condensate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Matter that has condensed, especially liquid or gas that has changed to liquid form.
Vietnamese Meaning
Chất đã ngưng tụ, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí đã chuyển sang dạng lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The condensate from the air conditioner dripped onto the patio."
"Nước ngưng tụ từ máy điều hòa nhỏ giọt xuống hiên nhà."
-
"Natural gas condensate is a low-density mixture of hydrocarbon liquids that are present as gaseous components in raw natural gas."
"Khí ngưng tụ tự nhiên là một hỗn hợp mật độ thấp của chất lỏng hydrocarbon tồn tại dưới dạng các thành phần khí trong khí tự nhiên thô."
-
"The scientist collected the condensate for further analysis."
"Nhà khoa học đã thu thập chất ngưng tụ để phân tích thêm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | condense | Làm cô đọng, ngưng tụ (thay đổi từ dạng khí sang lỏng) |
| Noun | condensation | Sự ngưng tụ, quá trình chất khí chuyển thành chất lỏng |
| Adjective | condensed | Đã được cô đọng, rút gọn, tóm tắt (ví dụ: sữa đặc) |
| Noun | condenser | Bộ ngưng tụ, thiết bị dùng để làm chất khí ngưng tụ thành chất lỏng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'condensate' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật để chỉ chất lỏng được tạo ra từ quá trình ngưng tụ hơi. Nó khác với 'condensation', là quá trình ngưng tụ chứ không phải chất ngưng tụ.
Trong vật lý, 'condensate' có thể đề cập đến một trạng thái vật chất đặc biệt gọi là 'Bose-Einstein condensate', hình thành khi một số boson (hạt có spin nguyên) được làm lạnh đến nhiệt độ gần như tuyệt đối (0 Kelvin).
Prepositions
'Condensate of' thường được sử dụng để chỉ thành phần hoặc nguồn gốc của chất ngưng tụ. Ví dụ: 'condensate of water' (nước ngưng tụ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
steam steam condensate (Chất ngưng tụ từ hơi nước)
-
acid acid condensate (Chất ngưng tụ có tính axit (thường gặp trong ống khói))
-
natural gas natural gas condensate (Khí ngưng tụ tự nhiên (một dạng dầu thô siêu nhẹ))
-
collect collect condensate (Thu thập chất ngưng tụ)
-
remove remove condensate (Loại bỏ chất ngưng tụ)
-
treat treat condensate (Xử lý chất ngưng tụ)
Idioms
-
Bose-Einstein Condensate (BEC)
Chất ngưng tụ Bose-Einstein (trạng thái vật chất thứ năm, xảy ra ở nhiệt độ cực thấp)
"The team successfully created a Bose-Einstein Condensate in the laboratory."
(Nhóm nghiên cứu đã tạo thành công Chất ngưng tụ Bose-Einstein trong phòng thí nghiệm.)
-
Condensate drain line
Đường ống thoát nước ngưng tụ
"You need to check the condensate drain line to ensure it is not clogged."
(Bạn cần kiểm tra đường ống thoát nước ngưng tụ để đảm bảo nó không bị tắc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
condensate
nounChất đã ngưng tụ, đặc biệt là chất lỏng hoặc khí đã chuyển sang dạng lỏng.
"The condensate from the air conditioner dripped onto the patio."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "condensate".
