(Top Banner Ad)
confirmable
B2
adjective B2 General

confirmable

UK: /kənˈfɜːməbl/ • US: /kənˈfɜːrməbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể xác nhận có thể chứng thực có thể kiểm chứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be confirmed or verified.

Vietnamese Meaning

Có thể xác nhận hoặc chứng minh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist sought confirmable evidence to support his theory."

    "Nhà khoa học đã tìm kiếm bằng chứng có thể xác nhận để hỗ trợ lý thuyết của mình."

  • "The experiment produced confirmable results."

    "Cuộc thí nghiệm đã cho ra những kết quả có thể xác nhận."

  • "This hypothesis is confirmable through further research."

    "Giả thuyết này có thể được xác nhận thông qua nghiên cứu sâu hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm Xác nhận, khẳng định, chứng thực
Noun confirmation Sự xác nhận, lời chứng thực
Adjective unconfirmable Không thể xác nhận, không thể kiểm chứng
Adverb confirmably Một cách có thể xác nhận được

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Latin
confirmare
Old French
confermer
Middle English
confermen
English
confirmable

Nguồn gốc của 'Xác nhận'

Từ 'confirmable' bắt nguồn từ động từ 'confirm'. Gốc Latin cổ là 'firmus', có nghĩa là 'vững chắc' hoặc 'kiên cố'. Khi thêm tiền tố 'con-' (nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'triệt để'), động từ 'confirmare' ra đời, mang ý nghĩa 'làm cho vững chắc hơn' hoặc 'thiết lập sự thật'. Hậu tố '-able' (có khả năng) biến nó thành tính từ 'confirmable'—có thể được thiết lập sự thật một cách vững chắc.

Sự thật và Khả năng

Trong tiếng Anh, hậu tố '-able' là một trong những hậu tố phổ biến nhất, dùng để chỉ khả năng thực hiện hành động. Do đó, 'confirmable' không chỉ là 'được xác nhận' mà còn nhấn mạnh rằng nó đáp ứng tiêu chuẩn để *có thể* được kiểm chứng và xác nhận là đúng.

Usage Note

Từ 'confirmable' thường được sử dụng để mô tả những thông tin, tuyên bố, hoặc giả thuyết có thể được kiểm chứng bằng bằng chứng hoặc thông tin khác. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm chứng tính đúng đắn của một điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Confirmable
  • easily easily confirmable
    (dễ dàng xác nhận được)
  • scientifically scientifically confirmable
    (có thể được xác nhận về mặt khoa học)
  • empirically empirically confirmable
    (có thể được xác nhận bằng kinh nghiệm/thực nghiệm)
Be + Confirmable (Verb/Predicate)
  • is readily is readily confirmable
    (có thể dễ dàng xác nhận)
  • should be should be confirmable
    (nên có thể xác nhận được)
  • to be factually to be factually confirmable
    (có thể xác nhận được về mặt sự thật/thực tế)

Idioms

  • Confirmable by independent sources

    Có thể được xác nhận bởi các nguồn độc lập

    "The journalist’s claim must be confirmable by independent sources before publication."

    (Tuyên bố của phóng viên phải có thể được xác nhận bởi các nguồn độc lập trước khi xuất bản.)

  • A theory confirmable through experimentation

    Một lý thuyết có thể xác nhận thông qua thử nghiệm

    "Quantum mechanics provides a framework for theories confirmable through rigorous experimentation."

    (Cơ học lượng tử cung cấp một khuôn khổ cho các lý thuyết có thể xác nhận thông qua thử nghiệm nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirmable

adjective
Lật mặt

Có thể xác nhận hoặc chứng minh.

"The scientist sought confirmable evidence to support his theory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This evidence is more confirmable than that one.
Bằng chứng này có thể xác nhận được hơn bằng chứng kia.
Phủ định
That rumour is not as confirmable as the official statement.
Tin đồn đó không dễ xác nhận bằng tuyên bố chính thức.
Nghi vấn
Is this hypothesis the most confirmable among all the theories?
Giả thuyết này có phải là giả thuyết dễ xác nhận nhất trong số tất cả các lý thuyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmable".

Tầm quan trọng trong Khoa học

Trong văn hóa khoa học phương Tây, tính 'confirmable' (khả năng xác nhận/kiểm chứng) là nguyên tắc cốt lõi. Một giả thuyết khoa học chỉ có giá trị nếu nó có thể được kiểm tra và các kết quả có thể được tái tạo (reproducible) và xác nhận bởi các nhà khoa học khác. Đây là cơ sở của Phương pháp Khoa học (Scientific Method).

Bằng chứng và Pháp luật

Trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, thông tin đưa ra trước tòa án thường phải là 'confirmable' hoặc 'verifiable'. Điều này liên quan đến Gánh nặng Chứng minh (Burden of Proof)—yêu cầu bên đưa ra cáo buộc phải cung cấp bằng chứng có thể xác thực tính đúng đắn của lời nói của họ, đảm bảo tính công bằng và khách quan.