touched
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'touch'.
Vietnamese Meaning
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'touch'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She touched the painting gently."
"Cô ấy chạm vào bức tranh một cách nhẹ nhàng."
-
"The old man was touched by the young boy's offer to help."
"Ông lão cảm động trước lời đề nghị giúp đỡ của cậu bé."
-
"Have you ever touched a real dinosaur bone?"
"Bạn đã bao giờ chạm vào một mảnh xương khủng long thật chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'touch' được sử dụng để diễn tả hành động chạm vào đã xảy ra trong quá khứ hoặc đã hoàn thành. 'Touched' cũng được dùng trong câu bị động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply touched (vô cùng cảm động)
-
visibly visibly touched (xúc động thấy rõ)
-
genuinely genuinely touched (thật sự cảm động)
-
be be touched by something (cảm động bởi điều gì đó)
-
feel feel touched (cảm thấy cảm động)
-
seem seem touched (có vẻ cảm động)
Idioms
-
touch base
giữ liên lạc, trao đổi thông tin
"Let's touch base next week to discuss the project further."
(Chúng ta hãy giữ liên lạc vào tuần tới để thảo luận thêm về dự án.)
-
lose your touch
mất đi khả năng, kỹ năng vốn có
"I used to be a great cook, but I think I've lost my touch."
(Tôi từng là một đầu bếp giỏi, nhưng tôi nghĩ tôi đã mất đi tài nghệ rồi.)
-
a touching story
một câu chuyện cảm động
"The film was a touching story about friendship and loss."
(Bộ phim là một câu chuyện cảm động về tình bạn và sự mất mát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
touched
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'touch'.
"She touched the painting gently."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was deeply touched by his kindness. |
Cô ấy vô cùng cảm động trước lòng tốt của anh ấy. |
| Phủ định | I wasn't touched by the ending of the movie. |
Tôi không cảm động bởi kết thúc của bộ phim. |
| Nghi vấn | Were you touched by her performance? |
Bạn có cảm động bởi màn trình diễn của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "touched".
