(Top Banner Ad)
conduct a war
C1
Động từ (trong cụm 'conduct a war') C1 Quân sự, Chính trị

conduct a war

UK: /kənˈdʌkt ə wɔː/ • US: /kənˈdʌkt ə wɔr/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành chiến tranh điều hành chiến tranh chỉ huy chiến tranh tổ chức chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To plan, organize, and carry out military operations in a war.

Vietnamese Meaning

Lập kế hoạch, tổ chức và tiến hành các hoạt động quân sự trong một cuộc chiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The general was responsible for conducting the war in the region."

    "Vị tướng chịu trách nhiệm điều hành cuộc chiến trong khu vực."

  • "The government is determined to conduct the war until victory is achieved."

    "Chính phủ quyết tâm tiến hành cuộc chiến cho đến khi đạt được thắng lợi."

  • "History books detail how leaders conducted wars in the past."

    "Sách lịch sử ghi chi tiết cách các nhà lãnh đạo đã điều hành các cuộc chiến trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct tiến hành, thực hiện; chỉ huy; cư xử
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử
Noun conductor nhạc trưởng; người bán vé (tàu, xe buýt); chất dẫn (điện, nhiệt)
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('to lead together')
Old French
conduire
Middle English
conducten
Proto-Germanic
*werzō- ('confusion')
Old French
werre
Modern English
conduct a war

Từ 'Dẫn dắt' đến 'Tiến hành'

Từ 'conduct' có gốc từ Latin 'conducere', nghĩa là 'dẫn dắt cùng nhau'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc hướng dẫn ai đó hoặc dẫn dắt một dàn nhạc. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ việc quản lý hoặc thực hiện một hoạt động phức tạp, chẳng hạn như 'conduct an experiment' (tiến hành một thí nghiệm) và 'conduct a war' (tiến hành một cuộc chiến).

Nguồn gốc của 'War' là 'Sự hỗn loạn'

Từ 'war' (chiến tranh) bắt nguồn từ tiếng German cổ 'werra', có nghĩa là 'sự hỗn loạn, xung đột, rối ren'. Điều này phản ánh bản chất của chiến tranh không chỉ là một cuộc xung đột có tổ chức mà còn là một trạng thái hỗn mang và tàn phá.

Usage Note

Cụm từ 'conduct a war' mang ý nghĩa chính thức và toàn diện hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như 'fight a war'. Nó bao hàm việc điều hành toàn bộ chiến dịch, từ việc lập chiến lược đến thực hiện các chiến thuật. 'Wage a war' là một cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế, nhưng 'conduct' nhấn mạnh vào sự điều hành và quản lý chiến tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conduct a war
  • effectively conduct a war
    (tiến hành một cuộc chiến một cách hiệu quả)
  • brutally conduct a war
    (tiến hành một cuộc chiến một cách tàn bạo)
  • illegally conduct a war
    (tiến hành một cuộc chiến tranh bất hợp pháp)
conduct a war + Prepositional Phrase
  • against conduct a war against terrorism
    (tiến hành cuộc chiến chống khủng bố)
  • on conduct a war on multiple fronts
    (tiến hành cuộc chiến trên nhiều mặt trận)
  • by conduct a war by proxy
    (tiến hành một cuộc chiến tranh ủy nhiệm)

Idioms

  • conduct a war of attrition

    Tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao, nhằm mục đích làm đối phương kiệt quệ về nhân lực và vật lực.

    "The generals decided to conduct a war of attrition, believing their superior resources would eventually win."

    (Các vị tướng quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao, tin rằng nguồn lực vượt trội của họ cuối cùng sẽ giành chiến thắng.)

  • conduct a war on two fronts

    Tiến hành một cuộc chiến trên hai mặt trận, phải đối mặt với hai đối thủ ở hai hướng khác nhau cùng một lúc.

    "Historically, it has been very difficult for any nation to successfully conduct a war on two fronts."

    (Trong lịch sử, việc một quốc gia tiến hành thành công cuộc chiến trên hai mặt trận là rất khó khăn.)

  • conduct a war by other means

    Sử dụng các phương pháp phi quân sự như kinh tế, chính trị, ngoại giao để đạt được mục tiêu như trong một cuộc chiến.

    "They are conducting a war by other means, using trade sanctions and cyber attacks instead of soldiers."

    (Họ đang tiến hành một cuộc chiến bằng các phương tiện khác, sử dụng cấm vận thương mại và tấn công mạng thay vì binh lính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduct a war

Động từ (trong cụm 'conduct a war')
Lật mặt

Lập kế hoạch, tổ chức và tiến hành các hoạt động quân sự trong một cuộc chiến.

"The general was responsible for conducting the war in the region."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct a war".

Công ước Geneva và Luật chiến tranh

Trong văn hóa phương Tây và luật pháp quốc tế, việc 'tiến hành một cuộc chiến' không có nghĩa là được làm mọi thứ. Công ước Geneva (The Geneva Conventions) là một bộ luật quốc tế quy định cách đối xử nhân đạo trong chiến tranh. Các quy tắc này đặt ra giới hạn cho việc tiến hành chiến tranh, ví dụ như cấm tra tấn và tấn công dân thường. Vi phạm các quy tắc này có thể bị coi là tội ác chiến tranh.

Thuyết 'Chiến tranh chính nghĩa' (Just War Theory)

Đây là một học thuyết có nguồn gốc từ triết học và thần học Kitô giáo phương Tây, đưa ra các tiêu chí để xác định một cuộc chiến có chính đáng hay không. Thuyết này bao gồm hai phần: 'jus ad bellum' (quyền tiến hành chiến tranh – lý do phải chính đáng, như tự vệ) và 'jus in bello' (luật lệ trong chiến tranh – cách tiến hành phải có chừng mực, không nhắm vào dân thường). Đây là một khái niệm quan trọng ảnh hưởng đến các cuộc tranh luận về đạo đức của chiến tranh.