(Top Banner Ad)
concrete noun
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

concrete noun

UK: /ˈkɒŋkriːt naʊn/ • US: /ˈkɑːnkriːt naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ cụ thể
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that refers to a thing that is tangible, perceptible to the senses (can be seen, heard, smelled, touched, or tasted).

Vietnamese Meaning

Một danh từ chỉ một vật hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan (có thể nhìn, nghe, ngửi, chạm hoặc nếm).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Dog", "tree", and "house" are all concrete nouns."

    ""Chó", "cây" và "nhà" đều là những danh từ cụ thể."

  • "The teacher explained the difference between concrete and abstract nouns."

    "Giáo viên giải thích sự khác biệt giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng."

  • "Is 'happiness' a concrete noun or an abstract noun?"

    "'Hạnh phúc' là danh từ cụ thể hay danh từ trừu tượng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concrete Cụ thể, hữu hình
Noun concreteness Tính cụ thể, tính hữu hình
Adverb concretely Một cách cụ thể, rõ ràng
Noun abstract noun Danh từ trừu tượng (Đối lập với concrete noun)
Verb concretize Cụ thể hóa, hiện thực hóa

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
nomen
Latin
concretus
Old French
concret
English (17th C.)
concrete
English (Grammar)
concrete noun

Nguồn Gốc Danh Từ 'Concrete'

Từ 'concrete' (cụ thể) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concretus', nghĩa là 'cùng nhau phát triển' hoặc 'kết đặc lại'. Điều này nhấn mạnh sự vật có hình dạng vững chắc, có thể cảm nhận được bằng các giác quan, đối lập hoàn toàn với những ý tưởng chỉ tồn tại trong suy nghĩ (danh từ trừu tượng).

Danh Từ Là 'Cái Tên'

Phần 'noun' (danh từ) đến từ tiếng Latin 'nomen', đơn giản có nghĩa là 'tên gọi'. Vì vậy, 'concrete noun' chính là tên gọi dành cho những vật chất có thật, mà chúng ta có thể chỉ ra và chạm vào trong thế giới vật lý.

Usage Note

Danh từ cụ thể khác với danh từ trừu tượng (abstract noun), vốn chỉ những khái niệm, ý tưởng, hoặc phẩm chất không thể cảm nhận trực tiếp bằng giác quan. Ví dụ, 'bàn' là danh từ cụ thể, trong khi 'tình yêu' là danh từ trừu tượng. Cần phân biệt rõ khái niệm 'cụ thể' ở đây với nghĩa thông thường của từ 'cụ thể' (specific).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + concrete noun
  • simple simple concrete noun
    (danh từ cụ thể đơn giản (chỉ một vật duy nhất))
  • common common concrete noun
    (danh từ cụ thể thông thường (không phải tên riêng))
  • tangible tangible concrete noun
    (danh từ cụ thể hữu hình (thường được dùng để nhấn mạnh))
Verb + concrete noun
  • identify identify a concrete noun
    (xác định một danh từ cụ thể)
  • use use concrete nouns
    (sử dụng các danh từ cụ thể)
Comparison/Contrast
  • versus concrete noun versus abstract noun
    (danh từ cụ thể đối lập với danh từ trừu tượng)

Idioms

  • A shift to concrete nouns

    Sự chuyển đổi sang ngôn ngữ cụ thể (thay vì trừu tượng)

    "The essay improved significantly with a shift to concrete nouns, detailing 'pencils' and 'desks' rather than just 'tools'."

    (Bài luận đã cải thiện đáng kể với sự chuyển đổi sang các danh từ cụ thể, mô tả chi tiết 'bút chì' và 'bàn học' thay vì chỉ dùng từ 'công cụ'.)

  • Teaching with concrete nouns

    Dạy học bằng các khái niệm hữu hình

    "For A1 learners, teaching with concrete nouns like 'apple' and 'car' is essential."

    (Đối với người học cấp độ A1, việc dạy bằng các danh từ cụ thể như 'quả táo' và 'ô tô' là rất cần thiết.)

  • Lack of concrete nouns

    Thiếu vắng ngôn ngữ mang tính vật chất, cụ thể

    "The description was weak due to a lack of concrete nouns; we couldn't visualize the scene."

    (Phần mô tả yếu vì thiếu danh từ cụ thể; chúng tôi không thể hình dung ra cảnh tượng đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

concrete noun

Danh từ
Lật mặt

Một danh từ chỉ một vật hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan (có thể nhìn, nghe, ngửi, chạm hoặc nếm).

""Dog", "tree", and "house" are all concrete nouns."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete noun".

Tầm Quan Trọng Trong Giảng Dạy Trẻ Em

Trong giáo dục phương Tây, đặc biệt là dạy ngôn ngữ cho trẻ nhỏ, giáo viên luôn ưu tiên 'concrete nouns'. Trẻ em học tốt nhất thông qua trải nghiệm vật lý. Bằng cách sử dụng danh từ cụ thể, giáo viên giúp trẻ kết nối từ vựng với thế giới thực thông qua xúc giác và thị giác, tạo nền tảng vững chắc cho việc tiếp thu danh từ trừu tượng sau này.

Sức Mạnh Của Ngôn Ngữ Cụ Thể Trong Viết Lách

Trong hùng biện và văn học Anh, một nguyên tắc quan trọng là 'Show, Don't Tell' (chỉ ra, đừng nói suông). Việc sử dụng 'concrete nouns' (như 'mùi cà phê' thay vì 'sự thoải mái') là công cụ mạnh mẽ để tạo ra hình ảnh sống động và thuyết phục hơn cho người đọc, khiến văn bản trở nên chân thực và dễ cảm thụ hơn.