(Top Banner Ad)
lifelong bachelor
B2
Danh từ ghép (noun phrase) B2 Xã hội học/Nhân học/Văn hóa

lifelong bachelor

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông độc thân suốt đời trai tân cả đời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who has remained unmarried throughout his life.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông độc thân suốt đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He became a lifelong bachelor, dedicating himself to his career."

    "Anh ấy trở thành một người đàn ông độc thân suốt đời, cống hiến hết mình cho sự nghiệp."

  • "My uncle was a lifelong bachelor, and he always enjoyed his independence."

    "Chú tôi là một người đàn ông độc thân suốt đời, và chú luôn tận hưởng sự tự do của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective living đang sống, còn sống
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen kéo dài ra, làm dài ra
Noun longing sự khát khao, nỗi nhớ da diết
Noun bachelorette phụ nữ chưa chồng, người độc thân nữ
Noun bachelorhood tình trạng độc thân (của nam giới)
Noun bachelor's degree bằng cử nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Nhân học/Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libō
Old English
līf
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Old French
bacheler
Middle English
bachelor
English
lifelong bachelor

Nguồn gốc từ 'bachelor'

Từ 'bachelor' có nguồn gốc từ tiếng Latin thời Trung Cổ 'baccalarius', ban đầu dùng để chỉ một người nông dân trẻ chưa có đất riêng, một cận thần trẻ, hoặc một sinh viên mới tốt nghiệp. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển trong tiếng Pháp cổ ('bacheler') để ám chỉ một hiệp sĩ trẻ chưa có đất hoặc một người đàn ông trẻ chưa kết hôn. Đến tiếng Anh Trung Cổ, 'bachelor' được dùng phổ biến để chỉ một người đàn ông chưa lập gia đình. Khi kết hợp với 'lifelong' (suốt đời), nó tạo thành cụm từ 'lifelong bachelor' để nhấn mạnh tình trạng độc thân kéo dài cả cuộc đời.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một người đàn ông chưa bao giờ kết hôn và có lẽ sẽ không bao giờ kết hôn. Nó thường được sử dụng để mô tả một lựa chọn sống hoặc một đặc điểm tính cách chứ không phải là một tình huống tạm thời. 'Lifelong' nhấn mạnh tính chất lâu dài và có chủ ý của việc không kết hôn. So với chỉ nói 'bachelor', cụm từ này mạnh mẽ hơn, gợi ý một sự lựa chọn hoặc một xu hướng kiên định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lifelong bachelor
  • confirmed a confirmed lifelong bachelor
    (một người độc thân suốt đời đã được xác nhận (người quyết tâm không kết hôn))
  • happy a happy lifelong bachelor
    (một người đàn ông độc thân vui vẻ suốt đời)
  • wealthy a wealthy lifelong bachelor
    (một người đàn ông độc thân giàu có suốt đời)
  • eccentric an eccentric lifelong bachelor
    (một người đàn ông độc thân lập dị suốt đời)
Verb + lifelong bachelor
  • remain remain a lifelong bachelor
    (tiếp tục là người độc thân suốt đời)
  • live as live as a lifelong bachelor
    (sống cuộc đời của một người độc thân suốt đời)
  • die as die as a lifelong bachelor
    (qua đời với tư cách là người độc thân suốt đời)

Idioms

  • Embrace the life of a lifelong bachelor

    Tận hưởng cuộc sống độc thân suốt đời (theo cách tích cực)

    "He decided to embrace the life of a lifelong bachelor, focusing on his hobbies and travels."

    (Anh ấy quyết định tận hưởng cuộc sống độc thân suốt đời, tập trung vào sở thích và những chuyến đi.)

  • A lifelong bachelor by choice

    Một người độc thân suốt đời theo lựa chọn cá nhân (không phải do hoàn cảnh)

    "Unlike his brothers, he was a lifelong bachelor by choice, valuing his independence."

    (Không như các anh em của mình, anh ấy là một người độc thân suốt đời theo lựa chọn, coi trọng sự độc lập của bản thân.)

  • He'll always be a lifelong bachelor

    Anh ấy sẽ mãi là người độc thân suốt đời (thể hiện sự chắc chắn về tình trạng này)

    "Despite his friends getting married, everyone knows he'll always be a lifelong bachelor."

    (Dù bạn bè đều đã kết hôn, mọi người đều biết anh ấy sẽ mãi là người độc thân suốt đời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lifelong bachelor

Danh từ ghép (noun phrase)
Lật mặt

Một người đàn ông độc thân suốt đời.

"He became a lifelong bachelor, dedicating himself to his career."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had taken more risks in his youth, he might have regretted being a lifelong bachelor later.
Nếu anh ấy đã chấp nhận nhiều rủi ro hơn khi còn trẻ, anh ấy có lẽ đã hối hận vì là một người độc thân suốt đời sau này.
Phủ định
If he hadn't been such a lifelong bachelor, he might not have had so much free time to travel the world.
Nếu anh ấy không phải là một người độc thân suốt đời, anh ấy có lẽ đã không có nhiều thời gian rảnh rỗi để đi du lịch vòng quanh thế giới.
Nghi vấn
Would he have felt lonelier in old age if he had remained a lifelong bachelor?
Liệu anh ấy có cảm thấy cô đơn hơn khi về già nếu anh ấy vẫn là một người độc thân suốt đời không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had remained a lifelong bachelor despite many women being interested in him.
Anh ấy đã luôn là một người đàn ông độc thân suốt đời mặc dù có nhiều phụ nữ quan tâm đến anh ấy.
Phủ định
She had not expected him to become a lifelong bachelor.
Cô ấy đã không mong đợi anh ấy trở thành một người đàn ông độc thân suốt đời.
Nghi vấn
Had he always intended to be a lifelong bachelor?
Có phải anh ấy luôn dự định sẽ là một người đàn ông độc thân suốt đời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lifelong bachelor".

Quan niệm xã hội về người độc thân suốt đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, việc một người đàn ông quyết định làm 'lifelong bachelor' (người độc thân suốt đời) có thể được nhìn nhận với nhiều cách khác nhau. Một số người có thể ngưỡng mộ sự độc lập của họ, trong khi những người khác có thể cho rằng họ đang trốn tránh trách nhiệm gia đình hoặc thiếu đi một phần quan trọng của cuộc sống. Ngày nay, quan điểm này đã cởi mở hơn, và việc lựa chọn độc thân thường được tôn trọng như một lối sống cá nhân.

Ý nghĩa của 'bachelor' ngoài hôn nhân

Từ 'bachelor' không chỉ dùng để chỉ người đàn ông chưa kết hôn. Nó còn có nghĩa là 'bằng cử nhân' (bachelor's degree) trong lĩnh vực giáo dục, chỉ một cấp độ học vấn đại học. Điều này cho thấy sự đa dạng trong cách sử dụng từ này trong tiếng Anh, phản ánh các giai đoạn hoặc tình trạng khác nhau trong cuộc sống của một người đàn ông.