(Top Banner Ad)
concept restaurant
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Ẩm thực

concept restaurant

UK: /ˈkɒnsept ˈrestrɒnt/ • US: /ˈkɑːnsept ˈrestərɑːnt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà hàng ý tưởng nhà hàng theo chủ đề nhà hàng concept
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant that is designed around a specific theme, idea, or atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng được thiết kế dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc không khí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new concept restaurant downtown is designed to look like a 1950s diner."

    "Nhà hàng ý tưởng mới ở trung tâm thành phố được thiết kế trông giống như một quán ăn kiểu Mỹ những năm 1950."

  • "Concept restaurants are becoming increasingly popular as people seek unique dining experiences."

    "Nhà hàng ý tưởng ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm ăn uống độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept Khái niệm, ý tưởng
Adjective conceptual Thuộc về khái niệm, có tính ý niệm
Noun restaurant Nhà hàng, quán ăn
Noun restaurateur Chủ nhà hàng, người kinh doanh ẩm thực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conceptus (to take, conceive)
French (18th Century)
restaurer (to restore)
English (Modern Compound)
concept restaurant

Sự Kết Hợp Của Ý Tưởng và Sự Hồi Phục

Từ 'concept' (ý tưởng) và 'restaurant' (nơi hồi phục sức lực) đã kết hợp lại trong thời kỳ hiện đại (khoảng cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21) để mô tả một xu hướng mới. Thay vì chỉ bán đồ ăn, các nhà hàng này bán 'trải nghiệm' hoặc 'câu chuyện' được xây dựng xoay quanh một chủ đề độc đáo (concept), như không gian giả tưởng, lịch sử, hoặc tương lai.

Usage Note

Nhà hàng ý tưởng (concept restaurant) thường tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho khách hàng, vượt ra ngoài việc chỉ cung cấp thức ăn. Chủ đề có thể liên quan đến ẩm thực, văn hóa, lịch sử, hoặc bất kỳ ý tưởng sáng tạo nào khác. Khác với các nhà hàng truyền thống chỉ tập trung vào chất lượng món ăn và dịch vụ, nhà hàng ý tưởng chú trọng cả vào thiết kế nội thất, trang phục nhân viên, âm nhạc và các yếu tố khác để tạo ra một câu chuyện hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Concept Restaurant
  • immersive an immersive concept restaurant
    (một nhà hàng ý tưởng mang tính nhập vai (tạo trải nghiệm sâu sắc))
  • themed a brightly themed concept restaurant
    (một nhà hàng ý tưởng với chủ đề rực rỡ)
  • innovative an innovative concept restaurant
    (một nhà hàng ý tưởng đầy sáng tạo)
Verb + Concept Restaurant
  • to launch to launch a new concept restaurant
    (khai trương/ra mắt một nhà hàng ý tưởng mới)
  • to manage to manage a concept restaurant successfully
    (quản lý thành công một nhà hàng ý tưởng)
Noun + Concept Restaurant
  • owner concept restaurant owner
    (chủ sở hữu nhà hàng ý tưởng)
  • trend the concept restaurant trend
    (xu hướng nhà hàng ý tưởng)

Idioms

  • The rise of concept restaurants

    Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của các nhà hàng ý tưởng

    "The rise of concept restaurants shows that diners now value experience over just ingredients."

    (Sự trỗi dậy của các nhà hàng ý tưởng cho thấy thực khách hiện nay đề cao trải nghiệm hơn là chỉ nguyên liệu.)

  • A truly immersive concept restaurant experience

    Trải nghiệm nhà hàng ý tưởng mang tính hòa mình sâu sắc

    "They visited a concept restaurant that offered a truly immersive experience, complete with actors and sound effects."

    (Họ đã ghé thăm một nhà hàng ý tưởng cung cấp trải nghiệm hòa mình sâu sắc, hoàn chỉnh với diễn viên và hiệu ứng âm thanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concept restaurant

Danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng được thiết kế dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc không khí cụ thể.

"The new concept restaurant downtown is designed to look like a 1950s diner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city boasts a new concept restaurant that serves only locally sourced ingredients.
Thành phố tự hào có một nhà hàng theo phong cách mới, chỉ phục vụ các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương.
Phủ định
This concept restaurant doesn't offer traditional dishes; it focuses on innovative cuisine.
Nhà hàng theo phong cách này không cung cấp các món ăn truyền thống; nó tập trung vào ẩm thực sáng tạo.
Nghi vấn
Does this concept restaurant require reservations far in advance due to its popularity?
Nhà hàng theo phong cách này có yêu cầu đặt chỗ trước rất lâu do sự nổi tiếng của nó không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a concept restaurant here that served only dishes from the 1950s.
Đã từng có một nhà hàng theo chủ đề ở đây chỉ phục vụ các món ăn từ những năm 1950.
Phủ định
My town didn't use to have any concept restaurants; now there are three!
Thị trấn của tôi đã từng không có bất kỳ nhà hàng theo chủ đề nào; bây giờ có ba!
Nghi vấn
Did this city use to have a popular concept restaurant based on a specific movie?
Thành phố này đã từng có một nhà hàng theo chủ đề nổi tiếng dựa trên một bộ phim cụ thể nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concept restaurant".

Nền Kinh Tế Trải Nghiệm (Experience Economy)

Sự phổ biến của các nhà hàng ý tưởng là minh chứng cho sự chuyển đổi của thị trường sang 'Nền kinh tế Trải nghiệm'. Ngày nay, người tiêu dùng sẵn sàng trả tiền không chỉ cho sản phẩm (thức ăn) mà còn cho cảm xúc, câu chuyện, và trải nghiệm đáng nhớ mà nhà hàng đó mang lại. Concept restaurant đáp ứng nhu cầu này.

Tính 'Instagrammable'

Một yếu tố quan trọng thúc đẩy concept restaurant là khả năng 'Instagrammable' (có tính thẩm mỹ cao để chụp ảnh). Nhiều nhà hàng được thiết kế với chủ đề và trang trí độc đáo nhằm khuyến khích khách hàng chụp ảnh, chia sẻ lên mạng xã hội, từ đó tạo ra hình thức quảng cáo miễn phí và tăng độ phủ thương hiệu.