(Top Banner Ad)
congressman/congresswoman
B2
Danh từ B2 Chính trị

congressman/congresswoman

UK: /ˈkɒŋɡrəsmən/, /ˈkɒŋɡrəswʊmən/ • US: /ˈkɑːŋɡrəsmən/, /ˈkɑːŋɡrəswʊmən/

Nghĩa tiếng Việt

dân biểu nghị sĩ (của Quốc hội Hoa Kỳ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man/woman who is a member of a congress, especially of the US House of Representatives.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông/phụ nữ là thành viên của một quốc hội, đặc biệt là Hạ viện Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The congressman voted in favor of the bill."

    "Vị dân biểu đã bỏ phiếu ủng hộ dự luật."

  • "The congresswoman held a town hall meeting to discuss local issues."

    "Nữ dân biểu đã tổ chức một cuộc họp tại tòa thị chính để thảo luận về các vấn đề địa phương."

  • "Many congressmen and congresswomen are lawyers."

    "Nhiều dân biểu là luật sư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congress Quốc hội, đại hội
Adjective congressional Thuộc về quốc hội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
congressus (a meeting, assembly)
English
congress
English
congressman/congresswoman

Nguồn gốc của 'congressman'

Từ 'congress' xuất phát từ tiếng Latin 'congressus', có nghĩa là một cuộc họp hoặc hội nghị. Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả cơ quan lập pháp của Hoa Kỳ, và 'congressman/congresswoman' dùng để chỉ một thành viên của cơ quan này. Nó thể hiện ý tưởng về một người đại diện cho người dân trong một cuộc họp lớn để đưa ra luật pháp.

Usage Note

Thuật ngữ 'congressman' thường được sử dụng chung để chỉ cả nam lẫn nữ, mặc dù 'congresswoman' được sử dụng để chỉ cụ thể nữ giới. 'Member of Congress' là một thuật ngữ trung lập về giới tính và được sử dụng rộng rãi hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau chức danh hoặc cơ quan mà người đó là thành viên. Ví dụ: 'a congressman of California'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + congressman/congresswoman
  • influential influential congressman/congresswoman
    (Dân biểu/nữ dân biểu có ảnh hưởng)
  • senior senior congressman/congresswoman
    (Dân biểu/nữ dân biểu cấp cao)
  • newly elected newly elected congressman/congresswoman
    (Dân biểu/nữ dân biểu mới đắc cử)
Verb + congressman/congresswoman
  • elect elect a congressman/congresswoman
    (Bầu một dân biểu/nữ dân biểu)
  • meet with meet with a congressman/congresswoman
    (Gặp gỡ một dân biểu/nữ dân biểu)
  • lobby lobby a congressman/congresswoman
    (Vận động hành lang một dân biểu/nữ dân biểu)

Idioms

  • pork barrel spending

    Chi tiêu công quỹ lãng phí (thường để mua phiếu bầu hoặc ủng hộ)

    "The congressman was criticized for his pork barrel spending on unnecessary projects."

    (Vị dân biểu bị chỉ trích vì chi tiêu công quỹ lãng phí vào các dự án không cần thiết.)

  • logrolling

    Sự thỏa hiệp chính trị (đổi phiếu bầu để đạt được lợi ích cá nhân hoặc khu vực)

    "Logrolling helped the congressman pass his bill through the House."

    (Sự thỏa hiệp chính trị đã giúp vị dân biểu thông qua dự luật của mình tại Hạ viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

congressman/congresswoman

Danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông/phụ nữ là thành viên của một quốc hội, đặc biệt là Hạ viện Hoa Kỳ.

"The congressman voted in favor of the bill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new bill is debated, the congresswoman will have reviewed all the relevant documents.
Vào thời điểm dự luật mới được tranh luận, nữ nghị sĩ sẽ đã xem xét tất cả các tài liệu liên quan.
Phủ định
The congressman won't have announced his retirement plans by the end of the year.
Vị nghị sĩ sẽ không công bố kế hoạch nghỉ hưu của mình vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will the congresswoman have secured enough votes to pass the amendment by next week?
Liệu nữ nghị sĩ sẽ đã đảm bảo đủ số phiếu để thông qua sửa đổi vào tuần tới chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The congresswoman will have been campaigning tirelessly for the new healthcare bill for months before the vote.
Nữ nghị sĩ sẽ đã vận động không mệt mỏi cho dự luật chăm sóc sức khỏe mới trong nhiều tháng trước cuộc bỏ phiếu.
Phủ định
The congressman won't have been attending the meetings regularly, so he may not be fully informed.
Vị nghị sĩ sẽ không tham dự các cuộc họp thường xuyên, vì vậy ông ấy có thể không được thông báo đầy đủ.
Nghi vấn
Will the congresswoman have been negotiating with the opposing party to reach a compromise by the end of the week?
Liệu nữ nghị sĩ có đang đàm phán với đảng đối lập để đạt được thỏa hiệp vào cuối tuần này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the congresswoman would listen to the concerns of her constituents.
Tôi ước nữ nghị sĩ sẽ lắng nghe những lo ngại của cử tri của mình.
Phủ định
If only the congressman hadn't voted against the bill, it would have passed.
Giá mà vị nghị sĩ không bỏ phiếu chống lại dự luật, nó đã được thông qua.
Nghi vấn
Do you wish the congresswoman could understand the impact of her decisions on small businesses?
Bạn có ước nữ nghị sĩ có thể hiểu được tác động từ những quyết định của cô ấy đến các doanh nghiệp nhỏ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "congressman/congresswoman".

Vai trò của Dân biểu/Nữ dân biểu

Ở Hoa Kỳ, dân biểu/nữ dân biểu là người được bầu để đại diện cho một khu vực bầu cử trong Hạ viện. Họ có trách nhiệm bỏ phiếu về luật pháp, xem xét ngân sách và đại diện cho ý kiến của cử tri của họ.

Bầu cử

Dân biểu/nữ dân biểu được bầu thông qua các cuộc bầu cử định kỳ. Quá trình bầu cử bao gồm các cuộc vận động, tranh luận và bỏ phiếu, cho phép người dân chọn người mà họ tin là phù hợp nhất để đại diện cho họ.