unconfirmable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not able to be confirmed or verified.
Vietnamese Meaning
Không thể xác nhận hoặc chứng minh được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The existence of God is often considered an unconfirmable belief."
"Sự tồn tại của Chúa thường được coi là một niềm tin không thể xác nhận."
-
"The rumor was unconfirmable, so we decided to ignore it."
"Tin đồn đó không thể xác nhận, vì vậy chúng tôi quyết định bỏ qua nó."
-
"Some philosophical questions are inherently unconfirmable."
"Một số câu hỏi triết học vốn dĩ không thể xác nhận được."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | confirm | Xác nhận, chứng thực |
| Noun | confirmation | Sự xác nhận, sự chứng thực |
| Adjective | confirmed | Đã được xác nhận, kiên cố |
| Adjective | unconfirmed | Chưa được xác nhận, chưa chính thức |
| Adjective | confirmable | Có thể xác nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unconfirmable' thường được dùng để mô tả các thông tin, giả thuyết, hoặc tuyên bố mà không có bằng chứng hoặc cách thức để chứng minh tính đúng đắn của chúng. Nó mang ý nghĩa rằng việc xác nhận là không thể thực hiện được, không chỉ đơn giản là chưa được thực hiện. Khác với 'disconfirmable' (có thể bị bác bỏ), 'unconfirmable' ám chỉ một trạng thái không thể kiểm chứng tính đúng sai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rumor an unconfirmable rumor (một tin đồn không thể xác nhận)
-
story an unconfirmable story (một câu chuyện không thể kiểm chứng)
-
report an unconfirmable report (một báo cáo không thể xác thực)
-
claim an unconfirmable claim (một tuyên bố không có căn cứ)
-
evidence unconfirmable evidence (bằng chứng không thể xác nhận)
-
remain remain unconfirmable (vẫn không thể xác nhận được)
-
prove prove unconfirmable (hóa ra không thể xác nhận được)
Idioms
-
largely unconfirmable
phần lớn không thể xác nhận được
"Many details of the ancient legend are largely unconfirmable due to lack of historical records."
(Nhiều chi tiết của truyền thuyết cổ đại phần lớn không thể xác nhận được do thiếu hồ sơ lịch sử.)
-
beyond unconfirmable
hoàn toàn không thể xác nhận (vì không có cách nào)
"The exact location of the lost city remains beyond unconfirmable without further archaeological findings."
(Vị trí chính xác của thành phố đã mất vẫn hoàn toàn không thể xác nhận nếu không có thêm phát hiện khảo cổ.)
-
unconfirmable allegations
những cáo buộc không thể xác minh
"The newspaper refused to publish the article due to unconfirmable allegations against public figures."
(Tờ báo từ chối đăng bài viết do những cáo buộc không thể xác minh đối với các nhân vật của công chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unconfirmable
adjectiveKhông thể xác nhận hoặc chứng minh được.
"The existence of God is often considered an unconfirmable belief."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unconfirmable".
