concealed route
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A route that is hidden or not easily visible.
Vietnamese Meaning
Một tuyến đường bị che giấu hoặc không dễ nhìn thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The spies used a concealed route to avoid detection."
"Các điệp viên đã sử dụng một tuyến đường bí mật để tránh bị phát hiện."
-
"The escaped prisoner used a concealed route along the riverbank."
"Tên tù nhân vượt ngục đã sử dụng một tuyến đường bí mật dọc theo bờ sông."
-
"Finding a concealed route through the forest was crucial for their mission's success."
"Việc tìm ra một tuyến đường bí mật xuyên qua khu rừng là rất quan trọng cho sự thành công của nhiệm vụ của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conceal | che giấu, giấu giếm |
| Noun | concealment | sự che giấu, hành vi giấu giếm |
| Noun | concealer | kem che khuyết điểm (trong trang điểm) |
| Verb | route | vạch tuyến đường, gửi hàng theo một lộ trình |
| Verb | reroute | thay đổi lộ trình, định tuyến lại |
| Adverb | en route | trên đường đi (tới một nơi nào đó) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'concealed' mô tả một tuyến đường được cố ý hoặc tự nhiên che khuất khỏi tầm nhìn. Nó mang ý nghĩa về sự bí mật, ẩn mình. Khác với 'hidden route' có thể chỉ đơn giản là một tuyến đường khó tìm, 'concealed route' thường ngụ ý một nỗ lực để giữ nó kín đáo.
Cụm từ 'concealed route' thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự, trinh thám, hoặc các tình huống mà việc giữ bí mật lộ trình là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh tính chất bí mật và khó phát hiện của tuyến đường.
Prepositions
Concealed *from* something: che giấu khỏi cái gì đó. Concealed *by* something: được che giấu bởi cái gì đó. Ví dụ: The route was concealed *from* aerial view. The route was concealed *by* thick vegetation.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover a concealed route (khám phá ra một con đường bí mật)
-
use a concealed route (sử dụng một con đường được che giấu)
-
find a concealed route (tìm thấy một lối đi bí mật)
-
reveal the concealed route (tiết lộ con đường bí mật)
-
a well -concealed route (một con đường được che giấu kỹ lưỡng)
-
a cleverly concealed route (một con đường được che giấu một cách thông minh)
-
a secret concealed route (một lộ trình bí mật được che giấu)
-
an ancient concealed route (một con đường bí mật cổ xưa)
-
the entrance to a concealed route (lối vào của một con đường bí mật)
-
a map of the concealed route (bản đồ của con đường bí mật)
-
the discovery of a concealed route (sự khám phá ra một con đường bí mật)
Idioms
-
the concealed route to power
Con đường/chiến lược ngầm, không công khai hoặc đôi khi không chính đáng để đạt được quyền lực, ảnh hưởng.
"His use of private networks and backroom deals was the concealed route to power that no one saw coming."
(Việc ông ta sử dụng các mối quan hệ cá nhân và những thỏa thuận không công khai chính là con đường ngầm dẫn đến quyền lực mà không ai lường trước được.)
-
a concealed route of thought
Một luồng suy nghĩ, một cách lập luận không rõ ràng, khó nắm bắt ngay từ đầu nhưng lại rất logic khi được khám phá ra.
"The philosopher's essay followed a concealed route of thought, connecting ideas that seemed unrelated at first."
(Bài luận của nhà triết học đi theo một lối tư duy ẩn, kết nối những ý tưởng ban đầu có vẻ không liên quan.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concealed route
adjectiveMột tuyến đường bị che giấu hoặc không dễ nhìn thấy.
"The spies used a concealed route to avoid detection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealed route".
