married man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông trưởng thành đã kết hôn hợp pháp với một người vợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a married man with two children."
"Anh ấy là một người đàn ông đã có gia đình với hai đứa con."
-
"Being a married man comes with responsibilities."
"Việc là một người đàn ông đã có gia đình đi kèm với những trách nhiệm."
-
"She only dates married men."
"Cô ấy chỉ hẹn hò với những người đàn ông đã có vợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ đơn giản mô tả một người đàn ông đã kết hôn. Nó không mang sắc thái đặc biệt nào ngoài việc chỉ rõ tình trạng hôn nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happily a happily married man (một người đàn ông có gia đình hạnh phúc)
-
unhappily an unhappily married man (một người đàn ông có gia đình không hạnh phúc)
-
respectable a respectable married man (một người đàn ông có gia đình đáng kính)
-
dedicated a dedicated married man (một người đàn ông có gia đình tận tụy)
-
become become a married man (trở thành người đàn ông đã kết hôn)
-
living as living as a married man (sống cuộc đời của một người đàn ông đã có gia đình)
-
a married man's a married man's responsibilities (trách nhiệm của một người đàn ông đã có gia đình)
Idioms
-
A married man about town
Một người đàn ông đã có gia đình nhưng thường xuyên ra ngoài xã giao, tiệc tùng hoặc có vẻ phóng túng (thường mang ý tiêu cực).
"Despite being a married man, he was often seen at various parties, earning him the reputation of a 'married man about town'."
(Mặc dù đã có gia đình, anh ấy vẫn thường xuyên xuất hiện ở nhiều bữa tiệc khác nhau, khiến anh ta mang tiếng là 'người đàn ông có gia đình nhưng vẫn hay ra ngoài ăn chơi'.)
-
Settle down as a married man
Ổn định cuộc sống với tư cách là một người đàn ông đã lập gia đình (thường ám chỉ việc từ bỏ cuộc sống độc thân phóng khoáng để xây dựng gia đình).
"After years of traveling, he decided it was time to settle down as a married man and start a family."
(Sau nhiều năm du lịch, anh ấy quyết định đã đến lúc ổn định cuộc sống với tư cách là một người đàn ông đã lập gia đình và xây dựng tổ ấm.)
-
A married man's burden
Gánh nặng, trách nhiệm của một người đàn ông đã có gia đình (ám chỉ những trách nhiệm tài chính, gia đình, xã hội đi kèm với hôn nhân).
"Balancing work and family life can often feel like a married man's burden, but it's a rewarding one."
(Cân bằng công việc và cuộc sống gia đình thường có thể cảm thấy như một gánh nặng của người đàn ông đã có gia đình, nhưng đó là một gánh nặng đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
married man
NounMột người đàn ông trưởng thành đã kết hôn hợp pháp với một người vợ.
"He's a married man with two children."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A married man should respect his wife. |
Một người đàn ông đã kết hôn nên tôn trọng vợ mình. |
| Phủ định | A married man must not cheat on his wife. |
Một người đàn ông đã kết hôn không được phép lừa dối vợ mình. |
| Nghi vấn | Can a married man still enjoy bachelor parties? |
Một người đàn ông đã kết hôn có còn được tham gia các bữa tiệc độc thân không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My uncle, a married man, always wears a wedding ring. |
Chú của tôi, một người đàn ông đã kết hôn, luôn đeo nhẫn cưới. |
| Phủ định | The groom, though not yet a married man, anticipates a happy future with his bride. |
Chú rể, dù chưa phải là một người đàn ông đã kết hôn, vẫn mong chờ một tương lai hạnh phúc với cô dâu của mình. |
| Nghi vấn | John, are you aware that being married, as a married man, comes with responsibilities? |
John, bạn có nhận thức được rằng việc kết hôn, trở thành một người đàn ông đã có gia đình, đi kèm với những trách nhiệm không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to be a married man next year. |
Anh ấy sẽ là một người đàn ông đã kết hôn vào năm tới. |
| Phủ định | She is not going to marry a married man. |
Cô ấy sẽ không kết hôn với một người đàn ông đã có gia đình. |
| Nghi vấn | Are they going to get married soon and become a married couple? |
Họ có định kết hôn sớm và trở thành một cặp vợ chồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "married man".
