(Top Banner Ad)
constructed language
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

constructed language

UK: /kənˈstrʌktɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/ • US: /kənˈstrʌktɪd ˈlæŋɡwɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

ngôn ngữ kiến tạo ngôn ngữ được xây dựng nhân tạo ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A language whose phonology, grammar, and vocabulary have been consciously devised for some purpose, rather than having evolved naturally.

Vietnamese Meaning

Một ngôn ngữ mà ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng đã được cố ý tạo ra cho một mục đích nào đó, thay vì phát triển một cách tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Esperanto is a well-known example of a constructed language."

    "Esperanto là một ví dụ nổi tiếng về một ngôn ngữ được xây dựng."

  • "The study of constructed languages can provide insights into the nature of language itself."

    "Nghiên cứu về các ngôn ngữ được xây dựng có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về bản chất của ngôn ngữ."

  • "Some constructed languages are designed to be easy to learn."

    "Một số ngôn ngữ được xây dựng được thiết kế để dễ học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb construct xây dựng, kiến tạo, sáng tạo
Noun construction sự xây dựng, sự kiến tạo; công trình
Noun constructor người kiến tạo, người sáng tạo (ngôn ngữ)
Adjective constructive mang tính xây dựng, có ích
Noun conlang (Từ lóng/viết tắt) ngôn ngữ nhân tạo
Noun conlanger (Từ lóng) người sáng tạo ngôn ngữ nhân tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + struere ('to build')
Latin
constructus (past participle of construere)
English
construct (verb)
Latin
lingua ('tongue, speech')
Old French
langage
Middle English
language
Modern English
constructed language (compound noun, circa 1901)

Sự Kết Hợp Mang Ý Nghĩa Mới

Thuật ngữ 'constructed language' là sự kết hợp của 'constructed' (được xây dựng, kiến tạo) và 'language' (ngôn ngữ). Ý tưởng tạo ra một ngôn ngữ mới không phải là mới, nhưng nó trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 với sự ra đời của các ngôn ngữ như Esperanto, với mục tiêu tạo ra một ngôn ngữ phụ trợ quốc tế dễ học để thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết lẫn nhau giữa các dân tộc.

Usage Note

Các ngôn ngữ được xây dựng (conlangs) được tạo ra cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm giao tiếp quốc tế, thử nghiệm ngôn ngữ học, nghệ thuật (như trong văn học hoặc phim ảnh) và bí mật. Chúng khác với ngôn ngữ tự nhiên ở chỗ chúng được thiết kế một cách có ý thức và có thể có các tính năng không tìm thấy trong ngôn ngữ tự nhiên. Phân biệt với ngôn ngữ tự nhiên và ngôn ngữ bồi dưỡng (auxiliary language).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constructed language
  • create a constructed language
    (tạo ra một ngôn ngữ nhân tạo)
  • develop a constructed language
    (phát triển một ngôn ngữ nhân tạo)
  • learn a constructed language
    (học một ngôn ngữ nhân tạo)
  • speak a constructed language
    (nói một ngôn ngữ nhân tạo)
Adjective + constructed language
  • a popular constructed language
    (một ngôn ngữ nhân tạo phổ biến)
  • an international auxiliary constructed language
    (một ngôn ngữ nhân tạo trợ giúp quốc tế)
  • a fictional constructed language
    (một ngôn ngữ nhân tạo hư cấu)
  • a fully-developed constructed language
    (một ngôn ngữ nhân tạo được phát triển đầy đủ)

Idioms

  • a living constructed language

    Một cụm từ dùng để chỉ một ngôn ngữ nhân tạo có một cộng đồng người nói tích cực, sử dụng nó trong giao tiếp hàng ngày và tiếp tục phát triển nó.

    "Unlike many others that are just hobbies, Esperanto is a living constructed language with speakers all over the world."

    (Không giống nhiều ngôn ngữ khác chỉ là sở thích, Esperanto là một ngôn ngữ nhân tạo sống động với những người nói trên khắp thế giới.)

  • the art of language construction

    Cụm từ chỉ hoạt động sáng tạo ngôn ngữ như một hình thức nghệ thuật hoặc một sở thích trí tuệ, thường được gọi là 'conlanging'.

    "J.R.R. Tolkien was a master of the art of language construction, creating detailed Elvish languages for his novels."

    (J.R.R. Tolkien là một bậc thầy của nghệ thuật sáng tạo ngôn ngữ, ông đã tạo ra các ngôn ngữ Elvish chi tiết cho tiểu thuyết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constructed language

danh từ
Lật mặt

Một ngôn ngữ mà ngữ âm, ngữ pháp và từ vựng đã được cố ý tạo ra cho một mục đích nào đó, thay vì phát triển một cách tự nhiên.

"Esperanto is a well-known example of a constructed language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constructed language".

Ngôn Ngữ Hư Cấu trong Phim Ảnh và Văn Học

Nhiều ngôn ngữ nhân tạo nổi tiếng được tạo ra cho các tác phẩm giả tưởng để làm cho thế giới đó trở nên sống động và chân thực hơn. Ví dụ bao gồm ngôn ngữ Elvish trong 'Chúa tể của những chiếc nhẫn', tiếng Dothraki trong 'Trò chơi vương quyền', và tiếng Klingon trong 'Star Trek'. Những ngôn ngữ này có ngữ pháp, từ vựng và hệ thống chữ viết hoàn chỉnh.

Esperanto và Ước Mơ về một Ngôn Ngữ Chung

Esperanto (Quốc tế ngữ) là ngôn ngữ nhân tạo thành công nhất, được tạo ra vào năm 1887 bởi L. L. Zamenhof. Mục tiêu của ông là tạo ra một ngôn ngữ trung lập, dễ học để mọi người từ các quốc gia khác nhau có thể giao tiếp một cách bình đẳng, qua đó thúc đẩy hòa bình và sự hiểu biết toàn cầu.