(Top Banner Ad)
concealer
B1
noun B1 Mỹ phẩm

concealer

UK: /kənˈsiːlə(r)/ • US: /kənˈsiːlər/

Nghĩa tiếng Việt

kem che khuyết điểm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cosmetic used to hide dark circles, blemishes, and other minor skin imperfections.

Vietnamese Meaning

Một loại mỹ phẩm được sử dụng để che quầng thâm mắt, các vết thâm nám và các khuyết điểm nhỏ khác trên da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She applied concealer under her eyes to hide the dark circles."

    "Cô ấy thoa kem che khuyết điểm dưới mắt để che quầng thâm."

  • "This concealer provides full coverage and lasts all day."

    "Loại kem che khuyết điểm này có độ che phủ cao và bền màu cả ngày."

  • "Choose a concealer that matches your skin tone for the most natural look."

    "Hãy chọn kem che khuyết điểm có màu phù hợp với tông da của bạn để có vẻ ngoài tự nhiên nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conceal che giấu, giấu kín (khuyết điểm)
Noun concealment sự che giấu, hành động giấu kín
Adjective concealable có thể che giấu được

Synonyms

Related Words

Subject Area

Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concelare
Old French
conciler
English (14th Century)
conceal
English (20th Century)
concealer

Nguồn gốc của sự che giấu

Từ 'concealer' được hình thành bằng cách thêm hậu tố chỉ công cụ/người làm (-er) vào động từ 'conceal' (che giấu). Bản thân động từ 'conceal' có gốc từ tiếng Latin cổ *concelare*, nghĩa là 'giấu kín hoàn toàn' (con- là hoàn toàn, celare là giấu). Vì vậy, concealer mang nghĩa đen là 'vật dùng để che giấu'.

Usage Note

Concealer thường có dạng kem, lỏng hoặc thỏi. Nó dày hơn foundation (kem nền) và được sử dụng để che phủ các khuyết điểm cụ thể. Màu sắc của concealer nên gần với màu da của bạn, hoặc sáng hơn một chút để làm sáng vùng da cần che.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concealer (Mô tả loại/chất lượng)
  • liquid liquid concealer
    (kem che khuyết điểm dạng lỏng)
  • full-coverage full-coverage concealer
    (kem che khuyết điểm độ che phủ cao)
  • under-eye under-eye concealer
    (kem che khuyết điểm vùng dưới mắt)
Verb + concealer (Hành động)
  • apply apply concealer
    (thoa/đánh kem che khuyết điểm)
  • blend blend the concealer
    (tán đều kem che khuyết điểm)
  • set set the concealer
    (cố định kem che khuyết điểm (bằng phấn phủ))

Idioms

  • the magic of concealer

    phép màu của kem che khuyết điểm

    "I look tired, but the magic of concealer will fix it."

    (Tôi trông mệt mỏi, nhưng phép màu của kem che khuyết điểm sẽ khắc phục được.)

  • a swipe of concealer

    một lần quẹt kem che khuyết điểm

    "She only needed a quick swipe of concealer to hide the dark circles."

    (Cô ấy chỉ cần một lần quẹt kem che khuyết điểm nhanh để giấu đi quầng thâm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concealer

noun
Lật mặt

Một loại mỹ phẩm được sử dụng để che quầng thâm mắt, các vết thâm nám và các khuyết điểm nhỏ khác trên da.

"She applied concealer under her eyes to hide the dark circles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used a better concealer, she would look more confident now.
Nếu cô ấy đã sử dụng kem che khuyết điểm tốt hơn, thì bây giờ cô ấy đã trông tự tin hơn.
Phủ định
If he hadn't bought that cheap concealer, he wouldn't have skin problems now.
Nếu anh ấy không mua kem che khuyết điểm rẻ tiền đó, thì bây giờ anh ấy đã không gặp các vấn đề về da.
Nghi vấn
If they had known about the importance of a good concealer, would they be struggling with their makeup routine now?
Nếu họ đã biết về tầm quan trọng của một loại kem che khuyết điểm tốt, liệu họ có đang phải vật lộn với quy trình trang điểm của mình bây giờ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was applying concealer to hide her blemishes.
Cô ấy đang dùng kem che khuyết điểm để che đi những vết thâm của mình.
Phủ định
He wasn't using concealer; he preferred a natural look.
Anh ấy đã không sử dụng kem che khuyết điểm; anh ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Were they demonstrating how to apply concealer properly?
Họ có đang trình diễn cách sử dụng kem che khuyết điểm đúng cách không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used concealer to hide the blemishes before the party last night.
Cô ấy đã sử dụng kem che khuyết điểm để che đi những vết thâm trước buổi tiệc tối qua.
Phủ định
He didn't use any concealer because he was confident in his skin.
Anh ấy đã không sử dụng bất kỳ loại kem che khuyết điểm nào vì anh ấy tự tin vào làn da của mình.
Nghi vấn
Did you use that new concealer I gave you for your date last week?
Bạn có sử dụng loại kem che khuyết điểm mới mà tôi đã tặng bạn cho buổi hẹn hò của bạn tuần trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concealer".

Sự ra đời tại Hollywood

Mặc dù người Ai Cập cổ đại đã sử dụng các loại kem che phủ tương tự, sản phẩm 'concealer' hiện đại, được thiết kế chuyên biệt, được phát minh vào đầu thế kỷ 20, chủ yếu để giúp các diễn viên che đi khuyết điểm dưới ánh đèn trường quay cường độ cao của Hollywood. Nó nhanh chóng lan rộng ra công chúng.

Công dụng đa năng

Trong trang điểm hiện đại, kem che khuyết điểm không chỉ dùng để che mụn hay quầng thâm. Nhiều người dùng các tông màu sáng và tối khác nhau của concealer để tạo khối (contouring) và làm nổi bật (highlighting) khuôn mặt, biến nó thành một công cụ đa năng thiết yếu.