(Top Banner Ad)
chromosomal abnormality
C1
noun C1 Y học

chromosomal abnormality

UK: /ˌkrəʊməˈsəʊməl æbˌnɔːrˈmæləti/ • US: /ˌkroʊməˈsoʊməl æbˌnɔːrˈmæləti/

Nghĩa tiếng Việt

bất thường nhiễm sắc thể sai lệch nhiễm sắc thể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deviation from the normal number or structure of chromosomes.

Vietnamese Meaning

Một sự sai lệch so với số lượng hoặc cấu trúc bình thường của nhiễm sắc thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Down syndrome is often caused by a chromosomal abnormality called trisomy 21."

    "Hội chứng Down thường do một bất thường nhiễm sắc thể gây ra, gọi là trisomy 21 (thừa một nhiễm sắc thể số 21)."

  • "Prenatal screening can detect certain chromosomal abnormalities."

    "Sàng lọc trước sinh có thể phát hiện một số bất thường nhiễm sắc thể nhất định."

  • "Chromosomal abnormalities can lead to various developmental disorders."

    "Bất thường nhiễm sắc thể có thể dẫn đến nhiều rối loạn phát triển khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chromosome Nhiễm sắc thể
Adjective Chromosomal Thuộc về nhiễm sắc thể
Adjective Abnormal Bất thường
Noun Abnormality Sự bất thường, dị tật

Synonyms

chromosome aberration (sai lệch nhiễm sắc thể)chromosome anomaly (bất thường nhiễm sắc thể)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khrōma (color) + sōma (body)
Latin
abnormis (deviating from a rule)
English
chromosome (1888) + abnormal (1830s)
English
chromosomal abnormality

Nguồn gốc cái tên 'Vật thể màu'

Từ 'chromosome' (nhiễm sắc thể) được ghép từ tiếng Hy Lạp: 'chroma' nghĩa là màu sắc và 'soma' nghĩa là cơ thể. Sở dĩ có tên này là vì các nhà khoa học thời kỳ đầu nhận thấy các cấu trúc này rất dễ ăn phẩm nhuộm khi quan sát dưới kính hiển vi.

Sự lệch chuẩn

'Abnormality' bắt nguồn từ 'abnormal', vốn từ tiếng Latinh 'abnormis'. Trong đó 'ab-' nghĩa là rời xa, và 'norma' là quy tắc hoặc thước đo. Do đó, 'chromosomal abnormality' mô tả một tình trạng di truyền đi chệch khỏi cấu trúc chuẩn của con người.

Usage Note

Thuật ngữ này được sử dụng trong di truyền học và y học để mô tả các biến thể của nhiễm sắc thể có thể gây ra các vấn đề sức khỏe hoặc phát triển. Nó bao gồm các trường hợp thừa hoặc thiếu một nhiễm sắc thể (aneuploidy), các đoạn nhiễm sắc thể bị mất (deletion), nhân đôi (duplication), đảo ngược (inversion) hoặc chuyển vị trí (translocation).

Prepositions

in with

"in" được sử dụng để chỉ ra vị trí của sự bất thường (ví dụ: chromosomal abnormality in chromosome 21). "with" thường được sử dụng để chỉ ra mối liên hệ với một bệnh hoặc hội chứng (ví dụ: chromosomal abnormality with Down syndrome).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chromosomal abnormality
  • Common common chromosomal abnormality
    (bất thường nhiễm sắc thể phổ biến)
  • Structural structural chromosomal abnormality
    (bất thường về cấu trúc nhiễm sắc thể)
  • Numerical numerical chromosomal abnormality
    (bất thường về số lượng nhiễm sắc thể)
Verb + chromosomal abnormality
  • Detect detect a chromosomal abnormality
    (phát hiện một bất thường nhiễm sắc thể)
  • Identify identify chromosomal abnormalities
    (xác định các bất thường nhiễm sắc thể)
  • Screen for screen for chromosomal abnormalities
    (sàng lọc các bất thường nhiễm sắc thể)

Idioms

  • A genetic lottery

    Xổ số di truyền (ý nói sự may rủi trong việc thừa hưởng gen)

    "The occurrence of a chromosomal abnormality is often just a matter of the genetic lottery."

    (Việc xuất hiện bất thường nhiễm sắc thể thường chỉ là vấn đề may rủi trong cuộc xổ số di truyền.)

  • Blueprints of life

    Bản thiết kế của sự sống (nói về nhiễm sắc thể/gen)

    "Chromosomal abnormalities represent errors in the blueprints of life."

    (Bất thường nhiễm sắc thể đại diện cho những lỗi sai trong bản thiết kế của sự sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chromosomal abnormality

noun
Lật mặt

Một sự sai lệch so với số lượng hoặc cấu trúc bình thường của nhiễm sắc thể.

"Down syndrome is often caused by a chromosomal abnormality called trisomy 21."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chromosomal abnormality".

Tư vấn di truyền (Genetic Counseling)

Ở các nước phương Tây, khi một 'chromosomal abnormality' được phát hiện, các cặp vợ chồng thường làm việc với chuyên gia tư vấn di truyền. Đây không chỉ là vấn đề y tế mà còn là một quy trình hỗ trợ tâm lý và đạo đức giúp gia đình đưa ra những quyết định quan trọng.

Ngày Thế giới Hội chứng Down

Hội chứng Down là loại bất thường nhiễm sắc thể phổ biến nhất (Trisomy 21). Thế giới chọn ngày 21/3 hàng năm để nâng cao nhận thức, thể hiện sự hòa nhập và phá bỏ rào cản đối với những người có sự khác biệt về di truyền này.