(Top Banner Ad)
abstract noun
B2
noun B2 Ngôn ngữ học

abstract noun

UK: /ˈæbstrækt naʊn/ • US: /ˈæbstrækt naʊn/

Nghĩa tiếng Việt

danh từ trừu tượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A noun that refers to an idea, quality, or state rather than a concrete object.

Vietnamese Meaning

Một danh từ chỉ một ý tưởng, phẩm chất, hoặc trạng thái hơn là một vật thể cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Happiness" is an abstract noun."

    ""Hạnh phúc" là một danh từ trừu tượng."

  • "Freedom and justice are abstract nouns."

    "Tự do và công lý là những danh từ trừu tượng."

  • "The lecture focused on the use of abstract nouns in philosophical writing."

    "Bài giảng tập trung vào việc sử dụng các danh từ trừu tượng trong văn viết triết học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun abstraction Sự trừu tượng hóa, khái niệm trừu tượng
Verb to abstract Rút trích, tóm tắt; loại bỏ (ý niệm) khỏi vật chất
Adjective abstract Trừu tượng, không cụ thể
Adverb abstractly Một cách trừu tượng
Noun (Related Grammar) nominalization Sự danh từ hóa (biến động từ/tính từ thành danh từ, thường tạo ra danh từ trừu tượng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abstrahere (to draw away)
Latin
nomen (name)
Old French/Middle English
noun + abstract
Modern English
abstract noun

Nguồn Gốc Của Sự Trừu Tượng

Danh từ 'abstract' có nguồn gốc từ tiếng Latin *abstrahere*, nghĩa là 'kéo ra khỏi' hoặc 'tách biệt'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của danh từ trừu tượng: nó là một ý niệm, phẩm chất hoặc trạng thái được 'tách ra khỏi' các vật thể vật chất cụ thể. Danh từ trừu tượng cho phép chúng ta nói về những điều không thể chạm vào, như 'tình yêu' hay 'công lý'.

Cặp Đôi Ngữ Pháp

Cụm từ 'abstract noun' là sự kết hợp của hai thành phần cổ điển. 'Noun' (danh từ) đơn giản có nghĩa là 'tên gọi' (*nomen* trong tiếng Latin), và 'abstract' (trừu tượng). Đây là một thuật ngữ ngữ pháp hiện đại, được sử dụng để phân loại các từ theo bản chất cảm nhận được (concrete) hay không cảm nhận được (abstract) của chúng.

Usage Note

Abstract nouns biểu thị những thứ vô hình, không thể cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan. Chúng đối lập với concrete nouns (danh từ cụ thể) chỉ những vật thể hoặc người có thể cảm nhận được. Ví dụ, 'love' là một abstract noun, trong khi 'table' là một concrete noun. Cần phân biệt rõ ràng khi sử dụng để tránh nhầm lẫn trong diễn đạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abstract noun
  • philosophical philosophical abstract noun
    (danh từ trừu tượng mang tính triết học)
  • common common abstract noun (e.g., love, justice)
    (danh từ trừu tượng phổ biến (ví dụ: tình yêu, công lý))
  • collective collective abstract noun (less common usage)
    (danh từ trừu tượng tập hợp (ít dùng))
Verb + abstract noun
  • define define an abstract noun
    (định nghĩa một danh từ trừu tượng)
  • distinguish distinguish an abstract noun from a concrete noun
    (phân biệt danh từ trừu tượng với danh từ cụ thể)
  • use use abstract noun in rhetoric
    (sử dụng danh từ trừu tượng trong hùng biện)
Noun + abstract noun
  • the concept the concept of the abstract noun
    (khái niệm về danh từ trừu tượng)
  • the function the function of abstract nouns in poetry
    (chức năng của danh từ trừu tượng trong thơ ca)

Idioms

  • Concrete nouns versus abstract nouns

    Sự đối lập giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng (thường dùng trong giảng dạy ngữ pháp)

    "When analyzing grammar, it is essential to understand the difference between concrete nouns versus abstract nouns."

    (Khi phân tích ngữ pháp, điều cần thiết là phải hiểu sự khác biệt giữa danh từ cụ thể và danh từ trừu tượng.)

  • To deal with abstract nouns

    Làm việc/Xử lý các khái niệm trừu tượng (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc triết học)

    "Philosophy often requires the student to deal with abstract nouns like 'truth' and 'beauty'."

    (Triết học thường yêu cầu sinh viên phải xử lý các danh từ trừu tượng như 'chân lý' và 'cái đẹp'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abstract noun

noun
Lật mặt

Một danh từ chỉ một ý tưởng, phẩm chất, hoặc trạng thái hơn là một vật thể cụ thể.

""Happiness" is an abstract noun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you study abstract nouns carefully, you will understand their role in sentence construction.
Nếu bạn nghiên cứu danh từ trừu tượng cẩn thận, bạn sẽ hiểu vai trò của chúng trong cấu trúc câu.
Phủ định
If you don't understand the concept of abstract nouns, you won't be able to write clearly.
Nếu bạn không hiểu khái niệm về danh từ trừu tượng, bạn sẽ không thể viết rõ ràng.
Nghi vấn
Will you be able to identify an abstract noun if it is used abstractly in a poem?
Bạn có thể xác định một danh từ trừu tượng nếu nó được sử dụng một cách trừu tượng trong một bài thơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abstract noun".

Danh Từ Trừu Tượng và Triết Học Plato

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học cổ điển Hy Lạp (do Plato khởi xướng), các danh từ trừu tượng như 'Chân Lý' (Truth), 'Công Lý' (Justice) hay 'Cái Đẹp' (Beauty) được coi là 'Hình Thức' (Forms) thuần khiết. Theo Plato, những khái niệm trừu tượng này mới là thực tại tối hậu, chứ không phải là những vật chất cụ thể chúng ta nhìn thấy hàng ngày.

Sức Mạnh Trong Hùng Biện Chính Trị

Các nhà hùng biện và chính trị gia thường sử dụng mạnh mẽ các danh từ trừu tượng. Những từ như 'Tự do' (Freedom), 'Dân chủ' (Democracy), và 'Hy vọng' (Hope) có khả năng khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ, tập hợp quần chúng và truyền tải các giá trị đạo đức hoặc xã hội mà không cần mô tả chi tiết, khiến chúng trở thành công cụ quan trọng trong nghệ thuật thuyết phục.