ B2 Vật lý quang học

concave lens

UK: /kɒnˈkeɪv lenz/ • US: /kɑːnˈkeɪv lenz/

Nghĩa tiếng Việt

thấu kính lõm kính lõm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens that is curved inward in the middle, causing parallel light rays to diverge when they pass through it.

Vietnamese Meaning

Một thấu kính lõm là một thấu kính có bề mặt cong vào trong ở giữa, khiến các tia sáng song song bị phân kỳ khi chúng đi qua nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A concave lens is used to correct nearsightedness."

    "Một thấu kính lõm được sử dụng để điều chỉnh tật cận thị."

  • "The doctor prescribed concave lenses for his glasses."

    "Bác sĩ kê toa thấu kính lõm cho kính của anh ấy."

  • "Concave lenses diverge light rays."

    "Thấu kính lõm làm phân kỳ các tia sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concavity Sự lõm, độ lõm
Adjective concave Lõm, lõm vào
Noun lens Thấu kính (nói chung)
Adjective lenticular Thuộc về thấu kính; hình hạt đậu lăng

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con-
Latin
cavus (hollow)
Latin
concavus (arched, vaulted)
Latin
lens (lentil, based on shape)
English (17th C.)
concave lens

Sự kết hợp giữa hình dạng và hạt đậu

Cụm từ 'concave lens' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Concave' (lõm) đến từ tiếng Latin 'concavus', có nghĩa là 'lõm vào' hoặc 'hình lòng chảo'. Trong khi đó, 'lens' (thấu kính) lại có nguồn gốc từ từ Latin 'lentil', nghĩa là hạt đậu lăng, vì hình dạng của các thấu kính ban đầu giống như hạt đậu này. Vì vậy, 'concave lens' mô tả một thấu kính có hình dạng bị lõm vào, tương phản với thấu kính lồi (convex lens).

Usage Note

Thấu kính lõm luôn có tiêu cự âm và được sử dụng để điều chỉnh tật cận thị. Khác với thấu kính lồi (convex lens), thấu kính lõm làm cho ảnh nhỏ hơn và ở gần hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concave lens
  • use use a concave lens to spread light
    (sử dụng thấu kính lõm để phân tán ánh sáng)
  • place place the concave lens in front of the object
    (đặt thấu kính lõm phía trước vật thể)
  • require The patient requires a concave lens
    (Bệnh nhân cần một thấu kính lõm (để điều chỉnh thị lực))
Adjective + concave lens
  • thin a thin concave lens
    (một thấu kính lõm mỏng)
  • double a double concave lens
    (thấu kính lõm hai mặt (lưỡng lõm))
  • diverging a diverging concave lens
    (thấu kính lõm phân kỳ)
Noun + of + concave lens
  • power the power of the concave lens
    (độ tụ của thấu kính lõm)
  • radius the radius of curvature of the concave lens
    (bán kính cong của thấu kính lõm)

Idioms

  • correct myopia with a concave lens

    Điều chỉnh tật cận thị bằng thấu kính lõm

    "Modern eye exams confirm that we must correct myopia with a concave lens."

    (Các cuộc kiểm tra mắt hiện đại xác nhận rằng chúng ta phải điều chỉnh tật cận thị bằng thấu kính lõm.)

  • image formed by a concave lens

    Ảnh được tạo ra bởi thấu kính lõm

    "The image formed by a concave lens is always virtual, upright, and smaller."

    (Ảnh được tạo ra bởi thấu kính lõm luôn luôn là ảnh ảo, cùng chiều và nhỏ hơn vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concave lens

cụm danh từ
Lật mặt

Một thấu kính lõm là một thấu kính có bề mặt cong vào trong ở giữa, khiến các tia sáng song song bị phân kỳ khi chúng đi qua nó.

"A concave lens is used to correct nearsightedness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A concave lens diverges light rays.
Một thấu kính lõm làm phân kỳ các tia sáng.
Phủ định
This is not a concave lens; it's a convex one.
Đây không phải là thấu kính lõm; nó là một thấu kính lồi.
Nghi vấn
Is that a concave lens or a magnifying glass?
Đó là một thấu kính lõm hay một kính lúp?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The concave lens focuses the light onto a single point.
Thấu kính lõm hội tụ ánh sáng vào một điểm duy nhất.
Phủ định
The concave lens does not converge the light rays.
Thấu kính lõm không hội tụ các tia sáng.
Nghi vấn
Does the concave lens diverge the light?
Thấu kính lõm có làm phân tán ánh sáng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had understood how concave lenses work in physics class.
Tôi ước tôi đã hiểu cách thấu kính lõm hoạt động trong lớp vật lý.
Phủ định
If only the ophthalmologist hadn't prescribed me concave lenses; my vision would be perfect.
Giá mà bác sĩ nhãn khoa không kê cho tôi kính lõm; thị lực của tôi sẽ hoàn hảo.
Nghi vấn
Do you wish you could see clearly without needing concave lenses?
Bạn có ước mình có thể nhìn rõ mà không cần kính lõm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concave lens".

Cứu tinh của người cận thị

Trong lĩnh vực nhãn khoa, thấu kính lõm đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chúng được sử dụng chủ yếu để điều chỉnh chứng cận thị (myopia), hay còn gọi là tật nhìn gần. Do thấu kính lõm làm cho các tia sáng phân kỳ, chúng dịch chuyển điểm hội tụ ra xa hơn, giúp hình ảnh rơi chính xác lên võng mạc, từ đó cải thiện tầm nhìn xa cho người bệnh.

Nguyên lý cơ bản của Quang học

Thấu kính lõm là một trong hai loại thấu kính cơ bản trong vật lý quang học, bên cạnh thấu kính lồi. Sự khác biệt giữa chúng (phân kỳ ánh sáng vs. hội tụ ánh sáng) là nền tảng cho việc thiết kế hầu hết các công cụ quang học hiện đại, từ camera, kính hiển vi, cho đến các hệ thống laser phức tạp.