(Top Banner Ad)
conceptualizing
C1
Verb (Gerund or Present Participle) C1 Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

conceptualizing

UK: /kənˈseptʃuəlaɪzɪŋ/ • US: /kənˈseptʃuəlaɪzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hình thành khái niệm xây dựng ý tưởng phác thảo ý tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Forming a concept or idea of something; the process of developing a conceptual understanding.

Vietnamese Meaning

Hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về điều gì đó; quá trình phát triển sự hiểu biết về mặt khái niệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is currently conceptualizing a new marketing strategy."

    "Cô ấy hiện đang hình thành một chiến lược tiếp thị mới."

  • "Conceptualizing a solution to this problem requires innovative thinking."

    "Việc hình thành một giải pháp cho vấn đề này đòi hỏi tư duy đổi mới."

  • "The artist is conceptualizing her next masterpiece."

    "Nghệ sĩ đang phác thảo ý tưởng cho kiệt tác tiếp theo của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun concept khái niệm, ý tưởng
Noun conception quan niệm, ý niệm; sự thụ thai
Noun conceptualization sự khái niệm hóa, sự lên ý tưởng
Verb conceptualize khái niệm hóa, hình thành ý tưởng
Adjective conceptual (thuộc) về khái niệm, (thuộc) về ý niệm
Adverb conceptually về mặt khái niệm, về mặt lý thuyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concipere (com- 'together' + capere 'to take')
Latin
conceptus ('a thing conceived')
Late Latin
conceptualis
English
concept
English
conceptualize
English
conceptualizing

Ý tưởng được 'thai nghén' trong tâm trí

Gốc Latin của từ 'conceptualizing' là 'concipere', nghĩa đen là 'mang vào trong, giữ lấy', và cũng được dùng với nghĩa 'thụ thai'. Hình ảnh này rất thú vị: việc hình thành một ý tưởng mới trong đầu (to conceive an idea) cũng giống như việc 'thai nghén' một mầm sống mới. Cả hai đều là quá trình sáng tạo từ bên trong.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một quá trình tư duy tích cực, chủ động để hiểu hoặc tạo ra một ý tưởng trừu tượng. Khác với 'imagining' (tưởng tượng) vì nó bao hàm sự hiểu biết và cấu trúc logic hơn. Nó cũng khác với 'knowing' (biết) vì nó nhấn mạnh vào quá trình hình thành ý tưởng chứ không chỉ đơn thuần là nắm bắt thông tin.

Prepositions

about of as

Conceptualizing *about*: Thường dùng để chỉ suy nghĩ hoặc lập kế hoạch về một chủ đề cụ thể. Conceptualizing *of*: Thường dùng để chỉ sự hình thành ý tưởng hoặc khái niệm về một cái gì đó. Conceptualizing *as*: Thường dùng để xem xét hoặc hình dung một cái gì đó theo một cách cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + conceptualizing
  • begin conceptualizing a new marketing strategy.
    (bắt đầu lên ý tưởng cho một chiến lược tiếp thị mới.)
  • involved in conceptualizing the entire project.
    (tham gia vào việc lên ý tưởng cho toàn bộ dự án.)
  • struggle with conceptualizing complex scientific theories.
    (gặp khó khăn trong việc khái niệm hóa các lý thuyết khoa học phức tạp.)
Adjective + conceptualizing
  • creative conceptualizing is essential for artists.
    (việc lên ý tưởng một cách sáng tạo là điều cốt yếu đối với nghệ sĩ.)
  • strategic conceptualizing of long-term goals.
    (sự hoạch định ý tưởng chiến lược về các mục tiêu dài hạn.)
  • initial conceptualizing phase of a startup.
    (giai đoạn lên ý tưởng ban đầu của một công ty khởi nghiệp.)
Noun + conceptualizing
  • process of conceptualizing a solution.
    (quá trình hình thành ý tưởng cho một giải pháp.)
  • framework for conceptualizing social change.
    (khuôn khổ lý thuyết để khái niệm hóa sự thay đổi xã hội.)

Idioms

  • conceptualizing from the ground up

    Xây dựng ý tưởng từ những nền tảng cơ bản nhất, không dựa trên những gì có sẵn.

    "Instead of just updating the app, the team is conceptualizing a new version from the ground up."

    (Thay vì chỉ cập nhật ứng dụng, đội ngũ đang lên ý tưởng cho một phiên bản mới hoàn toàn từ đầu.)

  • conceptualizing the big picture

    Hình thành ý tưởng về tổng thể, hiểu được bức tranh toàn cảnh thay vì chỉ tập trung vào các chi tiết nhỏ.

    "A CEO's main job is often conceptualizing the big picture for the company's future."

    (Công việc chính của một CEO thường là hình thành ý tưởng về bức tranh toàn cảnh cho tương lai của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conceptualizing

Verb (Gerund or Present Participle)
Lật mặt

Hình thành một khái niệm hoặc ý tưởng về điều gì đó; quá trình phát triển sự hiểu biết về mặt khái niệm.

"She is currently conceptualizing a new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conceptualizing".

Tư duy Thiết kế (Design Thinking)

Ở phương Tây, 'Tư duy Thiết kế' là một phương pháp rất phổ biến để giải quyết vấn đề, đặc biệt trong kinh doanh và công nghệ. Nó là một quy trình có cấu trúc, tập trung vào việc thấu hiểu người dùng để 'conceptualizing' (lên ý tưởng) các giải pháp sáng tạo, sau đó tạo mẫu và thử nghiệm. Đây là cốt lõi của sự đổi mới tại nhiều công ty lớn.

Khoảnh khắc 'Eureka!'

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện về nhà bác học Archimedes hét lên 'Eureka!' (Tìm ra rồi!) đã trở thành biểu tượng cho khoảnh khắc đột phá sau một quá trình dài suy tư, cân nhắc và 'conceptualizing' một vấn đề. Nó tôn vinh sức mạnh của sự sáng tạo bất chợt và là một phần quan trọng trong truyền thống khoa học.