(Top Banner Ad)
unconfirmable
C1
adjective C1 Nhận thức luận, Khoa học, Pháp luật

unconfirmable

UK: /ˌʌnkənˈfɜːməbl/ • US: /ˌʌnkənˈfɜːrməbl/

Nghĩa tiếng Việt

không thể chứng thực không thể xác minh không thể kiểm chứng không thể chứng minh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not able to be confirmed or verified.

Vietnamese Meaning

Không thể xác nhận hoặc chứng minh được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The existence of God is often considered an unconfirmable belief."

    "Sự tồn tại của Chúa thường được coi là một niềm tin không thể xác nhận."

  • "The rumor was unconfirmable, so we decided to ignore it."

    "Tin đồn đó không thể xác nhận, vì vậy chúng tôi quyết định bỏ qua nó."

  • "Some philosophical questions are inherently unconfirmable."

    "Một số câu hỏi triết học vốn dĩ không thể xác nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb confirm Xác nhận, chứng thực
Noun confirmation Sự xác nhận, sự chứng thực
Adjective confirmed Đã được xác nhận, kiên cố
Adjective unconfirmed Chưa được xác nhận, chưa chính thức
Adjective confirmable Có thể xác nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhận thức luận, Khoa học, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
confirmare
Middle English
confirmen
Modern English
confirm
Modern English
unconfirmable

Cấu trúc 'không thể xác nhận'

Từ 'unconfirmable' được tạo thành bằng cách ghép ba phần: tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'không thể'), gốc từ 'confirm' (có nguồn gốc từ tiếng Latin 'confirmare', nghĩa là 'xác nhận, làm cho vững chắc') và hậu tố '-able' (nghĩa là 'có thể'). Vì vậy, 'unconfirmable' mang ý nghĩa 'không thể xác nhận được' hoặc 'không có bằng chứng để xác nhận'.

Usage Note

Từ 'unconfirmable' thường được dùng để mô tả các thông tin, giả thuyết, hoặc tuyên bố mà không có bằng chứng hoặc cách thức để chứng minh tính đúng đắn của chúng. Nó mang ý nghĩa rằng việc xác nhận là không thể thực hiện được, không chỉ đơn giản là chưa được thực hiện. Khác với 'disconfirmable' (có thể bị bác bỏ), 'unconfirmable' ám chỉ một trạng thái không thể kiểm chứng tính đúng sai.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • rumor an unconfirmable rumor
    (một tin đồn không thể xác nhận)
  • story an unconfirmable story
    (một câu chuyện không thể kiểm chứng)
  • report an unconfirmable report
    (một báo cáo không thể xác thực)
  • claim an unconfirmable claim
    (một tuyên bố không có căn cứ)
  • evidence unconfirmable evidence
    (bằng chứng không thể xác nhận)
Verb + Adjective
  • remain remain unconfirmable
    (vẫn không thể xác nhận được)
  • prove prove unconfirmable
    (hóa ra không thể xác nhận được)

Idioms

  • largely unconfirmable

    phần lớn không thể xác nhận được

    "Many details of the ancient legend are largely unconfirmable due to lack of historical records."

    (Nhiều chi tiết của truyền thuyết cổ đại phần lớn không thể xác nhận được do thiếu hồ sơ lịch sử.)

  • beyond unconfirmable

    hoàn toàn không thể xác nhận (vì không có cách nào)

    "The exact location of the lost city remains beyond unconfirmable without further archaeological findings."

    (Vị trí chính xác của thành phố đã mất vẫn hoàn toàn không thể xác nhận nếu không có thêm phát hiện khảo cổ.)

  • unconfirmable allegations

    những cáo buộc không thể xác minh

    "The newspaper refused to publish the article due to unconfirmable allegations against public figures."

    (Tờ báo từ chối đăng bài viết do những cáo buộc không thể xác minh đối với các nhân vật của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unconfirmable

adjective
Lật mặt

Không thể xác nhận hoặc chứng minh được.

"The existence of God is often considered an unconfirmable belief."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconfirmable".

Tính xác thực trong thông tin

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong báo chí và khoa học, việc xác minh thông tin là vô cùng quan trọng. Các thông tin 'unconfirmable' thường bị nghi ngờ hoặc không được chấp nhận làm sự thật, nhấn mạnh tầm quan trọng của bằng chứng và nguồn đáng tin cậy.

Tin đồn và Thuyết âm mưu

Khái niệm 'unconfirmable' thường gắn liền với các tin đồn (rumors) hoặc thuyết âm mưu (conspiracy theories). Mặc dù những điều này có thể hấp dẫn và lan truyền rộng rãi, chúng lại thiếu bằng chứng cụ thể để xác nhận, khiến chúng trở thành 'unconfirmable' và thường bị bác bỏ bởi những người tìm kiếm sự thật khách quan.