(Top Banner Ad)
confirmed bachelor
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa

confirmed bachelor

UK: /kənˈfɜːmd ˈbætʃələr/ • US: /kənˈfɜːrmd ˈbætʃələr/

Nghĩa tiếng Việt

trai tân người đàn ông độc thân đã quen người độc thân kinh niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who is unlikely to ever marry.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông có vẻ như không bao giờ kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a confirmed bachelor, enjoying his freedom and independence."

    "Anh ấy là một người đàn ông độc thân đã quen, tận hưởng sự tự do và độc lập của mình."

  • "John is a confirmed bachelor and seems quite happy with his lifestyle."

    "John là một người đàn ông độc thân đã quen và có vẻ khá hạnh phúc với lối sống của mình."

  • "Despite his age, he remains a confirmed bachelor."

    "Mặc dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn là một người đàn ông độc thân đã quen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Bachelor Người đàn ông độc thân
Adjective Confirmed Đã được xác nhận, chắc chắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Nguồn gốc của 'Confirmed Bachelor'

Cụm từ 'confirmed bachelor' bắt đầu xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19. Nó dùng để chỉ những người đàn ông đã đủ tuổi kết hôn nhưng vẫn chọn cuộc sống độc thân, và có vẻ như họ sẽ tiếp tục như vậy. Ban đầu, nó có thể mang một chút ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lập dị hoặc không muốn trưởng thành, nhưng theo thời gian, nó trở nên trung lập hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái hài hước hoặc chấp nhận, ngụ ý rằng người đàn ông đó đã chọn cuộc sống độc thân một cách có ý thức và có lẽ đã duy trì lối sống này trong một thời gian dài. Nó có thể đề cập đến một người đàn ông thực sự không muốn kết hôn, hoặc một người mà dường như không tìm được người phù hợp. 'Confirmed' ở đây nhấn mạnh sự lựa chọn hoặc xu hướng lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + confirmed bachelor
  • Lifelong confirmed bachelor
    (người đàn ông độc thân suốt đời)
  • Self-proclaimed confirmed bachelor
    (người đàn ông tự xưng là độc thân)
Verb + confirmed bachelor
  • Remain a confirmed bachelor
    (vẫn là một người đàn ông độc thân)
  • Become a confirmed bachelor
    (trở thành một người đàn ông độc thân)

Idioms

  • Live the bachelor life

    Sống cuộc sống độc thân

    "He decided to live the bachelor life for a few more years."

    (Anh ấy quyết định sống cuộc sống độc thân thêm vài năm nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

confirmed bachelor

noun
Lật mặt

Một người đàn ông có vẻ như không bao giờ kết hôn.

"He's a confirmed bachelor, enjoying his freedom and independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a confirmed bachelor: he's been single and content his entire adult life.
Anh ấy là một người độc thân kiên định: anh ấy đã độc thân và hài lòng trong suốt cuộc đời trưởng thành của mình.
Phủ định
John isn't a confirmed bachelor: he's actively looking for a serious relationship.
John không phải là một người độc thân kiên định: anh ấy đang tích cực tìm kiếm một mối quan hệ nghiêm túc.
Nghi vấn
Is he a confirmed bachelor: or is he just waiting for the right person to come along?
Anh ấy có phải là một người độc thân kiên định không: hay anh ấy chỉ đang chờ đợi đúng người xuất hiện?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a confirmed bachelor and enjoys his freedom.
Anh ấy là một người đàn ông độc thân kiên định và tận hưởng sự tự do của mình.
Phủ định
He is not a confirmed bachelor; he is actively looking for a partner.
Anh ấy không phải là một người đàn ông độc thân kiên định; anh ấy đang tích cực tìm kiếm một người bạn đời.
Nghi vấn
Is he a confirmed bachelor, or is he just taking his time to settle down?
Anh ấy là một người đàn ông độc thân kiên định, hay anh ấy chỉ đang từ từ ổn định cuộc sống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "confirmed bachelor".

Sự thay đổi quan niệm về độc thân

Trong xã hội phương Tây, quan niệm về những người đàn ông độc thân đã thay đổi đáng kể. Trước đây, có thể có một số kỳ thị nhất định, nhưng ngày nay, việc lựa chọn cuộc sống độc thân được chấp nhận rộng rãi hơn và thường được coi là một lựa chọn cá nhân hợp lệ.