(Top Banner Ad)
meeting venue
B1
Danh từ B1 Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

meeting venue

UK: /ˈmiːtɪŋ ˈvenjuː/ • US: /ˈmiːtɪŋ ˈvenjuː/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm tổ chức cuộc họp địa điểm hội họp nơi tổ chức hội nghị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people meet for an organized event, for example a conference, concert, or sports event.

Vietnamese Meaning

Địa điểm nơi mọi người gặp gỡ cho một sự kiện có tổ chức, ví dụ như hội nghị, buổi hòa nhạc, hoặc sự kiện thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel offers several meeting venues for different types of events."

    "Khách sạn cung cấp một vài địa điểm tổ chức cuộc họp cho các loại sự kiện khác nhau."

  • "We need to book a suitable meeting venue for the annual conference."

    "Chúng ta cần đặt một địa điểm tổ chức cuộc họp phù hợp cho hội nghị thường niên."

  • "The meeting venue has excellent facilities and catering services."

    "Địa điểm tổ chức cuộc họp có cơ sở vật chất tuyệt vời và dịch vụ ăn uống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp mặt
Verb meet gặp gỡ, họp
Noun venue địa điểm (tổ chức sự kiện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổ chức sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
meting
Old French
venue

Nguồn gốc của 'meeting'

Từ 'meeting' xuất phát từ 'meting' trong tiếng Anh trung cổ, có nghĩa là 'sự gặp gỡ'. Nó liên quan đến hành động gặp mặt và thảo luận, một phần quan trọng của giao tiếp xã hội và kinh doanh.

Nguồn gốc của 'venue'

Từ 'venue' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'venue', có nghĩa là 'đến' hoặc 'nơi đến'. Nó ám chỉ địa điểm cụ thể nơi một sự kiện hoặc cuộc họp diễn ra.

Usage Note

Cụm từ 'meeting venue' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, hội nghị, hoặc các sự kiện lớn. Nó nhấn mạnh tính chất là một địa điểm được chuẩn bị và dành riêng cho việc tổ chức các cuộc gặp gỡ. Nó khác với 'place' (địa điểm) đơn thuần ở chỗ nó có hàm ý về sự chuẩn bị và mục đích cụ thể.

Prepositions

at in for

'at' được sử dụng khi nói đến một địa điểm cụ thể, ví dụ: 'The meeting will be held at the convention center'. 'in' được dùng khi nói đến một khu vực hoặc không gian lớn hơn, ví dụ: 'There are several meeting venues in the city'. 'for' dùng để chỉ mục đích sử dụng của địa điểm, ví dụ: 'This venue is perfect for small meetings'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meeting venue
  • popular meeting venue
    (địa điểm họp phổ biến)
  • convenient meeting venue
    (địa điểm họp thuận tiện)
  • ideal meeting venue
    (địa điểm họp lý tưởng)
Verb + meeting venue
  • book a meeting venue
    (đặt một địa điểm họp)
  • find a meeting venue
    (tìm một địa điểm họp)
  • choose a meeting venue
    (chọn một địa điểm họp)

Idioms

  • On the table (regarding a meeting venue)

    đang được xem xét, thảo luận (về một địa điểm họp)

    "The hotel is on the table as a possible meeting venue."

    (Khách sạn đang được xem xét như một địa điểm họp tiềm năng.)

  • Set the stage (for a meeting at a venue)

    Chuẩn bị mọi thứ (cho một cuộc họp tại một địa điểm)

    "We need to set the stage for the meeting at the new venue."

    (Chúng ta cần chuẩn bị mọi thứ cho cuộc họp tại địa điểm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meeting venue

Danh từ
Lật mặt

Địa điểm nơi mọi người gặp gỡ cho một sự kiện có tổ chức, ví dụ như hội nghị, buổi hòa nhạc, hoặc sự kiện thể thao.

"The hotel offers several meeting venues for different types of events."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meeting venue".

Tầm quan trọng của địa điểm họp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc lựa chọn địa điểm họp phù hợp rất quan trọng. Nó có thể ảnh hưởng đến bầu không khí của cuộc họp, sự tham gia của những người tham dự và kết quả cuối cùng.

Văn hóa họp mặt công sở

Ở các nước phương Tây, các cuộc họp thường diễn ra ở các địa điểm chuyên nghiệp như phòng hội nghị của khách sạn hoặc trung tâm hội nghị. Điều này giúp tạo ra một môi trường trang trọng và hiệu quả.