(Top Banner Ad)
fir
A2
Danh từ A2 Thực vật học, Đời sống hàng ngày

fir

UK: /fɜː(r)/ • US: /fɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

cây linh sam cây tùng bách
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An evergreen coniferous tree with upright cones and flat needles, typically arranged in two rows.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lá kim thường xanh với nón thẳng đứng và lá kim dẹt, thường được xếp thành hai hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was filled with tall fir trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây fir cao lớn."

  • "They decorated the fir tree with lights and ornaments."

    "Họ trang trí cây fir bằng đèn và đồ trang trí."

  • "The scent of fir filled the air."

    "Mùi cây fir tràn ngập không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fir Cây bách tùng, cây thông (tên gọi chung cho các loài thuộc chi Abies, một loại cây lá kim)
Adjective firry Có nhiều cây bách tùng/thông; giống như cây bách tùng/thông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*furhwō
Old Norse
fura
Middle English
firre
Modern English
fir

Nguồn gốc tên gọi 'Fir'

Từ 'fir' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng German cổ, *furhwō, mang nghĩa cây thông hoặc cây bách tùng. Nó có liên quan đến các từ tương tự trong tiếng Bắc Âu cổ như 'fura'. Điều này cho thấy 'fir' là một từ có lịch sử lâu đời, gắn liền với các loại cây lá kim đặc trưng của vùng ôn đới.

Usage Note

Cây fir thường được sử dụng làm cây thông Noel. Nó khác với cây thông (pine) ở chỗ lá kim của nó dẹt và mọc riêng lẻ, trong khi lá kim của cây thông mọc thành bó.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'a fir of the genus Abies' (một cây fir thuộc chi Abies). 'The snow lay heavily on the fir branches' (Tuyết phủ dày trên cành cây fir).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fir
  • tall tall fir
    (cây bách tùng cao)
  • dense dense fir forest
    (rừng bách tùng rậm rạp)
  • young young fir trees
    (những cây bách tùng non)
  • Douglas Douglas fir
    (cây bách tùng Douglas (một loài cụ thể))
Noun + fir (as modifier)
  • fir fir tree
    (cây bách tùng/thông)
  • fir fir wood
    (gỗ bách tùng/thông)
  • fir fir cone
    (quả nón của cây bách tùng/thông)
  • fir fir needles
    (lá kim của cây bách tùng/thông)
Verb + fir (acting on firs)
  • plant plant firs
    (trồng cây bách tùng/thông)
  • cut down cut down firs
    (chặt hạ cây bách tùng/thông)

Idioms

  • Christmas fir / Christmas tree

    Cây thông Noel (thường là cây bách tùng)

    "They decorated a beautiful Christmas fir in the living room."

    (Họ đã trang trí một cây thông Noel thật đẹp trong phòng khách.)

  • fir wood

    Gỗ bách tùng/thông

    "The cabinet was made from light fir wood."

    (Chiếc tủ được làm từ gỗ bách tùng màu nhạt.)

  • fir needles

    Lá kim của cây bách tùng/thông

    "The scent of fir needles filled the air."

    (Mùi hương của lá kim cây bách tùng tràn ngập không khí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fir

Danh từ
Lật mặt

Một loại cây lá kim thường xanh với nón thẳng đứng và lá kim dẹt, thường được xếp thành hai hàng.

"The forest was filled with tall fir trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fir".

Biểu tượng Giáng Sinh

Cây bách tùng (fir) là một trong những loại cây phổ biến nhất được dùng làm cây thông Noel (Christmas tree) ở các nước phương Tây. Nhờ khả năng giữ lá xanh tốt quanh năm và hình dáng đẹp, nó đã trở thành biểu tượng trung tâm của mùa lễ hội, tượng trưng cho sự sống vĩnh cửu và hy vọng.

Biểu tượng của sự bền bỉ

Giống như các loài cây lá kim khác, cây bách tùng là cây thường xanh, tượng trưng cho sự bền bỉ, kiên cường và sức sống mãnh liệt, đặc biệt khi chúng vẫn xanh tươi ngay cả trong mùa đông khắc nghiệt. Điều này mang ý nghĩa tích cực trong nhiều nền văn hóa.