(Top Banner Ad)
touched
B1
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B1 Tổng quát

touched

UK: /tʌtʃt/ • US: /tʌtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

cảm động xúc động chạm vào bị ảnh hưởng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'touch'.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'touch'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She touched the painting gently."

    "Cô ấy chạm vào bức tranh một cách nhẹ nhàng."

  • "The old man was touched by the young boy's offer to help."

    "Ông lão cảm động trước lời đề nghị giúp đỡ của cậu bé."

  • "Have you ever touched a real dinosaur bone?"

    "Bạn đã bao giờ chạm vào một mảnh xương khủng long thật chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb touch chạm, sờ, liên lạc
Noun touch sự chạm, sự tiếp xúc
Adjective touching cảm động
Noun touchiness tính dễ tự ái, tính nhạy cảm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taikijaną
Old English
tācan
Middle English
touchen

Nguồn gốc của 'touched'

Từ 'touched' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, *taikijaną, có nghĩa là 'chạm vào'. Sau đó, nó phát triển thành 'tācan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'dạy dỗ' hoặc 'chỉ ra'. Đến tiếng Anh trung đại, nó trở thành 'touchen', mang ý nghĩa gần giống với ngày nay. Thật thú vị khi một từ có nghĩa là 'chạm' lại có thể mang ý nghĩa 'cảm động' như bây giờ!

Usage Note

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'touch' được sử dụng để diễn tả hành động chạm vào đã xảy ra trong quá khứ hoặc đã hoàn thành. 'Touched' cũng được dùng trong câu bị động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + touched
  • deeply deeply touched
    (vô cùng cảm động)
  • visibly visibly touched
    (xúc động thấy rõ)
  • genuinely genuinely touched
    (thật sự cảm động)
Verb + touched
  • be be touched by something
    (cảm động bởi điều gì đó)
  • feel feel touched
    (cảm thấy cảm động)
  • seem seem touched
    (có vẻ cảm động)

Idioms

  • touch base

    giữ liên lạc, trao đổi thông tin

    "Let's touch base next week to discuss the project further."

    (Chúng ta hãy giữ liên lạc vào tuần tới để thảo luận thêm về dự án.)

  • lose your touch

    mất đi khả năng, kỹ năng vốn có

    "I used to be a great cook, but I think I've lost my touch."

    (Tôi từng là một đầu bếp giỏi, nhưng tôi nghĩ tôi đã mất đi tài nghệ rồi.)

  • a touching story

    một câu chuyện cảm động

    "The film was a touching story about friendship and loss."

    (Bộ phim là một câu chuyện cảm động về tình bạn và sự mất mát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

touched

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'touch'.

"She touched the painting gently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was deeply touched by his kindness.
Cô ấy vô cùng cảm động trước lòng tốt của anh ấy.
Phủ định
I wasn't touched by the ending of the movie.
Tôi không cảm động bởi kết thúc của bộ phim.
Nghi vấn
Were you touched by her performance?
Bạn có cảm động bởi màn trình diễn của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touched".

Cử chỉ chạm (Touch) trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc chạm vào người khác có thể thể hiện sự đồng cảm, ủng hộ hoặc tình cảm. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của việc chạm vào phụ thuộc vào mối quan hệ giữa những người liên quan và hoàn cảnh cụ thể. Cần lưu ý về sự khác biệt văn hóa trong việc sử dụng cử chỉ chạm.

Sự nhạy cảm (Sensitivity)

Trong văn hóa phương Tây nói chung, bày tỏ cảm xúc và sự nhạy cảm được coi là điều bình thường, đặc biệt khi thể hiện sự đồng cảm hoặc thấu hiểu với người khác. Do đó, việc 'touched' được dùng để miêu tả cảm xúc cảm động rất phổ biến.