(Top Banner Ad)
married man
A2
Noun A2 Xã hội học, Quan hệ

married man

UK: /ˈmærid mæn/ • US: /ˈmærid mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông đã có vợ người đàn ông đã kết hôn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male who is legally married to a wife.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông trưởng thành đã kết hôn hợp pháp với một người vợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a married man with two children."

    "Anh ấy là một người đàn ông đã có gia đình với hai đứa con."

  • "Being a married man comes with responsibilities."

    "Việc là một người đàn ông đã có gia đình đi kèm với những trách nhiệm."

  • "She only dates married men."

    "Cô ấy chỉ hẹn hò với những người đàn ông đã có vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marriage hôn nhân
Verb marry kết hôn
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân
Noun husband chồng
Noun manhood thời kỳ trưởng thành của đàn ông; nam tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Quan hệ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*man-
Proto-Germanic
*mannaz
Latin
marītāre
Old English
mann
Old French
marier
Middle English
marien
English
married
English
man
English
married man

Nguồn gốc của 'married'

Từ 'married' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'marītāre' (kết hôn), bản thân nó lại từ 'marītus' (chồng, đã kết hôn). Điều này phản ánh lịch sử lâu đời của hôn nhân và cách từ ngữ đã phát triển để chỉ trạng thái gắn kết vợ chồng.

Nguồn gốc của 'man'

Từ 'man' có gốc rễ rất sâu, từ Proto-Indo-European *man- và Proto-Germanic *mannaz, chỉ con người nói chung hoặc nam giới. Trong tiếng Anh cổ, 'mann' có thể dùng cho cả hai giới, nhưng theo thời gian đã thu hẹp nghĩa lại để chỉ riêng phái nam.

Usage Note

Cụm từ này chỉ đơn giản mô tả một người đàn ông đã kết hôn. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ rõ tình trạng hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + married man
  • happily a happily married man
    (một người đàn ông có gia đình hạnh phúc)
  • unhappily an unhappily married man
    (một người đàn ông có gia đình không hạnh phúc)
  • respectable a respectable married man
    (một người đàn ông có gia đình đáng kính)
  • dedicated a dedicated married man
    (một người đàn ông có gia đình tận tụy)
Verb/Phrase + married man
  • become become a married man
    (trở thành người đàn ông đã kết hôn)
  • living as living as a married man
    (sống cuộc đời của một người đàn ông đã có gia đình)
  • a married man's a married man's responsibilities
    (trách nhiệm của một người đàn ông đã có gia đình)

Idioms

  • A married man about town

    Một người đàn ông đã có gia đình nhưng thường xuyên ra ngoài xã giao, tiệc tùng hoặc có vẻ phóng túng (thường mang ý tiêu cực).

    "Despite being a married man, he was often seen at various parties, earning him the reputation of a 'married man about town'."

    (Mặc dù đã có gia đình, anh ấy vẫn thường xuyên xuất hiện ở nhiều bữa tiệc khác nhau, khiến anh ta mang tiếng là 'người đàn ông có gia đình nhưng vẫn hay ra ngoài ăn chơi'.)

  • Settle down as a married man

    Ổn định cuộc sống với tư cách là một người đàn ông đã lập gia đình (thường ám chỉ việc từ bỏ cuộc sống độc thân phóng khoáng để xây dựng gia đình).

    "After years of traveling, he decided it was time to settle down as a married man and start a family."

    (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định đã đến lúc ổn định cuộc sống với tư cách là một người đàn ông đã lập gia đình và xây dựng tổ ấm.)

  • A married man's burden

    Gánh nặng, trách nhiệm của một người đàn ông đã có gia đình (ám chỉ những trách nhiệm tài chính, gia đình, xã hội đi kèm với hôn nhân).

    "Balancing work and family life can often feel like a married man's burden, but it's a rewarding one."

    (Cân bằng công việc và cuộc sống gia đình thường có thể cảm thấy như một gánh nặng của người đàn ông đã có gia đình, nhưng đó là một gánh nặng đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

married man

Noun
Lật mặt

Một người đàn ông trưởng thành đã kết hôn hợp pháp với một người vợ.

"He's a married man with two children."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A married man should respect his wife.
Một người đàn ông đã kết hôn nên tôn trọng vợ mình.
Phủ định
A married man must not cheat on his wife.
Một người đàn ông đã kết hôn không được phép lừa dối vợ mình.
Nghi vấn
Can a married man still enjoy bachelor parties?
Một người đàn ông đã kết hôn có còn được tham gia các bữa tiệc độc thân không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My uncle, a married man, always wears a wedding ring.
Chú của tôi, một người đàn ông đã kết hôn, luôn đeo nhẫn cưới.
Phủ định
The groom, though not yet a married man, anticipates a happy future with his bride.
Chú rể, dù chưa phải là một người đàn ông đã kết hôn, vẫn mong chờ một tương lai hạnh phúc với cô dâu của mình.
Nghi vấn
John, are you aware that being married, as a married man, comes with responsibilities?
John, bạn có nhận thức được rằng việc kết hôn, trở thành một người đàn ông đã có gia đình, đi kèm với những trách nhiệm không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to be a married man next year.
Anh ấy sẽ là một người đàn ông đã kết hôn vào năm tới.
Phủ định
She is not going to marry a married man.
Cô ấy sẽ không kết hôn với một người đàn ông đã có gia đình.
Nghi vấn
Are they going to get married soon and become a married couple?
Họ có định kết hôn sớm và trở thành một cặp vợ chồng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "married man".

Biểu tượng nhẫn cưới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đeo nhẫn cưới (thường ở ngón áp út tay trái) là biểu tượng quan trọng cho thấy một người đàn ông đã kết hôn. Chiếc nhẫn thể hiện sự cam kết, lòng chung thủy và tình yêu vĩnh cửu với người bạn đời của mình.

Địa vị pháp lý và xã hội

Khi một người đàn ông kết hôn, địa vị pháp lý và xã hội của anh ta thay đổi đáng kể. Anh ta trở thành trụ cột của một gia đình nhỏ, có trách nhiệm với vợ và con cái, và thường được kỳ vọng sẽ đóng góp vào việc duy trì và phát triển gia đình. Hôn nhân mang lại các quyền lợi và nghĩa vụ pháp lý mới.

Vai trò truyền thống trong gia đình

Theo truyền thống, trong nhiều xã hội phương Tây, người đàn ông đã kết hôn được coi là người cung cấp tài chính chính và là người bảo vệ gia đình. Mặc dù vai trò này đã phát triển theo thời gian với sự bình đẳng giới, nhưng những kỳ vọng về trách nhiệm, sự ổn định và hỗ trợ vẫn là một phần quan trọng của định nghĩa 'married man'.