(Top Banner Ad)
unmarried man
A2
Danh từ A2 Xã hội học, Nhân khẩu học

unmarried man

UK: /ˌʌnˈmærid mæn/ • US: /ˌʌnˈmærid mæn/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông chưa kết hôn đàn ông độc thân trai tân
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An adult male who is not married.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông trưởng thành chưa kết hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's an unmarried man in his late thirties."

    "Anh ấy là một người đàn ông chưa kết hôn ở độ tuổi gần bốn mươi."

  • "The census showed an increase in the number of unmarried men in the city."

    "Cuộc điều tra dân số cho thấy sự gia tăng số lượng đàn ông chưa kết hôn trong thành phố."

  • "As an unmarried man, he had a lot of free time."

    "Là một người đàn ông chưa kết hôn, anh ấy có rất nhiều thời gian rảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb marry kết hôn, cưới
Adjective married đã kết hôn, đã có gia đình
Noun marriage hôn nhân, cuộc hôn nhân
Adjective unmarried chưa kết hôn, độc thân
Noun bachelor người đàn ông độc thân, cử nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*n̥-
Proto-Germanic
*un-
Old English
un-
Modern English
un-

Nguồn gốc của 'unmarried man'

Cụm từ 'unmarried man' được hình thành từ ba yếu tố: tiền tố 'un-', từ 'married' và danh từ 'man'. Tiền tố 'un-' có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và sâu xa hơn là từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Từ 'married' (đã kết hôn) xuất phát từ tiếng Latin 'maritare' (kết hôn) thông qua tiếng Pháp cổ 'marier'. Cuối cùng, 'man' (người đàn ông) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mann'. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'người đàn ông chưa kết hôn' hay 'người đàn ông độc thân'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính mô tả đơn thuần, chỉ trạng thái hôn nhân của một người đàn ông. Nó trung lập về mặt giá trị và không mang ý nghĩa tích cực hay tiêu cực. Khác với các từ như 'bachelor' (người đàn ông độc thân, thường mang ý nghĩa tích cực, tự do) hay 'single man' (người đàn ông độc thân, có thể đang tìm kiếm mối quan hệ), 'unmarried man' nhấn mạnh vào việc người đó *không* ở trong trạng thái hôn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unmarried man
  • eligible eligible unmarried man
    (người đàn ông độc thân đủ tiêu chuẩn (thường để kết hôn))
  • wealthy wealthy unmarried man
    (người đàn ông độc thân giàu có)
  • older older unmarried man
    (người đàn ông độc thân lớn tuổi)
Verb + unmarried man
  • remain to remain an unmarried man
    (tiếp tục là một người đàn ông độc thân)
  • live as to live as an unmarried man
    (sống cuộc đời độc thân)
Noun + unmarried man
  • life of an the life of an unmarried man
    (cuộc sống của một người đàn ông độc thân)
  • status as an his status as an unmarried man
    (tình trạng độc thân của anh ấy)

Idioms

  • confirmed bachelor

    người đàn ông độc thân kiên định (người đã quyết định không kết hôn)

    "He's always been a confirmed bachelor, never showing any interest in settling down."

    (Anh ấy luôn là một người độc thân kiên định, chưa bao giờ thể hiện sự quan tâm đến việc lập gia đình.)

  • eligible bachelor

    người đàn ông độc thân đủ điều kiện (thường là giàu có hoặc có địa vị xã hội, được coi là đối tượng kết hôn lý tưởng)

    "Mr. Darcy was considered the most eligible bachelor in the county."

    (Ông Darcy được coi là người đàn ông độc thân đủ điều kiện nhất trong hạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unmarried man

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông trưởng thành chưa kết hôn.

"He's an unmarried man in his late thirties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unmarried man".

Khái niệm 'bachelor' và kỳ vọng xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'unmarried man' (người đàn ông độc thân) thường được gọi bằng từ 'bachelor'. Theo truyền thống, một người đàn ông chưa kết hôn ở một độ tuổi nhất định có thể mang những kỳ vọng hoặc đánh giá khác nhau từ xã hội. Đôi khi, họ được xem là có tự do, giàu có và là đối tượng kết hôn lý tưởng ('eligible bachelor'). Ngược lại, những người chọn sống độc thân cả đời ('confirmed bachelor') có thể được nhìn nhận là khác biệt hoặc lập dị.

Tiệc độc thân (Bachelor Party)

Một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây là 'bachelor party' (còn gọi là stag party hoặc stag night). Đây là một bữa tiệc được tổ chức cho chú rể bởi những người bạn thân trước ngày cưới, nhằm ăn mừng những ngày cuối cùng của anh ấy với tư cách là một 'unmarried man'. Tiệc này thường bao gồm các hoạt động vui chơi giải trí và là dịp để chú rể 'quẩy' hết mình trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân.