musical composition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An original piece of music, either vocal or instrumental, the structure of which has been consciously planned by the composer.
Vietnamese Meaning
Một tác phẩm âm nhạc gốc, có thể là thanh nhạc hoặc khí nhạc, cấu trúc của nó đã được lên kế hoạch một cách có ý thức bởi nhà soạn nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His latest musical composition is a symphony in four movements."
"Tác phẩm âm nhạc mới nhất của anh ấy là một bản giao hưởng gồm bốn chương."
-
"The competition requires an original musical composition."
"Cuộc thi yêu cầu một tác phẩm âm nhạc gốc."
-
"He spent years perfecting his musical composition."
"Anh ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện tác phẩm âm nhạc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | composer | Nhà soạn nhạc |
| Verb | compose | Soạn nhạc, sáng tác |
| Adjective | composed | Điềm tĩnh, tự chủ (trong ngữ cảnh khác, có thể chỉ tác phẩm đã được soạn) |
| Noun | composition | Sự sáng tác, tác phẩm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm âm nhạc phức tạp và có tính nghệ thuật cao. Nó nhấn mạnh đến quá trình sáng tạo và cấu trúc có tổ chức của tác phẩm. Khác với 'song' (bài hát), 'musical composition' thường ám chỉ các tác phẩm khí nhạc hoặc thanh nhạc phức tạp hơn, được viết cho dàn nhạc, hợp xướng, hoặc các nhóm nhạc cụ khác. Trong khi 'song' có thể đơn giản và dễ hát theo, 'musical composition' thường đòi hỏi trình độ chuyên môn cao hơn để biểu diễn và thưởng thức.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc chủ đề của tác phẩm: 'a musical composition of Beethoven' (một tác phẩm âm nhạc của Beethoven). 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc mục đích của tác phẩm: 'a musical composition for piano' (một tác phẩm âm nhạc dành cho piano).
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful beautiful musical composition (bản nhạc tuyệt đẹp)
-
complex complex musical composition (bản nhạc phức tạp)
-
original original musical composition (bản nhạc độc đáo)
-
write write a musical composition (viết một bản nhạc)
-
perform perform a musical composition (biểu diễn một bản nhạc)
-
analyze analyze a musical composition (phân tích một bản nhạc)
Idioms
-
A symphony of flavors (can be used metaphorically, relating to a harmonious composition)
Một sự hòa quyện tuyệt vời (có thể dùng ẩn dụ, liên quan đến một sự kết hợp hài hòa)
"The restaurant's menu is a symphony of flavors, blending traditional and modern cuisine."
(Thực đơn của nhà hàng là một sự hòa quyện tuyệt vời của hương vị, kết hợp ẩm thực truyền thống và hiện đại.)
-
To strike a chord (similar to musical composition's effect)
Gây được tiếng vang, chạm đến trái tim ai đó (tương tự như hiệu ứng của một bản nhạc)
"The speaker's message struck a chord with the audience."
(Thông điệp của diễn giả đã gây được tiếng vang lớn với khán giả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
musical composition
danh từMột tác phẩm âm nhạc gốc, có thể là thanh nhạc hoặc khí nhạc, cấu trúc của nó đã được lên kế hoạch một cách có ý thức bởi nhà soạn nhạc.
"His latest musical composition is a symphony in four movements."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she studies musical composition diligently, she will become a renowned composer. |
Nếu cô ấy học sáng tác âm nhạc một cách chăm chỉ, cô ấy sẽ trở thành một nhà soạn nhạc nổi tiếng. |
| Phủ định | If he doesn't practice his musical composition every day, he won't improve his skills. |
Nếu anh ấy không luyện tập sáng tác âm nhạc mỗi ngày, anh ấy sẽ không cải thiện được kỹ năng của mình. |
| Nghi vấn | Will the audience appreciate the musical composition if the orchestra performs it flawlessly? |
Liệu khán giả có đánh giá cao tác phẩm âm nhạc nếu dàn nhạc biểu diễn nó một cách hoàn hảo không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The musical composition is considered a masterpiece by many critics. |
Bản nhạc này được nhiều nhà phê bình coi là một kiệt tác. |
| Phủ định | That musical composition was not appreciated by the audience at first. |
Tác phẩm âm nhạc đó ban đầu không được khán giả đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Will the new musical composition be performed at the gala? |
Bản nhạc mới sẽ được trình diễn tại buổi dạ tiệc chứ? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She listens to his musical compositions every day. |
Cô ấy nghe những sáng tác âm nhạc của anh ấy mỗi ngày. |
| Phủ định | He does not enjoy the modern compositions. |
Anh ấy không thích những tác phẩm hiện đại. |
| Nghi vấn | Do you know how to write a musical composition? |
Bạn có biết cách viết một tác phẩm âm nhạc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "musical composition".
