(Top Banner Ad)
blocked nose
B1
Danh từ ghép B1 Y học

blocked nose

Nghĩa tiếng Việt

nghẹt mũi tịt mũi tắc mũi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition where the nasal passages are congested, making breathing through the nose difficult.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nghẹt mũi, khiến việc thở bằng mũi trở nên khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a blocked nose and a sore throat."

    "Tôi bị nghẹt mũi và đau họng."

  • "She complained of a blocked nose and a headache."

    "Cô ấy phàn nàn về việc bị nghẹt mũi và đau đầu."

  • "The doctor prescribed nasal spray for my blocked nose."

    "Bác sĩ kê thuốc xịt mũi cho chứng nghẹt mũi của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to block chặn, làm tắc, cản trở
Noun blockage sự tắc nghẽn, vật cản
Adjective unblocked không bị chặn, thông thoáng
Noun decongestant thuốc làm thông mũi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blukką (log) + *nusō (nose)
Old English
bloc (block) + nosu (nose)
Middle English
blokken (to obstruct) + nose
Modern English
blocked nose

Từ 'khúc gỗ' đến 'tắc nghẽn'

Từ 'block' ban đầu có nghĩa là một 'khúc gỗ' hoặc 'tảng đá' lớn. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ hành động dùng một khúc gỗ để chặn đường đi. Ngày nay, khi nói 'blocked nose', chúng ta đang mượn hình ảnh một vật cản gây tắc nghẽn đường thở trong mũi.

Họ hàng của từ 'nose'

Từ 'nose' (mũi) là một trong những từ cổ xưa nhất, có họ hàng trong nhiều ngôn ngữ. Ví dụ, trong tiếng Latin là 'nasus' (dẫn đến từ 'nasal' trong y học), tiếng Đức là 'Nase', và tiếng Nga là 'нос' (nos). Điều này cho thấy tầm quan trọng của chiếc mũi đối với con người từ xa xưa.

Usage Note

Cụm từ 'blocked nose' thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sức khỏe để mô tả tình trạng nghẹt mũi do cảm lạnh, dị ứng hoặc các nguyên nhân khác. Nó nhấn mạnh vào sự tắc nghẽn vật lý trong đường mũi. So với 'stuffy nose', 'blocked nose' có thể mang sắc thái mạnh hơn về mức độ nghiêm trọng của sự tắc nghẽn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blocked nose
  • have a blocked nose
    (bị nghẹt mũi)
  • suffer from a blocked nose
    (khổ sở vì bị nghẹt mũi)
  • clear a blocked nose
    (làm thông mũi)
  • relieve a blocked nose
    (làm giảm nghẹt mũi)
Adjective + blocked nose
  • a badly blocked nose
    (mũi bị nghẹt nặng)
  • a severely blocked nose
    (mũi bị nghẹt nghiêm trọng)
  • a constantly blocked nose
    (mũi bị nghẹt liên tục)

Idioms

  • To be under the weather

    Cảm thấy không khỏe, hơi mệt trong người (thường dùng cho bệnh nhẹ như cảm cúm).

    "I'm feeling a bit under the weather today, with a headache and a blocked nose."

    (Hôm nay tôi thấy hơi mệt trong người, bị đau đầu và nghẹt mũi.)

  • To be as sick as a dog

    Bị ốm rất nặng.

    "After eating that seafood, he was as sick as a dog all night."

    (Sau khi ăn chỗ hải sản đó, anh ấy đã ốm nặng cả đêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blocked nose

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình trạng nghẹt mũi, khiến việc thở bằng mũi trở nên khó khăn.

"I have a blocked nose and a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blocked nose".

Văn hóa tự mua thuốc không kê đơn

Ở nhiều nước phương Tây, khi bị nghẹt mũi do cảm lạnh thông thường, mọi người thường tự ra hiệu thuốc mua các loại thuốc không cần kê đơn (over-the-counter) như thuốc xịt mũi, viên uống giảm nghẹt mũi thay vì đến gặp bác sĩ. Đây là một phần của văn hóa tự chăm sóc sức khỏe cho các bệnh nhẹ.

Súp gà - 'Liều thuốc' cho tâm hồn

Súp gà là một phương thuốc tại nhà mang tính biểu tượng cho bệnh cảm lạnh ở phương Tây. Dù hiệu quả y học còn gây tranh cãi, nó được coi là 'món ăn an ủi' (comfort food), giúp người bệnh cảm thấy ấm áp, được chăm sóc và dễ chịu hơn khi họ đang phải chịu đựng các triệu chứng như nghẹt mũi.