(Top Banner Ad)
concealed route
B2
adjective B2 Điều hướng, An ninh

concealed route

UK: /kənˈsiːld ruːt/ • US: /kənˈsiːld ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyến đường bí mật lộ trình được che giấu đường đi khuất nẻo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A route that is hidden or not easily visible.

Vietnamese Meaning

Một tuyến đường bị che giấu hoặc không dễ nhìn thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spies used a concealed route to avoid detection."

    "Các điệp viên đã sử dụng một tuyến đường bí mật để tránh bị phát hiện."

  • "The escaped prisoner used a concealed route along the riverbank."

    "Tên tù nhân vượt ngục đã sử dụng một tuyến đường bí mật dọc theo bờ sông."

  • "Finding a concealed route through the forest was crucial for their mission's success."

    "Việc tìm ra một tuyến đường bí mật xuyên qua khu rừng là rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu giếm
Noun concealment sự che giấu, hành vi giấu giếm
Noun concealer kem che khuyết điểm (trong trang điểm)
Verb route vạch tuyến đường, gửi hàng theo một lộ trình
Verb reroute thay đổi lộ trình, định tuyến lại
Adverb en route trên đường đi (tới một nơi nào đó)

Synonyms

hidden route (tuyến đường ẩn)secret path (lối đi bí mật)clandestine route (tuyến đường bí mật)

Antonyms

obvious route (tuyến đường hiển nhiên)public route (tuyến đường công cộng)visible route (tuyến đường có thể nhìn thấy)

Related Words

Subject Area

Điều hướng, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concelare ('con-' [together] + 'celare' [to hide])
Old French
conceler
Middle English
concelen
English
conceal
---
---
Latin
rupta via ('broken way')
Old French
rute
Middle English
route
English
route

Con Đường Bị 'Phá Vỡ' và 'Che Giấu'

Cụm từ 'concealed route' kết hợp hai gốc từ Latin. 'Route' bắt nguồn từ 'rupta', nghĩa là 'bị phá vỡ', ám chỉ một con đường được tạo ra bằng cách 'phá' lối đi qua vùng đất hoang. 'Conceal' đến từ 'concelare', nghĩa là 'che giấu hoàn toàn'. Vì vậy, 'concealed route' gợi lên hình ảnh một lối đi không chỉ bí mật mà còn được tạo ra một cách có chủ đích và ẩn giấu khỏi tầm mắt của người khác.

Usage Note

Tính từ 'concealed' mô tả một tuyến đường được cố ý hoặc tự nhiên che khuất khỏi tầm nhìn. Nó mang ý nghĩa về sự bí mật, ẩn mình. Khác với 'hidden route' có thể chỉ đơn giản là một tuyến đường khó tìm, 'concealed route' thường ngụ ý một nỗ lực để giữ nó kín đáo.
Cụm từ 'concealed route' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, trinh thám, hoặc các tình huống mà việc giữ bí mật lộ trình là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chất bí mật và khó phát hiện của tuyến đường.

Prepositions

from by

Concealed *from* something: che giấu khỏi cái gì đó. Concealed *by* something: được che giấu bởi cái gì đó. Ví dụ: The route was concealed *from* aerial view. The route was concealed *by* thick vegetation.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concealed route
  • discover a concealed route
    (khám phá ra một con đường bí mật)
  • use a concealed route
    (sử dụng một con đường được che giấu)
  • find a concealed route
    (tìm thấy một lối đi bí mật)
  • reveal the concealed route
    (tiết lộ con đường bí mật)
Adjective / Adverb + concealed route
  • a well -concealed route
    (một con đường được che giấu kỹ lưỡng)
  • a cleverly concealed route
    (một con đường được che giấu một cách thông minh)
  • a secret concealed route
    (một lộ trình bí mật được che giấu)
  • an ancient concealed route
    (một con đường bí mật cổ xưa)
Noun + of/to + concealed route
  • the entrance to a concealed route
    (lối vào của một con đường bí mật)
  • a map of the concealed route
    (bản đồ của con đường bí mật)
  • the discovery of a concealed route
    (sự khám phá ra một con đường bí mật)

Idioms

  • the concealed route to power

    Con đường/chiến lược ngầm, không công khai hoặc đôi khi không chính đáng để đạt được quyền lực, ảnh hưởng.

    "His use of private networks and backroom deals was the concealed route to power that no one saw coming."

    (Việc ông ta sử dụng các mối quan hệ cá nhân và những thỏa thuận không công khai chính là con đường ngầm dẫn đến quyền lực mà không ai lường trước được.)

  • a concealed route of thought

    Một luồng suy nghĩ, một cách lập luận không rõ ràng, khó nắm bắt ngay từ đầu nhưng lại rất logic khi được khám phá ra.

    "The philosopher's essay followed a concealed route of thought, connecting ideas that seemed unrelated at first."

    (Bài luận của nhà triết học đi theo một lối tư duy ẩn, kết nối những ý tưởng ban đầu có vẻ không liên quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealed route

adjective
Lật mặt

Một tuyến đường bị che giấu hoặc không dễ nhìn thấy.

"The spies used a concealed route to avoid detection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealed route".

The Underground Railroad: Con Đường Ngầm Tới Tự Do

Đây không phải là một tuyến đường sắt thật sự, mà là một mạng lưới các tuyến đường bí mật và nhà an toàn ở Hoa Kỳ trong thế kỷ 19. Nó được sử dụng bởi những người Mỹ gốc Phi bị bắt làm nô lệ để trốn thoát đến các tiểu bang tự do và Canada. Những 'concealed routes' này là biểu tượng cho lòng dũng cảm và khát vọng tự do.

Lối Đi Bí Mật trong Lâu Đài và Hoạt Động Buôn Lậu

Trong lịch sử châu Âu, các lâu đài, tu viện và nhà cổ thường được xây dựng với các lối đi bí mật. Những 'concealed routes' này phục vụ nhiều mục đích: để vua chúa trốn thoát khi bị tấn công, để di chuyển quân lính mà không bị phát hiện, hoặc được những kẻ buôn lậu sử dụng để vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua các đường hầm dưới lòng đất hoặc sau những bức tường giả.