abstract noun
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A noun that refers to an idea, quality, or state rather than a concrete object.
Vietnamese Meaning
Một danh từ chỉ một ý tưởng, phẩm chất, hoặc trạng thái hơn là một vật thể cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Happiness" is an abstract noun."
""Hạnh phúc" là một danh từ trừu tượng."
-
"Freedom and justice are abstract nouns."
"Tự do và công lý là những danh từ trừu tượng."
-
"The lecture focused on the use of abstract nouns in philosophical writing."
"Bài giảng tập trung vào việc sử dụng các danh từ trừu tượng trong văn viết triết học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | abstraction | Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng |
| Verb | to abstract | Rút trích, tóm tắt; loại bỏ (ý niệm) khỏi vật chất |
| Adjective | abstract | Trừu tượng, không cụ thể |
| Adverb | abstractly | Một cách trừu tượng |
| Noun (Related Grammar) | nominalization | Sự danh từ hóa (biến động từ/tính từ thành danh từ, thường tạo ra danh từ trừu tượng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Abstract nouns biểu thị những thứ vô hình, không thể cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan. Chúng đối lập với concrete nouns (danh từ cụ thể) chỉ những vật thể hoặc người có thể cảm nhận được. Ví dụ, 'love' là một abstract noun, trong khi 'table' là một concrete noun. Cần phân biệt rõ ràng khi sử dụng để tránh nhầm lẫn trong diễn đạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
philosophical philosophical abstract noun (danh từ trừu tượng mang tính triết học)
-
common common abstract noun (e.g., love, justice) (danh từ trừu tượng phổ biến (ví dụ: tình yêu, công lý))
-
collective collective abstract noun (less common usage) (danh từ trừu tượng tập hợp (ít dùng))
-
define define an abstract noun (định nghĩa một danh từ trừu tượng)
-
distinguish distinguish an abstract noun from a concrete noun (phân biệt danh từ trừu tượng với danh từ cụ thể)
-
use use abstract noun in rhetoric (sử dụng danh từ trừu tượng trong hùng biện)
-
the concept the concept of the abstract noun (khái niệm về danh từ trừu tượng)
-
the function the function of abstract nouns in poetry (chức năng của danh từ trừu tượng trong thơ ca)
Idioms
-
Concrete nouns versus abstract nouns
Sự đối lập giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (thường dùng trong giảng dạy ngữ pháp)
"When analyzing grammar, it is essential to understand the difference between concrete nouns versus abstract nouns."
(Khi phân tích ngữ pháp, điều cần thiết là phải hiểu sự khác biệt giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng.)
-
To deal with abstract nouns
Làm việc/Xử lý các khái niệm trừu tượng (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc triết học)
"Philosophy often requires the student to deal with abstract nouns like 'truth' and 'beauty'."
(Triết học thường yêu cầu sinh viên phải xử lý các danh từ trừu tượng như 'chân lý' và 'cái đẹp'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
abstract noun
nounMột danh từ chỉ một ý tưởng, phẩm chất, hoặc trạng thái hơn là một vật thể cụ thể.
""Happiness" is an abstract noun."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study abstract nouns carefully, you will understand their role in sentence construction. |
Nếu bạn nghiên cứu danh từ trừu tượng cẩn thận, bạn sẽ hiểu vai trò của chúng trong cấu trúc câu. |
| Phủ định | If you don't understand the concept of abstract nouns, you won't be able to write clearly. |
Nếu bạn không hiểu khái niệm về danh từ trừu tượng, bạn sẽ không thể viết rõ ràng. |
| Nghi vấn | Will you be able to identify an abstract noun if it is used abstractly in a poem? |
Bạn có thể xác định một danh từ trừu tượng nếu nó được sử dụng một cách trừu tượng trong một bài thơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract noun".
