(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ conference center
B1

conference center

noun

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm hội nghị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conference center'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để tổ chức các hội nghị và cuộc họp.

Definition (English Meaning)

A building or part of a building used for holding conferences and meetings.

Ví dụ Thực tế với 'Conference center'

  • "The international conference will be held at the city's main conference center."

    "Hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị chính của thành phố."

  • "Our company is planning to rent a conference center for the annual meeting."

    "Công ty chúng tôi đang lên kế hoạch thuê một trung tâm hội nghị cho cuộc họp thường niên."

  • "The conference center offers a variety of services, including catering and audio-visual equipment."

    "Trung tâm hội nghị cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm dịch vụ ăn uống và thiết bị nghe nhìn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Conference center'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: conference center
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Du lịch

Ghi chú Cách dùng 'Conference center'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Conference center thường lớn hơn meeting room và có thể cung cấp nhiều tiện nghi hơn như chỗ ở, dịch vụ ăn uống và các thiết bị nghe nhìn chuyên dụng. Nó khác với convention center, vốn lớn hơn và thường được sử dụng cho các sự kiện quy mô lớn hơn như hội chợ thương mại và triển lãm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in

at (dùng khi nói đến địa điểm cụ thể), in (dùng khi nói đến khu vực hoặc thành phố rộng lớn hơn). Ví dụ: The conference was held at the conference center. The conference center is in downtown.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Conference center'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)