(Top Banner Ad)
conference center
B1
noun B1 Kinh doanh, Du lịch

conference center

UK: /ˈkɒnfərəns ˈsentə(r)/ • US: /ˈkɑːnfərəns ˈsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm hội nghị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A building or part of a building used for holding conferences and meetings.

Vietnamese Meaning

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để tổ chức các hội nghị và cuộc họp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The international conference will be held at the city's main conference center."

    "Hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức tại trung tâm hội nghị chính của thành phố."

  • "Our company is planning to rent a conference center for the annual meeting."

    "Công ty chúng tôi đang lên kế hoạch thuê một trung tâm hội nghị cho cuộc họp thường niên."

  • "The conference center offers a variety of services, including catering and audio-visual equipment."

    "Trung tâm hội nghị cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau, bao gồm dịch vụ ăn uống và thiết bị nghe nhìn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confer bàn bạc, hội ý; trao tặng, phong tặng
Noun conference hội nghị
Noun conferee người tham dự hội nghị
Noun conferencing hoạt động hội họp (ví dụ: video conferencing - hội họp trực tuyến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conferre ('to bring together') + centrum ('center point')
Medieval Latin
conferentia
Middle French
conférence + centre
Modern English
conference center

Nguồn gốc từ 'Mang Lại Cùng Nhau'

Từ 'conference' (hội nghị) bắt nguồn từ tiếng Latin 'conferre', có nghĩa là 'mang lại cùng nhau'. 'Con-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'ferre' nghĩa là 'mang'. Vì vậy, một hội nghị về cơ bản là nơi mọi người được 'mang lại cùng nhau' để thảo luận và chia sẻ ý tưởng.

Từ Điểm Nhọn Đến Trung Tâm

Từ 'center' (trung tâm) đến từ tiếng Hy Lạp 'kentron', có nghĩa là một 'điểm nhọn', giống như đầu nhọn của một chiếc compa dùng để vẽ một vòng tròn. Theo thời gian, nó dần mang ý nghĩa là điểm chính giữa của vòng tròn đó - nơi mọi thứ hội tụ.

Usage Note

Conference center thường lớn hơn meeting room và có thể cung cấp nhiều tiện nghi hơn như chỗ ở, dịch vụ ăn uống và các thiết bị nghe nhìn chuyên dụng. Nó khác với convention center, vốn lớn hơn và thường được sử dụng cho các sự kiện quy mô lớn hơn như hội chợ thương mại và triển lãm.

Prepositions

at in

at (dùng khi nói đến địa điểm cụ thể), in (dùng khi nói đến khu vực hoặc thành phố rộng lớn hơn). Ví dụ: The conference was held at the conference center. The conference center is in downtown.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conference center
  • modern modern / state-of-the-art conference center
    (trung tâm hội nghị hiện đại / tối tân)
  • large large / huge conference center
    (trung tâm hội nghị lớn / khổng lồ)
  • international international conference center
    (trung tâm hội nghị quốc tế)
Verb + conference center
  • book book / reserve a conference center
    (đặt trước một trung tâm hội nghị)
  • host host an event at the conference center
    (tổ chức một sự kiện tại trung tâm hội nghị)
  • gather at gather at the conference center
    (tụ tập tại trung tâm hội nghị)
Noun + conference center
  • hotel hotel conference center
    (trung tâm hội nghị thuộc khách sạn)
  • facilities conference center facilities
    (cơ sở vật chất của trung tâm hội nghị)
  • staff conference center staff
    (nhân viên trung tâm hội nghị)

Idioms

  • all roads lead to the conference center

    Một cách nói ví von rằng trung tâm hội nghị là nơi thu hút mọi sự chú ý và là điểm đến chính của một sự kiện lớn.

    "During the global tech summit, it felt like all roads lead to the new conference center."

    (Trong suốt hội nghị thượng đỉnh công nghệ toàn cầu, cảm giác như mọi ngả đường đều dẫn đến trung tâm hội nghị mới.)

  • the nerve center of the event

    Mô tả trung tâm hội nghị như là 'trung tâm đầu não' hoặc nơi điều hành chính, nơi mọi hoạt động quan trọng nhất của sự kiện diễn ra.

    "The main hall of the conference center was the nerve center of the entire product launch."

    (Sảnh chính của trung tâm hội nghị là trung tâm đầu não của toàn bộ sự kiện ra mắt sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conference center

noun
Lật mặt

Một tòa nhà hoặc một phần của tòa nhà được sử dụng để tổ chức các hội nghị và cuộc họp.

"The international conference will be held at the city's main conference center."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conference center".

Không Chỉ Là Nơi Họp Hành: Văn Hóa 'Networking'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, trung tâm hội nghị còn là một trung tâm xã hội quan trọng. Rất nhiều thương vụ, cơ hội việc làm và sự hợp tác không diễn ra trong phòng họp mà ở các cuộc trò chuyện thân mật ngoài hành lang, giờ giải lao hay tiệc tối. Hoạt động này được gọi là 'networking' (xây dựng mạng lưới quan hệ).

Động Lực Kinh Tế Của Thành Phố

Nhiều thành phố lớn ở欧Mỹ và châu Âu cạnh tranh xây dựng các trung tâm hội nghị khổng lồ. Chúng được thiết kế để thu hút các sự kiện quốc tế lớn, mang hàng ngàn du khách đến chi tiêu cho khách sạn, nhà hàng, mua sắm, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ nền kinh tế địa phương.