jelly
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jelly'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại thực phẩm ngọt, trong suốt, nửa rắn, hơi rung rinh.
Definition (English Meaning)
A sweet, transparent, semisolid food that wobbles slightly.
Ví dụ Thực tế với 'Jelly'
-
"She spread some strawberry jelly on her toast."
"Cô ấy phết một ít thạch dâu tây lên bánh mì nướng."
-
"The children loved the jelly and ice cream."
"Bọn trẻ thích thạch và kem."
-
"Petroleum jelly is often used to soothe dry skin."
"Vaseline thường được sử dụng để làm dịu da khô."
Từ loại & Từ liên quan của 'Jelly'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: jelly
- Adjective: jelly-like
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Jelly'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ một loại đồ ăn làm từ nước ép trái cây hoặc chất lỏng khác, được làm đông bằng gelatin hoặc pectin. Jelly thường dùng để phết lên bánh mì hoặc dùng làm món tráng miệng. Phân biệt với 'jam' là mứt có chứa cả miếng trái cây.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Jelly with fruit' - chỉ jelly có thêm trái cây. 'Jelly on toast' - chỉ jelly được phết lên bánh mì nướng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Jelly'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.