(Top Banner Ad)
prosecute a war
C1
Động từ C1 Chính trị, Quân sự, Luật pháp

prosecute a war

UK: /ˈprɒsɪkjuːt/ • US: /ˈprɑːsɪkjuːt/

Nghĩa tiếng Việt

tiến hành chiến tranh tiếp tục chiến tranh theo đuổi chiến tranh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To engage in or continue a war or conflict.

Vietnamese Meaning

Tiến hành hoặc tiếp tục một cuộc chiến tranh hoặc xung đột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government decided to prosecute the war despite mounting opposition."

    "Chính phủ quyết định tiếp tục cuộc chiến mặc dù sự phản đối ngày càng gia tăng."

  • "The general was tasked with prosecuting the war effectively."

    "Vị tướng được giao nhiệm vụ tiến hành cuộc chiến một cách hiệu quả."

  • "They prosecuted the war relentlessly, pushing the enemy back on all fronts."

    "Họ tiếp tục cuộc chiến một cách không ngừng nghỉ, đẩy lùi kẻ thù trên mọi mặt trận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prosecute tiến hành (chiến tranh), khởi tố (vụ án)
Noun prosecution sự tiến hành, sự khởi tố
Noun prosecutor công tố viên
Adjective prosecutable có thể bị khởi tố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quân sự, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prosequi
Old French
prosecuter
English
prosecute

Hành động theo đuổi và cuộc chiến

Từ 'prosecute' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prosequi', nghĩa là 'theo đuổi' hoặc 'tiếp tục'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc theo đuổi một hành động pháp lý hoặc một mục tiêu. Khi ghép với 'war' (chiến tranh), nó mang ý nghĩa 'tiến hành' hay 'thực hiện' một cuộc chiến, nhấn mạnh vào quá trình theo đuổi mục tiêu quân sự cho đến cùng.

Usage Note

Cụm từ 'prosecute a war' mang nghĩa chính thức, thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự để mô tả việc một quốc gia hoặc phe phái chủ động theo đuổi hoặc duy trì một cuộc chiến tranh. Nó bao hàm sự quyết tâm và nguồn lực được đầu tư vào cuộc chiến đó. Khác với các từ như 'wage a war' (khởi động một cuộc chiến) hoặc 'fight a war' (chiến đấu trong một cuộc chiến), 'prosecute a war' nhấn mạnh vào quá trình liên tục và nỗ lực toàn diện để đạt được mục tiêu trong chiến tranh.

Prepositions

with

Khi sử dụng 'with', nó thường mô tả nguồn lực hoặc phương pháp được sử dụng để tiến hành cuộc chiến. Ví dụ: 'prosecute the war with increased resources' (tiến hành cuộc chiến với nguồn lực tăng cường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + prosecute a war
  • vigorously vigorously prosecute a war
    (mạnh mẽ tiến hành một cuộc chiến)
  • successfully successfully prosecute a war
    (tiến hành một cuộc chiến thành công)
  • relentlessly relentlessly prosecute a war
    (không ngừng nghỉ tiến hành một cuộc chiến)
Verb + prosecute a war
  • decide to decide to prosecute a war
    (quyết định tiến hành một cuộc chiến)
  • continue to continue to prosecute a war
    (tiếp tục tiến hành một cuộc chiến)

Idioms

  • prosecute a war on/against [something abstract]

    tiến hành cuộc chiến chống lại (một vấn đề xã hội/trừu tượng)

    "The government vowed to prosecute a war on poverty with all available resources."

    (Chính phủ cam kết tiến hành cuộc chiến chống nghèo đói bằng mọi nguồn lực sẵn có.)

  • prosecute a war of attrition

    tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao

    "The generals decided to prosecute a war of attrition, aiming to wear down the enemy over time."

    (Các tướng lĩnh quyết định tiến hành một cuộc chiến tranh tiêu hao, nhằm làm suy yếu kẻ thù theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prosecute a war

Động từ
Lật mặt

Tiến hành hoặc tiếp tục một cuộc chiến tranh hoặc xung đột.

"The government decided to prosecute the war despite mounting opposition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prosecute a war".

Lý thuyết Chiến tranh Chính nghĩa

Lý thuyết Chiến tranh Chính nghĩa là một khuôn khổ triết học và đạo đức nhằm xác định khi nào một cuộc chiến được coi là chính đáng ('jus ad bellum') và cách thức tiến hành nó một cách có đạo đức ('jus in bello'). Nó đặt ra các tiêu chí về lý do khởi xướng chiến tranh (ví dụ: phòng vệ), cũng như các quy tắc về hành vi trong chiến tranh (ví dụ: tránh làm hại dân thường). Việc 'prosecute a war' thường được đánh giá qua lăng kính của lý thuyết này.

Tội ác Chiến tranh và Luật pháp Quốc tế

Trong thời hiện đại, việc tiến hành chiến tranh ('prosecute a war') không chỉ là một hành động quân sự mà còn chịu sự giám sát chặt chẽ của luật pháp quốc tế. Các hành vi vi phạm nghiêm trọng luật lệ chiến tranh, như giết hại dân thường, tra tấn tù binh, hoặc sử dụng vũ khí bị cấm, được gọi là tội ác chiến tranh và có thể bị xét xử bởi các tòa án quốc tế như Tòa án Hình sự Quốc tế (ICC).