(Top Banner Ad)
conlang
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

conlang

UK: /ˈkɒnlæŋ/ • US: /ˈkɑːnlæŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ kiến tạo ngôn ngữ được xây dựng ngôn ngữ nhân tạo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A constructed language; a language whose phonology, grammar, and vocabulary have been consciously designed, instead of having developed naturally.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ được xây dựng; một ngôn ngữ mà ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng đã được thiết kế một cách có ý thức, thay vì phát triển một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Esperanto is a well-known example of a conlang."

    "Esperanto là một ví dụ nổi tiếng về một ngôn ngữ được xây dựng."

  • "The study of conlangs can provide insights into the nature of language itself."

    "Nghiên cứu về các ngôn ngữ được xây dựng có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất của ngôn ngữ."

  • "Many science fiction and fantasy novels feature conlangs created for their fictional worlds."

    "Nhiều tiểu thuyết khoa học viễn tưởng và giả tưởng có các ngôn ngữ được xây dựng được tạo ra cho thế giới hư cấu của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun language ngôn ngữ
Adjective constructed được xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

artlang (ngôn ngữ nghệ thuật)auxlang (ngôn ngữ quốc tế phụ trợ)Esperanto (Esperanto)Toki Pona (Toki Pona)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
constructed language
English
conlang

Nguồn gốc 'Conlang'

Từ 'conlang' là một từ rút gọn của cụm từ 'constructed language' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'ngôn ngữ được xây dựng'. Những ngôn ngữ này không phát triển một cách tự nhiên mà được tạo ra bởi một cá nhân hoặc một nhóm người cho một mục đích cụ thể, ví dụ như trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng hoặc để thử nghiệm các lý thuyết ngôn ngữ.

Usage Note

Từ 'conlang' thường được sử dụng để phân biệt với các ngôn ngữ tự nhiên (natural languages) đã tiến hóa qua thời gian. Nó bao gồm nhiều loại ngôn ngữ khác nhau, từ các ngôn ngữ nghệ thuật (artlangs) được tạo ra vì mục đích thẩm mỹ, đến các ngôn ngữ quốc tế phụ trợ (auxlangs) được thiết kế để giao tiếp quốc tế dễ dàng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conlang
  • popular popular conlang
    (conlang phổ biến)
  • complex complex conlang
    (conlang phức tạp)
  • simple simple conlang
    (conlang đơn giản)
Verb + conlang
  • create create a conlang
    (tạo ra một conlang)
  • study study a conlang
    (nghiên cứu một conlang)
  • learn learn a conlang
    (học một conlang)

Idioms

  • speak conlang

    nói conlang

    "She can speak several conlangs."

    (Cô ấy có thể nói được vài ngôn ngữ được xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conlang

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ được xây dựng; một ngôn ngữ mà ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng đã được thiết kế một cách có ý thức, thay vì phát triển một cách tự nhiên.

"Esperanto is a well-known example of a conlang."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Creating a conlang: It's a rewarding endeavor for language enthusiasts.
Tạo ra một conlang: Đó là một nỗ lực bổ ích cho những người đam mê ngôn ngữ.
Phủ định
Knowing a natural language isn't enough: You also need creativity to design a conlang effectively.
Chỉ biết một ngôn ngữ tự nhiên là không đủ: Bạn cũng cần sự sáng tạo để thiết kế một conlang hiệu quả.
Nghi vấn
Is constructing a conlang a complex process: Does it require linguistic knowledge, logical structure, and creative imagination?
Việc xây dựng một conlang có phải là một quá trình phức tạp không: Nó có đòi hỏi kiến thức ngôn ngữ, cấu trúc logic và trí tưởng tượng sáng tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conlang".

Mục đích của Conlang

Conlangs được tạo ra cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm sử dụng trong văn học (như Klingon trong Star Trek), thử nghiệm ngôn ngữ học, hoặc thậm chí để giao tiếp quốc tế (như Esperanto).