(Top Banner Ad)
member of congress
B2
Danh từ B2 Chính trị

member of congress

UK: /ˈmɛmbər əv ˈkɒŋɡrəs/ • US: /ˈmɛmbər əv ˈkɑːŋɡrəs/

Nghĩa tiếng Việt

nghị sĩ quốc hội dân biểu thượng nghị sĩ thành viên quốc hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been elected to represent a particular area in a country's parliament or congress, especially the US Congress.

Vietnamese Meaning

Một người được bầu để đại diện cho một khu vực cụ thể trong quốc hội hoặc quốc hội của một quốc gia, đặc biệt là Quốc hội Hoa Kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a member of Congress representing California."

    "Cô ấy là một thành viên của Quốc hội đại diện cho bang California."

  • "The member of Congress voted against the bill."

    "Nghị sĩ quốc hội đã bỏ phiếu chống lại dự luật."

  • "Many members of Congress are concerned about the rising national debt."

    "Nhiều nghị sĩ quốc hội lo ngại về nợ quốc gia ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun congressional thuộc về quốc hội
Noun congressman nam nghị sĩ
Noun congresswoman nữ nghị sĩ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Nguồn gốc của 'Member of Congress'

Cụm từ 'member of Congress' xuất phát từ việc Quốc hội Hoa Kỳ là cơ quan lập pháp cao nhất. 'Member' chỉ một thành viên, và 'Congress' là tên gọi của Quốc hội Mỹ, bao gồm Thượng viện và Hạ viện. Vì vậy, 'member of Congress' đơn giản là một người trong Quốc hội.

Usage Note

Cụm từ này chỉ những người được bầu vào Quốc hội Hoa Kỳ. 'Congress' ở đây bao gồm cả Thượng viện (Senate) và Hạ viện (House of Representatives). 'Member' chỉ đơn giản là một cá nhân thuộc nhóm đó.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về. 'Member of congress' nghĩa là 'thành viên của quốc hội'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + member of congress
  • powerful powerful member of congress
    (nghị sĩ quyền lực)
  • influential influential member of congress
    (nghị sĩ có ảnh hưởng)
  • senior senior member of congress
    (nghị sĩ thâm niên)
Verb + member of congress
  • elect elect a member of congress
    (bầu một nghị sĩ)
  • meet meet a member of congress
    (gặp một nghị sĩ)
  • lobby lobby a member of congress
    (vận động hành lang một nghị sĩ)

Idioms

  • pork barrel spending (related to member of congress's actions)

    chi tiêu công phung phí (thường liên quan đến các dự án được các nghị sĩ đưa về khu vực của họ để lấy lòng cử tri)

    "That highway project is just pork barrel spending."

    (Dự án đường cao tốc đó chỉ là chi tiêu công phung phí.)

  • logrolling (related to member of congress's actions)

    sự thỏa thuận chính trị (các nghị sĩ ủng hộ lẫn nhau để đạt được mục tiêu)

    "The bill passed thanks to logrolling between several members of Congress."

    (Dự luật đã được thông qua nhờ sự thỏa thuận chính trị giữa một số nghị sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

member of congress

Danh từ
Lật mặt

Một người được bầu để đại diện cho một khu vực cụ thể trong quốc hội hoặc quốc hội của một quốc gia, đặc biệt là Quốc hội Hoa Kỳ.

"She is a member of Congress representing California."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should become a member of Congress to advocate for better education policies.
Cô ấy nên trở thành một thành viên của Quốc hội để ủng hộ các chính sách giáo dục tốt hơn.
Phủ định
He cannot be a member of Congress because he doesn't meet the age requirement.
Anh ấy không thể là một thành viên của Quốc hội vì anh ấy không đáp ứng yêu cầu về độ tuổi.
Nghi vấn
Could she be a member of Congress if she wins the upcoming election?
Liệu cô ấy có thể là một thành viên của Quốc hội nếu cô ấy thắng cuộc bầu cử sắp tới không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a member of Congress requires dedication: Long hours, constant travel, and public scrutiny are just a few aspects.
Trở thành một thành viên của Quốc hội đòi hỏi sự cống hiến: Thời gian làm việc dài, di chuyển liên tục và sự giám sát của công chúng chỉ là một vài khía cạnh.
Phủ định
Not every member of Congress agrees on every issue: Party lines often divide them.
Không phải tất cả các thành viên Quốc hội đều đồng ý về mọi vấn đề: Đường lối của đảng thường chia rẽ họ.
Nghi vấn
Is every member of Congress aware of the needs of their constituents: Or are they too focused on national politics?
Liệu mọi thành viên Quốc hội có nhận thức được nhu cầu của cử tri của họ không: Hay họ quá tập trung vào chính trị quốc gia?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a member of Congress representing California.
Ông ấy là một thành viên của Quốc hội đại diện cho California.
Phủ định
She is not a member of Congress; she works as a lawyer.
Cô ấy không phải là một thành viên của Quốc hội; cô ấy làm việc như một luật sư.
Nghi vấn
Is she a member of Congress?
Cô ấy có phải là một thành viên của Quốc hội không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The senator was lobbying for the bill while being a member of congress.
Thượng nghị sĩ đang vận động hành lang cho dự luật trong khi là một thành viên của quốc hội.
Phủ định
The representative was not disclosing his financial interests while being a member of congress.
Vị dân biểu đã không tiết lộ lợi ích tài chính của mình khi còn là thành viên của quốc hội.
Nghi vấn
Were they investigating the ethics violation while being members of congress?
Họ có đang điều tra hành vi vi phạm đạo đức khi còn là thành viên của quốc hội không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is as experienced as a senior member of Congress.
Anh ấy có kinh nghiệm như một thành viên kỳ cựu của Quốc hội.
Phủ định
She is not more powerful than a member of Congress in this district.
Cô ấy không quyền lực hơn một thành viên Quốc hội ở khu vực này.
Nghi vấn
Is he the most influential member of Congress?
Anh ấy có phải là thành viên Quốc hội có ảnh hưởng nhất không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The members of Congress's decision on the bill was controversial.
Quyết định của các thành viên Quốc hội về dự luật gây tranh cãi.
Phủ định
It wasn't the members of Congress's intention to cause such a public outcry.
Đó không phải là ý định của các thành viên Quốc hội gây ra sự phản đối kịch liệt từ công chúng.
Nghi vấn
Is this the members of Congress's responsibility to address the issue?
Đây có phải là trách nhiệm của các thành viên Quốc hội để giải quyết vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "member of congress".

Vai trò của Nghị sĩ

Nghị sĩ đại diện cho người dân trong khu vực bầu cử của họ. Họ có trách nhiệm lắng nghe ý kiến của cử tri và bỏ phiếu về các luật quan trọng. Họ cũng có thể giúp giải quyết các vấn đề mà cử tri gặp phải với chính phủ.

Hệ thống hai viện

Quốc hội Hoa Kỳ là một cơ quan lập pháp hai viện, bao gồm Thượng viện và Hạ viện. Điều này có nghĩa là một dự luật phải được cả hai viện thông qua trước khi trở thành luật. Hạ viện đại diện cho dân số của các bang, trong khi Thượng viện có hai nghị sĩ cho mỗi bang, bất kể dân số.