(Top Banner Ad)
concise communication
B2
Tính từ (concise) B2 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

concise communication

UK: /kənˈsaɪs/ • US: /kənˈsaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp ngắn gọn truyền đạt thông tin súc tích diễn đạt ngắn gọn giao tiếp cô đọng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving a lot of information clearly and in a few words; brief but comprehensive.

Vietnamese Meaning

Ngắn gọn, súc tích, cô đọng, diễn đạt nhiều thông tin một cách rõ ràng bằng ít từ ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her explanation was concise and to the point."

    "Lời giải thích của cô ấy ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề."

  • ""Concise communication is essential in emergency situations.""

    ""Giao tiếp ngắn gọn là điều cần thiết trong các tình huống khẩn cấp.""

  • "The manager emphasized the importance of concise communication in the company's internal memos."

    "Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của giao tiếp ngắn gọn trong các thông báo nội bộ của công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concise Ngắn gọn, súc tích.
Adverb concisely Một cách ngắn gọn, súc tích.
Noun conciseness Sự ngắn gọn, sự súc tích.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
concisus ('cắt ngắn') + communicatio ('sự chia sẻ')
Old French
concis + communicacion
Modern English
concise communication

Cắt cho gọn

Từ 'concise' (ngắn gọn) bắt nguồn từ chữ Latin 'concidere', có nghĩa là 'cắt thành từng mảnh' hoặc 'cắt ngắn'. Hãy tưởng tượng bạn đang cắt bỏ tất cả những từ ngữ không cần thiết trong một bài viết để chỉ giữ lại phần cốt lõi. Đó chính là tinh thần của 'concise'.

Làm của chung

Từ 'communication' (giao tiếp) đến từ chữ Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'làm cho trở thành của chung'. Vì vậy, giao tiếp không chỉ là nói, mà là quá trình chia sẻ thông tin và ý tưởng để mọi người cùng hiểu.

Usage Note

Từ 'concise' nhấn mạnh việc truyền tải thông tin hiệu quả bằng cách loại bỏ những chi tiết thừa. Nó khác với 'brief' (ngắn) ở chỗ 'concise' tập trung vào việc truyền tải thông tin đầy đủ nhưng ngắn gọn, trong khi 'brief' chỉ đơn giản là ngắn về độ dài. So sánh với 'succinct' (gọn ghẽ, cô đọng) cũng có nghĩa tương tự nhưng thường được dùng trong văn viết và có sắc thái trang trọng hơn.
Communication là một danh từ rộng, bao gồm nhiều hình thức truyền tải thông tin. Trong cụm từ 'concise communication', nó chỉ sự giao tiếp mà trong đó thông tin được truyền đạt một cách ngắn gọn và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + concise communication
  • achieve achieve concise communication
    (đạt được sự giao tiếp ngắn gọn, súc tích)
  • practice practice concise communication
    (thực hành giao tiếp ngắn gọn)
  • require require concise communication
    (yêu cầu, đòi hỏi giao tiếp ngắn gọn)
  • value value concise communication
    (coi trọng việc giao tiếp ngắn gọn)
Adjective + concise communication
  • clear and clear and concise communication
    (giao tiếp rõ ràng và ngắn gọn)
  • effective and effective and concise communication
    (giao tiếp hiệu quả và ngắn gọn)
  • brief and brief and concise communication
    (giao tiếp vắn tắt và súc tích)

Idioms

  • Cut to the chase

    Đi thẳng vào vấn đề chính, không vòng vo. Đây là một yêu cầu điển hình cho việc giao tiếp ngắn gọn.

    "We don't have much time, so let's cut to the chase. What is your proposal?"

    (Chúng ta không có nhiều thời gian, nên hãy vào thẳng vấn đề đi. Đề xuất của anh là gì?)

  • In a nutshell

    Tóm lại, nói một cách ngắn gọn. Cụm từ này được dùng để bắt đầu một bản tóm tắt súc tích.

    "In a nutshell, the project was successful because of great teamwork."

    (Nói tóm lại, dự án đã thành công nhờ vào sự hợp tác tuyệt vời.)

  • Get to the point

    Đi vào trọng tâm, nói rõ ý chính. Thường được dùng như một lời đề nghị hoặc yêu cầu người khác nói ngắn gọn lại.

    "He talked for an hour, but I wished he would just get to the point."

    (Anh ấy đã nói cả tiếng đồng hồ, nhưng tôi chỉ ước anh ấy đi thẳng vào vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concise communication

Tính từ (concise)
Lật mặt

Ngắn gọn, súc tích, cô đọng, diễn đạt nhiều thông tin một cách rõ ràng bằng ít từ ngữ.

"Her explanation was concise and to the point."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That concise communication is essential in business is undeniable.
Việc giao tiếp ngắn gọn là rất cần thiết trong kinh doanh là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether he values concise communication isn't clear from his lengthy emails.
Việc anh ấy coi trọng giao tiếp ngắn gọn hay không không rõ ràng từ những email dài dòng của anh ấy.
Nghi vấn
Why concise communication matters to the team is something we need to discuss.
Tại sao giao tiếp ngắn gọn lại quan trọng đối với nhóm là điều chúng ta cần thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concise communication".

Văn hóa kinh doanh phương Tây: Thời gian là vàng

Trong môi trường kinh doanh ở các nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, giao tiếp ngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (directness) được đánh giá rất cao. Quan niệm 'thời gian là vàng' khiến họ ưu tiên hiệu quả và không muốn lãng phí thời gian vào những cuộc nói chuyện vòng vo, không rõ mục đích.

Bài thuyết trình thang máy (The Elevator Pitch)

Đây là một khái niệm phổ biến, chỉ một bài giới thiệu cực kỳ ngắn gọn về bản thân, một ý tưởng hoặc một công ty. Bạn phải trình bày được những điểm hấp dẫn nhất trong khoảng thời gian của một chuyến đi thang máy (khoảng 30-60 giây). Điều này thể hiện rõ tầm quan trọng của việc truyền đạt thông tin một cách súc tích và thuyết phục.