concept restaurant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant that is designed around a specific theme, idea, or atmosphere.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng được thiết kế dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc không khí cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new concept restaurant downtown is designed to look like a 1950s diner."
"Nhà hàng ý tưởng mới ở trung tâm thành phố được thiết kế trông giống như một quán ăn kiểu Mỹ những năm 1950."
-
"Concept restaurants are becoming increasingly popular as people seek unique dining experiences."
"Nhà hàng ý tưởng ngày càng trở nên phổ biến khi mọi người tìm kiếm những trải nghiệm ăn uống độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | concept | Khái niệm, ý tưởng |
| Adjective | conceptual | Thuộc về khái niệm, có tính ý niệm |
| Noun | restaurant | Nhà hàng, quán ăn |
| Noun | restaurateur | Chủ nhà hàng, người kinh doanh ẩm thực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhà hàng ý tưởng (concept restaurant) thường tập trung vào việc tạo ra một trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho khách hàng, vượt ra ngoài việc chỉ cung cấp thức ăn. Chủ đề có thể liên quan đến ẩm thực, văn hóa, lịch sử, hoặc bất kỳ ý tưởng sáng tạo nào khác. Khác với các nhà hàng truyền thống chỉ tập trung vào chất lượng món ăn và dịch vụ, nhà hàng ý tưởng chú trọng cả vào thiết kế nội thất, trang phục nhân viên, âm nhạc và các yếu tố khác để tạo ra một câu chuyện hoàn chỉnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immersive an immersive concept restaurant (một nhà hàng ý tưởng mang tính nhập vai (tạo trải nghiệm sâu sắc))
-
themed a brightly themed concept restaurant (một nhà hàng ý tưởng với chủ đề rực rỡ)
-
innovative an innovative concept restaurant (một nhà hàng ý tưởng đầy sáng tạo)
-
to launch to launch a new concept restaurant (khai trương/ra mắt một nhà hàng ý tưởng mới)
-
to manage to manage a concept restaurant successfully (quản lý thành công một nhà hàng ý tưởng)
-
owner concept restaurant owner (chủ sở hữu nhà hàng ý tưởng)
-
trend the concept restaurant trend (xu hướng nhà hàng ý tưởng)
Idioms
-
The rise of concept restaurants
Sự trỗi dậy/phát triển mạnh mẽ của các nhà hàng ý tưởng
"The rise of concept restaurants shows that diners now value experience over just ingredients."
(Sự trỗi dậy của các nhà hàng ý tưởng cho thấy thực khách hiện nay đề cao trải nghiệm hơn là chỉ nguyên liệu.)
-
A truly immersive concept restaurant experience
Trải nghiệm nhà hàng ý tưởng mang tính hòa mình sâu sắc
"They visited a concept restaurant that offered a truly immersive experience, complete with actors and sound effects."
(Họ đã ghé thăm một nhà hàng ý tưởng cung cấp trải nghiệm hòa mình sâu sắc, hoàn chỉnh với diễn viên và hiệu ứng âm thanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concept restaurant
Danh từMột nhà hàng được thiết kế dựa trên một chủ đề, ý tưởng hoặc không khí cụ thể.
"The new concept restaurant downtown is designed to look like a 1950s diner."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city boasts a new concept restaurant that serves only locally sourced ingredients. |
Thành phố tự hào có một nhà hàng theo phong cách mới, chỉ phục vụ các nguyên liệu có nguồn gốc địa phương. |
| Phủ định | This concept restaurant doesn't offer traditional dishes; it focuses on innovative cuisine. |
Nhà hàng theo phong cách này không cung cấp các món ăn truyền thống; nó tập trung vào ẩm thực sáng tạo. |
| Nghi vấn | Does this concept restaurant require reservations far in advance due to its popularity? |
Nhà hàng theo phong cách này có yêu cầu đặt chỗ trước rất lâu do sự nổi tiếng của nó không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a concept restaurant here that served only dishes from the 1950s. |
Đã từng có một nhà hàng theo chủ đề ở đây chỉ phục vụ các món ăn từ những năm 1950. |
| Phủ định | My town didn't use to have any concept restaurants; now there are three! |
Thị trấn của tôi đã từng không có bất kỳ nhà hàng theo chủ đề nào; bây giờ có ba! |
| Nghi vấn | Did this city use to have a popular concept restaurant based on a specific movie? |
Thành phố này đã từng có một nhà hàng theo chủ đề nổi tiếng dựa trên một bộ phim cụ thể nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concept restaurant".
