(Top Banner Ad)
acquired disorder
C1
Danh từ C1 Y học

acquired disorder

UK: /əˈkwaɪəd dɪˈsɔːdə/ • US: /əˈkwaɪərd dɪˈsɔːrdər/

Nghĩa tiếng Việt

rối loạn mắc phải bệnh mắc phải tình trạng bệnh mắc phải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical condition that develops after birth, as opposed to a congenital condition which is present from birth.

Vietnamese Meaning

Một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh ra, trái ngược với tình trạng bẩm sinh (congenital) đã có từ khi sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stuttering is often an acquired disorder that can be treated with speech therapy."

    "Chứng nói lắp thường là một rối loạn mắc phải và có thể được điều trị bằng liệu pháp ngôn ngữ."

  • "AIDS is an acquired disorder of the immune system."

    "AIDS là một rối loạn mắc phải của hệ miễn dịch."

  • "Traumatic brain injury can lead to various acquired disorders."

    "Chấn thương sọ não có thể dẫn đến nhiều rối loạn mắc phải khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire có được, thu được, mắc phải (bệnh)
Noun acquisition sự thu nhận, sự có được; vật có được
Noun acquirer người/tổ chức thu mua, người có được
Adjective acquirable có thể thu được, có thể mắc phải
Verb disorder gây rối loạn, làm mất trật tự
Adjective disordered bị rối loạn, mất trật tự
Adverb disorderly một cách lộn xộn, mất trật tự

Synonyms

non-congenital disorder (rối loạn không bẩm sinh)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquiro (to get, obtain)
Old French
aquerir
Middle English
aquiren
English
acquire
Old French
desordre (lack of order)
Middle English
disordren
English
disorder

Nguồn gốc của "rối loạn mắc phải"

Cụm từ "acquired disorder" là một thuật ngữ y học hiện đại, ghép từ hai gốc từ có lịch sử riêng. Từ "acquired" (mắc phải/thu nhận) bắt nguồn từ tiếng Latinh "acquiro", có nghĩa là "đạt được" hoặc "thu lấy", nhấn mạnh rằng tình trạng này không bẩm sinh. Từ "disorder" (rối loạn) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "desordre", chỉ sự thiếu trật tự hoặc xáo trộn. Khi kết hợp lại, "acquired disorder" dùng để mô tả một tình trạng bệnh lý hoặc chức năng không bình thường mà một người phát triển sau khi sinh, do các yếu tố môi trường, bệnh tật hoặc chấn thương, khác với các tình trạng bẩm sinh.

Usage Note

Cụm từ 'acquired disorder' nhấn mạnh rằng bệnh không phải do di truyền hay có mặt từ khi sinh, mà phát triển trong quá trình sống do nhiều yếu tố như môi trường, lối sống, bệnh tật hoặc chấn thương. Nó bao gồm một phạm vi rộng các bệnh lý, từ nhẹ đến nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'congenital disorder' (rối loạn bẩm sinh).

Prepositions

of in

‘Acquired disorder of’: Dùng để chỉ rối loạn mắc phải ảnh hưởng đến một bộ phận hoặc hệ thống cụ thể của cơ thể. Ví dụ: 'Acquired disorder of the liver'. ‘Acquired disorder in’: ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ bối cảnh hoặc yếu tố góp phần vào sự phát triển của rối loạn. Ví dụ: 'Acquired disorder in adulthood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquired disorder
  • severe severe acquired disorder
    (rối loạn mắc phải nghiêm trọng)
  • chronic chronic acquired disorder
    (rối loạn mắc phải mãn tính)
  • specific specific acquired disorder
    (rối loạn mắc phải cụ thể)
  • rare rare acquired disorder
    (rối loạn mắc phải hiếm gặp)
Verb + acquired disorder
  • diagnose diagnose an acquired disorder
    (chẩn đoán một rối loạn mắc phải)
  • develop develop an acquired disorder
    (phát triển/mắc phải một rối loạn mắc phải)
  • treat treat an acquired disorder
    (điều trị một rối loạn mắc phải)
  • manage manage an acquired disorder
    (quản lý/kiểm soát một rối loạn mắc phải)
  • suffer from suffer from an acquired disorder
    (mắc/chịu đựng một rối loạn mắc phải)

Idioms

  • diagnosing an acquired disorder

    Việc chẩn đoán một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh

    "Early diagnosis of an acquired disorder can significantly improve treatment outcomes."

    (Chẩn đoán sớm một rối loạn mắc phải có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)

  • managing an acquired disorder

    Việc quản lý hoặc điều trị một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh để giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống

    "Managing an acquired disorder often involves a multidisciplinary approach."

    (Việc quản lý một rối loạn mắc phải thường đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa.)

  • living with an acquired disorder

    Sống chung hoặc thích nghi với một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh

    "Many individuals learn to cope and thrive while living with an acquired disorder."

    (Nhiều cá nhân học cách đối phó và phát triển tốt khi sống chung với một rối loạn mắc phải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquired disorder

Danh từ
Lật mặt

Một tình trạng bệnh lý phát triển sau khi sinh ra, trái ngược với tình trạng bẩm sinh (congenital) đã có từ khi sinh ra.

"Stuttering is often an acquired disorder that can be treated with speech therapy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believed the patient's memory loss was due to an acquired disorder.
Bác sĩ tin rằng việc mất trí nhớ của bệnh nhân là do một rối loạn mắc phải.
Phủ định
She didn't realize that her hearing problem was an acquired disorder until the audiologist explained it.
Cô ấy đã không nhận ra rằng vấn đề thính giác của mình là một rối loạn mắc phải cho đến khi chuyên gia thính học giải thích.
Nghi vấn
Did the research team determine if the cognitive impairment was an acquired disorder or a congenital one?
Nhóm nghiên cứu có xác định được liệu suy giảm nhận thức là một rối loạn mắc phải hay bẩm sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquired disorder".

Phân biệt bẩm sinh và mắc phải

Trong y học, việc phân biệt giữa rối loạn bẩm sinh (congenital) và rối loạn mắc phải (acquired) là vô cùng quan trọng. Rối loạn bẩm sinh là những tình trạng có từ khi sinh ra, thường do di truyền hoặc phát triển trong thai kỳ. Ngược lại, rối loạn mắc phải phát triển sau khi sinh, do các yếu tố như nhiễm trùng, chấn thương, lão hóa hoặc lối sống. Sự phân biệt này ảnh hưởng lớn đến việc chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh, vì mỗi loại có nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh khác nhau.

Tầm quan trọng của hỗ trợ xã hội

Những người mắc các rối loạn mắc phải thường phải đối mặt với nhiều thách thức về thể chất, tâm lý và xã hội. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các quốc gia phát triển, có sự nhấn mạnh vào việc cung cấp hỗ trợ toàn diện cho những cá nhân này. Điều này bao gồm chăm sóc y tế chuyên sâu, các chương trình phục hồi chức năng, hỗ trợ tâm lý và cơ hội hòa nhập xã hội. Các tổ chức từ thiện, nhóm hỗ trợ và cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức, vận động cho quyền lợi và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.