(Top Banner Ad)
condensate
B2
noun B2 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

condensate

UK: /ˈkɒn.dən.seɪt/ • US: /ˈkɑːn.dən.seɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chất ngưng tụ nước ngưng tụ khí ngưng tụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Matter that has condensed, especially liquid or gas that has changed to liquid form.

Vietnamese Meaning

Chất đã ngưng tụ, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí đã chuyển sang dạng lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The condensate from the air conditioner dripped onto the patio."

    "Nước ngưng tụ từ máy điều hòa nhỏ giọt xuống hiên nhà."

  • "Natural gas condensate is a low-density mixture of hydrocarbon liquids that are present as gaseous components in raw natural gas."

    "Khí ngưng tụ tự nhiên là một hỗn hợp mật độ thấp của chất lỏng hydrocarbon tồn tại dưới dạng các thành phần khí trong khí tự nhiên thô."

  • "The scientist collected the condensate for further analysis."

    "Nhà khoa học đã thu thập chất ngưng tụ để phân tích thêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condense Làm cô đọng, ngưng tụ (thay đổi từ dạng khí sang lỏng)
Noun condensation Sự ngưng tụ, quá trình chất khí chuyển thành chất lỏng
Adjective condensed Đã được cô đọng, rút gọn, tóm tắt (ví dụ: sữa đặc)
Noun condenser Bộ ngưng tụ, thiết bị dùng để làm chất khí ngưng tụ thành chất lỏng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
densus
Latin
condensare
English (16th C.)
condense
English (19th C.)
condensate

Nguồn Gốc Của Sự Cô Đặc

Từ 'condensate' (chất ngưng tụ) có nguồn gốc từ động từ 'condense' (cô đọng). Gốc Latin của nó là 'condensare', được tạo nên từ tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau') và từ 'densus' (nghĩa là 'đặc' hoặc 'dày'). Vì vậy, về cơ bản, 'condensate' là sản phẩm của quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên 'đặc lại' hoặc 'tập hợp lại' sau khi bị làm lạnh.

Usage Note

Từ 'condensate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ chất lỏng được tạo ra từ quá trình ngưng tụ hơi. Nó khác với 'condensation', là quá trình ngưng tụ chứ không phải chất ngưng tụ.
Trong vật lý, 'condensate' có thể đề cập đến một trạng thái vật chất đặc biệt gọi là 'Bose-Einstein condensate', hình thành khi một số boson (hạt có spin nguyên) được làm lạnh đến nhiệt độ gần như tuyệt đối (0 Kelvin).

Prepositions

of

'Condensate of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của chất ngưng tụ. Ví dụ: 'condensate of water' (nước ngưng tụ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Condensate (Loại/Đặc tính)
  • steam steam condensate
    (Chất ngưng tụ từ hơi nước)
  • acid acid condensate
    (Chất ngưng tụ có tính axit (thường gặp trong ống khói))
  • natural gas natural gas condensate
    (Khí ngưng tụ tự nhiên (một dạng dầu thô siêu nhẹ))
Verb + Condensate (Hành động)
  • collect collect condensate
    (Thu thập chất ngưng tụ)
  • remove remove condensate
    (Loại bỏ chất ngưng tụ)
  • treat treat condensate
    (Xử lý chất ngưng tụ)

Idioms

  • Bose-Einstein Condensate (BEC)

    Chất ngưng tụ Bose-Einstein (trạng thái vật chất thứ năm, xảy ra ở nhiệt độ cực thấp)

    "The team successfully created a Bose-Einstein Condensate in the laboratory."

    (Nhóm nghiên cứu đã tạo thành công Chất ngưng tụ Bose-Einstein trong phòng thí nghiệm.)

  • Condensate drain line

    Đường ống thoát nước ngưng tụ

    "You need to check the condensate drain line to ensure it is not clogged."

    (Bạn cần kiểm tra đường ống thoát nước ngưng tụ để đảm bảo nó không bị tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

condensate

noun
Lật mặt

Chất đã ngưng tụ, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí đã chuyển sang dạng lỏng.

"The condensate from the air conditioner dripped onto the patio."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condensate".

Trạng Thái Vật Chất Thứ Năm

Trong vật lý lượng tử, Chất ngưng tụ Bose-Einstein (BEC) được coi là trạng thái vật chất thứ năm (sau rắn, lỏng, khí và plasma). Trạng thái này chỉ đạt được khi các nguyên tử được làm lạnh đến nhiệt độ cực gần độ không tuyệt đối. Đây là một khái niệm khoa học tiên tiến giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về cơ học lượng tử.

Giá Trị Công Nghiệp

'Natural Gas Condensate' (Khí ngưng tụ tự nhiên) là một sản phẩm phụ quan trọng trong ngành công nghiệp dầu khí. Nó là một loại hydrocarbon lỏng nhẹ, có giá trị kinh tế cao vì dễ dàng được chế biến thành xăng và các nhiên liệu khác mà không cần qua các bước tinh chế phức tạp như dầu thô thông thường.