concrete noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that refers to a thing that is tangible, perceptible to the senses (can be seen, heard, smelled, touched, or tasted).
Vietnamese Meaning
Một danh từ chỉ một vật hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan (có thể nhìn, nghe, ngửi, chạm hoặc nếm).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Dog", "tree", and "house" are all concrete nouns."
""Chó", "cây" và "nhà" đều là những danh từ cụ thể."
-
"The teacher explained the difference between concrete and abstract nouns."
"Giáo viên giải thích sự khác biệt giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng."
-
"Is 'happiness' a concrete noun or an abstract noun?"
"'Hạnh phúc' là danh từ cụ thể hay danh từ trừu tượng?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | concrete | Cụ thể, hữu hình |
| Noun | concreteness | Tính cụ thể, tính hữu hình |
| Adverb | concretely | Một cách cụ thể, rõ ràng |
| Noun | abstract noun | Danh từ trừu tượng (Đối lập với concrete noun) |
| Verb | concretize | Cụ thể hóa, hiện thực hóa |
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ cụ thể khác với danh từ trừu tượng (abstract noun), vốn chỉ những khái niệm, ý tưởng, hoặc phẩm chất không thể cảm nhận trực tiếp bằng giác quan. Ví dụ, 'bàn' là danh từ cụ thể, trong khi 'tình yêu' là danh từ trừu tượng. Cần phân biệt rõ khái niệm 'cụ thể' ở đây với nghĩa thông thường của từ 'cụ thể' (specific).
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple concrete noun (danh từ cụ thể đơn giản (chỉ một vật duy nhất))
-
common common concrete noun (danh từ cụ thể thông thường (không phải tên riêng))
-
tangible tangible concrete noun (danh từ cụ thể hữu hình (thường được dùng để nhấn mạnh))
-
identify identify a concrete noun (xác định một danh từ cụ thể)
-
use use concrete nouns (sử dụng các danh từ cụ thể)
-
versus concrete noun versus abstract noun (danh từ cụ thể đối lập với danh từ trừu tượng)
Idioms
-
A shift to concrete nouns
Sự chuyển đổi sang ngôn ngữ cụ thể (thay vì trừu tượng)
"The essay improved significantly with a shift to concrete nouns, detailing 'pencils' and 'desks' rather than just 'tools'."
(Bài luận đã cải thiện đáng kể với sự chuyển đổi sang các danh từ cụ thể, mô tả chi tiết 'bút chì' và 'bàn học' thay vì chỉ dùng từ 'công cụ'.)
-
Teaching with concrete nouns
Dạy học bằng các khái niệm hữu hình
"For A1 learners, teaching with concrete nouns like 'apple' and 'car' is essential."
(Đối với người học cấp độ A1, việc dạy bằng các danh từ cụ thể như 'quả táo' và 'ô tô' là rất cần thiết.)
-
Lack of concrete nouns
Thiếu vắng ngôn ngữ mang tính vật chất, cụ thể
"The description was weak due to a lack of concrete nouns; we couldn't visualize the scene."
(Phần mô tả yếu vì thiếu danh từ cụ thể; chúng tôi không thể hình dung ra cảnh tượng đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
concrete noun
Danh từMột danh từ chỉ một vật hữu hình, có thể cảm nhận được bằng các giác quan (có thể nhìn, nghe, ngửi, chạm hoặc nếm).
""Dog", "tree", and "house" are all concrete nouns."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "concrete noun".
