(Top Banner Ad)
congested nose
B1
Tính từ (adjective) B1 Y học

congested nose

UK: /kənˈdʒestɪd nəʊz/ • US: /kənˈdʒestɪd noʊz/

Nghĩa tiếng Việt

Nghẹt mũi Mũi bị nghẹt Mũi tịt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blocked up with thick mucus.

Vietnamese Meaning

Bị tắc nghẽn do chất nhầy đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A congested nose can make it difficult to breathe."

    "Nghẹt mũi có thể gây khó khăn cho việc thở."

  • "I have a congested nose and a sore throat."

    "Tôi bị nghẹt mũi và đau họng."

  • "Decongestants can help relieve a congested nose."

    "Thuốc thông mũi có thể giúp giảm nghẹt mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Congest Làm tắc nghẽn, làm ứ đọng
Noun Congestion Sự tắc nghẽn, sự ứ đọng (dùng cho y học, giao thông)
Adjective Congestive Gây ứ huyết, gây tắc nghẽn (thường dùng trong y khoa, ví dụ: suy tim ứ huyết - congestive heart failure)
Adjective Decongestant Thuốc chống nghẹt mũi/kháng sung huyết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congerere (to heap up, pile together)
Latin
congestus (past participle)
Old French
congéster (to accumulate)
English (15th C.)
congest (v.)
English (19th C.)
congested (adj.)

Nguồn gốc 'chất đống'

Từ 'congested' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'congerere', nghĩa là 'chất đống' hoặc 'tụ tập lại'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả một vật chất hoặc chất lỏng bị ứ đọng. Đến thế kỷ 19, nó được áp dụng rộng rãi trong y học để chỉ tình trạng máu hoặc dịch nhầy bị 'chất đống' trong một cơ quan, dẫn đến tình trạng 'nghẹt mũi' (congested nose).

Sự tắc nghẽn

Trong tiếng Anh, 'congested' không chỉ dùng cho y học mà còn mô tả giao thông bị tắc nghẽn (traffic congestion). Cả hai ý nghĩa đều chia sẻ hình ảnh về sự việc bị chặn lại, không thể lưu thông hoặc di chuyển bình thường.

Usage Note

Tính từ 'congested' mô tả trạng thái tắc nghẽn, thường là do chất nhầy (mucus). Trong trường hợp 'congested nose', nó chỉ tình trạng nghẹt mũi, khó thở do đường mũi bị chặn bởi chất nhầy. Cần phân biệt với 'stuffy nose' cũng chỉ nghẹt mũi nhưng có thể do nhiều nguyên nhân khác như viêm nhiễm, không nhất thiết là do chất nhầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Congested Nose (Treatment/Action)
  • Relieve relieve a congested nose
    (Giảm nghẹt mũi)
  • Clear clear up a congested nose
    (Làm thông thoáng mũi bị nghẹt)
  • Soothing soothing a congested nose
    (Làm dịu tình trạng nghẹt mũi)
Adverb + Congested Nose (Degree/State)
  • Badly a badly congested nose
    (Mũi bị nghẹt nặng)
  • Severely a severely congested nose
    (Mũi bị nghẹt nghiêm trọng)
  • Chronically chronically congested nose
    (Mũi bị nghẹt kinh niên/lâu dài)

Idioms

  • To have your nose stuffed up

    Bị nghẹt mũi/tắc mũi (cách diễn đạt thông thường)

    "I can barely breathe because my nose is stuffed up."

    (Tôi hầu như không thở được vì mũi tôi bị nghẹt cứng.)

  • A nose like a tap

    Mũi chảy nước liên tục (thường đi kèm với nghẹt mũi)

    "After standing in the rain, she had a congested nose and a nose like a tap."

    (Sau khi đứng dưới mưa, cô ấy vừa bị nghẹt mũi vừa bị sổ mũi liên tục.)

  • To breathe through your mouth

    Phải thở bằng miệng (do mũi bị nghẹt)

    "I had to breathe through my mouth all night due to my congested nose."

    (Tôi đã phải thở bằng miệng cả đêm vì mũi bị nghẹt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congested nose

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Bị tắc nghẽn do chất nhầy đặc.

"A congested nose can make it difficult to breathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said Mary's congested nose was due to allergies.
Bác sĩ nói rằng nghẹt mũi của Mary là do dị ứng.
Phủ định
The baby's congested nose isn't as bad as it was yesterday.
Nghẹt mũi của em bé không tệ như ngày hôm qua.
Nghi vấn
Is John's congested nose a symptom of the flu?
Nghẹt mũi của John có phải là triệu chứng của bệnh cúm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congested nose".

Truyền thống Dầu bạc hà

Trong văn hóa phương Tây, một trong những cách phổ biến nhất để đối phó với nghẹt mũi là sử dụng các sản phẩm chứa tinh dầu bạc hà (menthol) và khuynh diệp (eucalyptus), chẳng hạn như Vicks VapoRub. Mùi hương mạnh mẽ của chúng giúp tạo cảm giác thông thoáng đường thở, mặc dù chúng không thực sự chữa khỏi tình trạng tắc nghẽn bên trong.

Liệu pháp Nước muối sinh lý

Việc rửa mũi bằng nước muối sinh lý (saline washes), đặc biệt là sử dụng bình Neti Pot, đã trở thành một liệu pháp tại nhà rất phổ biến ở Bắc Mỹ và châu Âu. Phương pháp này dựa trên truyền thống của Y học Ayurvedic (Ấn Độ) và được coi là cách tự nhiên và hiệu quả để loại bỏ dịch nhầy gây nghẹt mũi.