confirmed bachelor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A man who is unlikely to ever marry.
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông có vẻ như không bao giờ kết hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a confirmed bachelor, enjoying his freedom and independence."
"Anh ấy là một người đàn ông độc thân đã quen, tận hưởng sự tự do và độc lập của mình."
-
"John is a confirmed bachelor and seems quite happy with his lifestyle."
"John là một người đàn ông độc thân đã quen và có vẻ khá hạnh phúc với lối sống của mình."
-
"Despite his age, he remains a confirmed bachelor."
"Mặc dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn là một người đàn ông độc thân đã quen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc chấp nhận, ngụ ý rằng người đàn ông đó đã chọn cuộc sống độc thân một cách có ý thức và có lẽ đã duy trì lối sống này trong một thời gian dài. Nó có thể đề cập đến một người đàn ông thực sự không muốn kết hôn, hoặc một người mà dường như không tìm được người phù hợp. 'Confirmed' ở đây nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc xu hướng lâu dài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Lifelong confirmed bachelor (người đàn ông độc thân suốt đời)
-
Self-proclaimed confirmed bachelor (người đàn ông tự xưng là độc thân)
-
Remain a confirmed bachelor (vẫn là một người đàn ông độc thân)
-
Become a confirmed bachelor (trở thành một người đàn ông độc thân)
Idioms
-
Live the bachelor life
Sống cuộc sống độc thân
"He decided to live the bachelor life for a few more years."
(Anh ấy quyết định sống cuộc sống độc thân thêm vài năm nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
confirmed bachelor
nounMột người đàn ông có vẻ như không bao giờ kết hôn.
"He's a confirmed bachelor, enjoying his freedom and independence."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a confirmed bachelor: he's been single and content his entire adult life. |
Anh ấy là một người độc thân kiên định: anh ấy đã độc thân và hài lòng trong suốt cuộc đời trưởng thành của mình. |
| Phủ định | John isn't a confirmed bachelor: he's actively looking for a serious relationship. |
John không phải là một người độc thân kiên định: anh ấy đang tích cực tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc. |
| Nghi vấn | Is he a confirmed bachelor: or is he just waiting for the right person to come along? |
Anh ấy có phải là một người độc thân kiên định không: hay anh ấy chỉ đang chờ đợi đúng người xuất hiện? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a confirmed bachelor and enjoys his freedom. |
Anh ấy là một người đàn ông độc thân kiên định và tận hưởng sự tự do của mình. |
| Phủ định | He is not a confirmed bachelor; he is actively looking for a partner. |
Anh ấy không phải là một người đàn ông độc thân kiên định; anh ấy đang tích cực tìm kiếm một người bạn đời. |
| Nghi vấn | Is he a confirmed bachelor, or is he just taking his time to settle down? |
Anh ấy là một người đàn ông độc thân kiên định, hay anh ấy chỉ đang từ từ ổn định cuộc sống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmed bachelor".
