acquired disorder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical condition that develops after birth, as opposed to a congenital condition which is present from birth.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh ra, trái ngược với tình trạng bẩm sinh (congenital) đã có từ khi sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Stuttering is often an acquired disorder that can be treated with speech therapy."
"Chứng nói lắp thường là một rối loạn mắc phải và có thể được điều trị bằng liệu pháp ngôn ngữ."
-
"AIDS is an acquired disorder of the immune system."
"AIDS là một rối loạn mắc phải của hệ miễn dịch."
-
"Traumatic brain injury can lead to various acquired disorders."
"Chấn thương sọ não có thể dẫn đến nhiều rối loạn mắc phải khác nhau."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | có được, thu được, mắc phải (bệnh) |
| Noun | acquisition | sự thu nhận, sự có được; vật có được |
| Noun | acquirer | người/tổ chức thu mua, người có được |
| Adjective | acquirable | có thể thu được, có thể mắc phải |
| Verb | disorder | gây rối loạn, làm mất trật tự |
| Adjective | disordered | bị rối loạn, mất trật tự |
| Adverb | disorderly | một cách lộn xộn, mất trật tự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'acquired disorder' nhấn mạnh rằng bệnh không phải do di truyền hay có mặt từ khi sinh, mà phát triển trong quá trình sống do nhiều yếu tố như môi trường, lối sống, bệnh tật hoặc chấn thương. Nó bao gồm một phạm vi rộng các bệnh lý, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'congenital disorder' (rối loạn bẩm sinh).
Prepositions
‘Acquired disorder of’: Dùng để chỉ rối loạn mắc phải ảnh hưởng đến một bộ phận hoặc hệ thống cụ thể của cơ thể. Ví dụ: 'Acquired disorder of the liver'. ‘Acquired disorder in’: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ bối cảnh hoặc yếu tố góp phần vào sự phát triển của rối loạn. Ví dụ: 'Acquired disorder in adulthood'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe acquired disorder (rối loạn mắc phải nghiêm trọng)
-
chronic chronic acquired disorder (rối loạn mắc phải mãn tính)
-
specific specific acquired disorder (rối loạn mắc phải cụ thể)
-
rare rare acquired disorder (rối loạn mắc phải hiếm gặp)
-
diagnose diagnose an acquired disorder (chẩn đoán một rối loạn mắc phải)
-
develop develop an acquired disorder (phát triển/mắc phải một rối loạn mắc phải)
-
treat treat an acquired disorder (điều trị một rối loạn mắc phải)
-
manage manage an acquired disorder (quản lý/kiểm soát một rối loạn mắc phải)
-
suffer from suffer from an acquired disorder (mắc/chịu đựng một rối loạn mắc phải)
Idioms
-
diagnosing an acquired disorder
Việc chẩn đoán một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh
"Early diagnosis of an acquired disorder can significantly improve treatment outcomes."
(Chẩn đoán sớm một rối loạn mắc phải có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
-
managing an acquired disorder
Việc quản lý hoặc điều trị một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh để giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
"Managing an acquired disorder often involves a multidisciplinary approach."
(Việc quản lý một rối loạn mắc phải thường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa.)
-
living with an acquired disorder
Sống chung hoặc thích nghi với một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh
"Many individuals learn to cope and thrive while living with an acquired disorder."
(Nhiều cá nhân học cách đối phó và phát triển tốt khi sống chung với một rối loạn mắc phải.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquired disorder
Danh từMột tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh ra, trái ngược với tình trạng bẩm sinh (congenital) đã có từ khi sinh ra.
"Stuttering is often an acquired disorder that can be treated with speech therapy."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor believed the patient's memory loss was due to an acquired disorder. |
Bác sĩ tin rằng việc mất trí nhớ của bệnh nhân là do một rối loạn mắc phải. |
| Phủ định | She didn't realize that her hearing problem was an acquired disorder until the audiologist explained it. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng vấn đề thính giác của mình là một rối loạn mắc phải cho đến khi chuyên gia thính học giải thích. |
| Nghi vấn | Did the research team determine if the cognitive impairment was an acquired disorder or a congenital one? |
Nhóm nghiên cứu có xác định được liệu suy giảm nhận thức là một rối loạn mắc phải hay bẩm sinh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired disorder".
