(Top Banner Ad)
stuffy nose
B1
noun phrase B1 Y học

stuffy nose

UK: /ˈstʌfi nəʊz/ • US: /ˈstʌfi noʊz/

Nghĩa tiếng Việt

nghẹt mũi tắc mũi sổ mũi (trong trường hợp nghẹt do nhiều dịch)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blocked or congested nasal passage, typically due to a cold, allergy, or sinus infection.

Vietnamese Meaning

Tình trạng nghẹt mũi, tắc nghẽn đường mũi, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a stuffy nose and a sore throat."

    "Tôi bị nghẹt mũi và đau họng."

  • "The pollen count is high today, so I woke up with a stuffy nose."

    "Hôm nay lượng phấn hoa cao, vì vậy tôi thức dậy với một chiếc mũi bị nghẹt."

  • "Drinking plenty of fluids can help relieve a stuffy nose."

    "Uống nhiều nước có thể giúp giảm nghẹt mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stuff nhồi nhét, lèn chặt, làm đầy
Noun stuff đồ đạc, vật liệu, chất liệu
Adjective stuffed được nhồi, bị nhét đầy; no căng
Noun stuffing nhân nhồi (thức ăn); vật liệu nhồi
Noun nose mũi
Adjective nasal thuộc về mũi
Noun nostril lỗ mũi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
stuff
English
-y (suffix)
English
stuffy
Proto-Germanic
*nusō
Old English
nosu
Modern English
nose
English
stuffy + nose
English
stuffy nose

Nguồn gốc của 'stuffy nose'

'Stuffy nose' là một cụm từ mô tả nghĩa đen, kết hợp giữa tính từ 'stuffy' và danh từ 'nose'. Từ 'stuffy' xuất phát từ động từ 'stuff' có nghĩa là 'nhồi nhét', 'làm đầy' hoặc 'làm tắc nghẽn'. Khi thêm hậu tố '-y' vào, nó biến thành tính từ chỉ trạng thái bị tắc nghẽn, khó chịu do thiếu không gian. 'Nose' (mũi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nosu'. Vì vậy, 'stuffy nose' mô tả chính xác tình trạng mũi bị tắc nghẽn, khó thở.

Usage Note

Cụm từ này mô tả triệu chứng nghẹt mũi, thường đi kèm với cảm giác khó thở bằng mũi. Khác với 'runny nose' (sổ mũi), 'stuffy nose' chỉ tình trạng tắc nghẽn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stuffy nose
  • bad bad stuffy nose
    (nghẹt mũi khó chịu/nặng)
  • terrible terrible stuffy nose
    (nghẹt mũi rất khó chịu/kinh khủng)
  • mild mild stuffy nose
    (nghẹt mũi nhẹ)
  • severe severe stuffy nose
    (nghẹt mũi nghiêm trọng)
  • persistent persistent stuffy nose
    (nghẹt mũi dai dẳng)
Verb + stuffy nose
  • have have a stuffy nose
    (bị nghẹt mũi)
  • get get a stuffy nose
    (bị nghẹt mũi)
  • suffer from suffer from a stuffy nose
    (bị nghẹt mũi, chịu đựng tình trạng nghẹt mũi)
  • clear clear a stuffy nose
    (làm thông mũi)
  • relieve relieve a stuffy nose
    (làm giảm nghẹt mũi)
Prepositional Phrase
  • with with a stuffy nose
    (với một chiếc mũi bị nghẹt)

Idioms

  • have a stuffy nose

    bị nghẹt mũi

    "I can't smell anything because I have a stuffy nose."

    (Tôi không ngửi thấy gì cả vì tôi bị nghẹt mũi.)

  • clear a stuffy nose

    làm thông mũi (giảm nghẹt)

    "Drinking hot tea with lemon can help clear a stuffy nose."

    (Uống trà nóng với chanh có thể giúp làm thông mũi bị nghẹt.)

  • suffer from a stuffy nose

    chịu đựng tình trạng nghẹt mũi (do bệnh hoặc dị ứng)

    "Many people suffer from a stuffy nose during allergy season."

    (Nhiều người bị nghẹt mũi trong mùa dị ứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stuffy nose

noun phrase
Lật mặt

Tình trạng nghẹt mũi, tắc nghẽn đường mũi, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc nhiễm trùng xoang.

"I have a stuffy nose and a sore throat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you go outside in the cold without a scarf, you will get a stuffy nose.
Nếu bạn ra ngoài trời lạnh mà không có khăn quàng cổ, bạn sẽ bị nghẹt mũi.
Phủ định
If you don't take medicine, you won't get rid of your stuffy nose quickly.
Nếu bạn không uống thuốc, bạn sẽ không khỏi nghẹt mũi nhanh chóng.
Nghi vấn
Will you use a nasal spray if you have a stuffy nose?
Bạn có dùng thuốc xịt mũi nếu bạn bị nghẹt mũi không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My nose is being stuffy this morning, making it hard to breathe.
Mũi của tôi đang bị nghẹt mũi sáng nay, khiến tôi khó thở.
Phủ định
I am not feeling well because my nose isn't stopping being stuffy.
Tôi không cảm thấy khỏe vì mũi tôi vẫn còn nghẹt.
Nghi vấn
Is your nose being stuffy due to the change in weather?
Mũi của bạn có bị nghẹt do thay đổi thời tiết không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a stuffy nose all week.
Tôi đã bị nghẹt mũi cả tuần nay.
Phủ định
She hasn't had a stuffy nose since she started taking vitamins.
Cô ấy không bị nghẹt mũi kể từ khi bắt đầu uống vitamin.
Nghi vấn
Has he had a stuffy nose lately?
Gần đây anh ấy có bị nghẹt mũi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stuffy nose".

Một triệu chứng phổ biến

Nghẹt mũi ('stuffy nose') là một triệu chứng cực kỳ phổ biến của cảm lạnh thông thường, cúm, hoặc các bệnh dị ứng như sốt mùa hè. Mặc dù thường không nguy hiểm, nó có thể gây khó chịu đáng kể, ảnh hưởng đến khả năng thở, ngủ và thậm chí cả vị giác, khứu giác của người bệnh.

Các biện pháp khắc phục tại nhà phổ biến

Trong văn hóa phương Tây, có nhiều biện pháp khắc phục tại nhà được ưa chuộng để giảm nghẹt mũi. Phổ biến nhất là sử dụng thuốc xịt mũi không kê đơn, xông hơi nước nóng, uống đủ nước, hoặc dùng các loại đồ uống ấm như trà thảo mộc hoặc súp gà. Việc này giúp làm loãng dịch nhầy và làm thông thoáng đường thở.