(Top Banner Ad)
conduct oneself honestly
B2
Verb Phrase B2 Đạo đức, Hành vi

conduct oneself honestly

UK: /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf ˈɒnɪstli/ • US: /kənˈdʌkt wʌnˈsɛlf ˈɑːnɪstli/

Nghĩa tiếng Việt

cư xử một cách trung thực hành xử một cách trung thực giữ mình thanh bạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave in a truthful and morally upright manner.

Vietnamese Meaning

Cư xử một cách trung thực và đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It is important to conduct oneself honestly in all business dealings."

    "Điều quan trọng là phải cư xử một cách trung thực trong tất cả các giao dịch kinh doanh."

  • "She conducted herself honestly throughout the investigation."

    "Cô ấy đã cư xử một cách trung thực trong suốt cuộc điều tra."

  • "Employees are expected to conduct themselves honestly and professionally at all times."

    "Nhân viên được kỳ vọng sẽ cư xử một cách trung thực và chuyên nghiệp mọi lúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct Dẫn dắt, thực hiện, điều khiển
Noun conduct Hạnh kiểm, cách ứng xử
Adjective honest Trung thực, thật thà
Noun honesty Sự trung thực, tính liêm chính
Adverb dishonestly Một cách không trung thực

Synonyms

Antonyms

behave dishonestly (cư xử không trung thực)act deceitfully (hành động gian dối)

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere
Old French
conduire
Middle English
conducte

Nguồn Gốc Của 'Conduct'

Từ 'conduct' bắt nguồn từ tiếng Latin 'conducere', ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó có nghĩa là dẫn dắt hoặc hướng dẫn vật gì đó. Qua thời gian, nghĩa này chuyển thành việc 'dẫn dắt bản thân' hoặc quản lý hành vi của chính mình. Khi kết hợp với 'honestly' (thật thà), nó nhấn mạnh yêu cầu về sự quản lý bản thân theo nguyên tắc đạo đức.

Gốc Từ 'Honest'

Từ 'honest' xuất phát từ tiếng Latin 'honestus', mang nghĩa danh dự, đáng tôn trọng hoặc có phẩm giá cao. Sự kết hợp giữa việc 'dẫn dắt bản thân' và 'sự đáng tôn trọng' tạo nên cụm từ yêu cầu người ta phải hành xử một cách liêm chính và chân thật trong mọi tình huống.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc duy trì tính chính trực trong hành động và lời nói của một người. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh nghề nghiệp, xã hội hoặc cá nhân, khi người ta mong đợi thể hiện sự trung thực và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Khác với 'be honest', cụm này mang sắc thái chủ động và có ý thức hơn về hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Modifiers
  • consistently consistently conduct oneself honestly
    (luôn luôn hành xử một cách trung thực, nhất quán)
  • always always conduct oneself honestly
    (lúc nào cũng hành xử trung thực)
  • truly truly conduct oneself honestly
    (thực sự, chân thành hành xử trung thực)
Formal/Legal Requirements
  • must must conduct oneself honestly
    (phải hành xử trung thực (mang tính bắt buộc))
  • strive to strive to conduct oneself honestly
    (cố gắng hết sức để hành xử trung thực)
  • pledge to pledge to conduct oneself honestly
    (cam kết sẽ hành xử một cách trung thực)

Idioms

  • conduct oneself honestly and with integrity

    hành xử trung thực và giữ vững tính chính trực

    "Employees are expected to conduct themselves honestly and with integrity in all financial transactions."

    (Nhân viên được yêu cầu phải hành xử trung thực và giữ vững tính chính trực trong mọi giao dịch tài chính.)

  • conduct oneself honestly in all dealings

    hành xử trung thực trong mọi quan hệ/giao dịch

    "The politician promised the public he would conduct himself honestly in all dealings."

    (Chính trị gia đã hứa với công chúng rằng ông ấy sẽ hành xử trung thực trong mọi giao dịch.)

  • fail to conduct oneself honestly

    không thực hiện hành vi trung thực (thất bại trong việc hành xử trung thực)

    "If any board member fails to conduct oneself honestly, disciplinary action will follow."

    (Nếu bất kỳ thành viên hội đồng nào không hành xử trung thực, hành động kỷ luật sẽ được áp dụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduct oneself honestly

Verb Phrase
Lật mặt

Cư xử một cách trung thực và đạo đức.

"It is important to conduct oneself honestly in all business dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct oneself honestly".

Tính Chính Trực (Integrity)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và lãnh đạo, việc 'conduct oneself honestly' gắn liền mật thiết với khái niệm 'Integrity' (Tính Chính Trực). Đây không chỉ là việc nói sự thật, mà còn là việc hành động nhất quán với các giá trị đạo đức, ngay cả khi không có ai giám sát. Tính chính trực là nền tảng của sự tin cậy trong các mối quan hệ xã hội và thương mại.

Quy Tắc Vàng (The Golden Rule)

Việc hành xử trung thực là một phần của 'Quy Tắc Vàng' trong nhiều tôn giáo và triết học phương Tây: 'Hãy đối xử với người khác theo cách bạn muốn họ đối xử với mình.' (Do unto others as you would have them do unto you). Hành xử trung thực là cách cơ bản để thể hiện sự tôn trọng và tạo ra một xã hội công bằng.