(Top Banner Ad)
conscious dreaming
B2
noun phrase B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

conscious dreaming

UK: /ˈkɒn.ʃəs ˈdriː.mɪŋ/ • US: /ˈkɑːn.ʃəs ˈdriː.mɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giấc mơ tỉnh mộng du tỉnh táo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The experience of being aware that one is dreaming while in a dream.

Vietnamese Meaning

Trạng thái nhận thức được rằng mình đang mơ trong khi đang mơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was excited to finally experience conscious dreaming after months of practice."

    "Cô ấy rất hào hứng khi cuối cùng cũng trải nghiệm được giấc mơ tỉnh sau nhiều tháng luyện tập."

  • "Some people use conscious dreaming as a form of therapy."

    "Một số người sử dụng giấc mơ tỉnh như một hình thức trị liệu."

  • "Techniques for inducing conscious dreaming include reality checks and dream journaling."

    "Các kỹ thuật để gây ra giấc mơ tỉnh bao gồm kiểm tra thực tế và ghi nhật ký giấc mơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Conscious Tỉnh táo, có ý thức
Noun Consciousness Ý thức, sự tỉnh táo
Verb Dream Mơ, mơ mộng
Noun Dreamer Người mơ mộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

English
Conscious dreaming

Nguồn Gốc Của 'Conscious Dreaming'

Thuật ngữ 'conscious dreaming' xuất hiện tương đối gần đây, mô tả trạng thái đặc biệt khi bạn nhận thức được mình đang mơ trong giấc mơ. Ý tưởng này đã tồn tại từ lâu, nhưng việc nghiên cứu khoa học về nó mới bắt đầu vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp 'conscious' (tỉnh táo, ý thức) và 'dreaming' (việc mơ), phản ánh sự kết hợp giữa nhận thức và trải nghiệm giấc mơ.

Usage Note

Conscious dreaming, còn gọi là 'lucid dreaming', đề cập đến trạng thái người mơ nhận thức được rằng mình đang mơ trong giấc mơ. Điều này cho phép người mơ có thể kiểm soát một phần hoặc toàn bộ nội dung và diễn biến của giấc mơ. Nó khác với giấc mơ thông thường, nơi người mơ không nhận thức được tính chất ảo của giấc mơ. Từ 'conscious' nhấn mạnh sự nhận thức và kiểm soát, trong khi 'dreaming' chỉ trạng thái giấc mơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conscious dreaming
  • Vivid conscious dreaming
    (Giấc mơ tỉnh táo sống động)
  • Lucid conscious dreaming
    (Giấc mơ tỉnh táo sáng suốt)
Verb + conscious dreaming
  • Experience conscious dreaming
    (Trải nghiệm giấc mơ tỉnh táo)
  • Practice conscious dreaming
    (Thực hành giấc mơ tỉnh táo)
  • Induce conscious dreaming
    (Gây ra/khơi gợi giấc mơ tỉnh táo)

Idioms

  • To live in a dream world (similar concept)

    Sống trong thế giới mộng mơ, ảo tưởng

    "He's living in a dream world if he thinks he'll get that promotion."

    (Anh ta đang sống trong thế giới mộng mơ nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức.)

  • A pipe dream (similar concept)

    Một giấc mơ viển vông, không thực tế

    "Building a house on the moon is just a pipe dream."

    (Xây nhà trên mặt trăng chỉ là một giấc mơ viển vông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conscious dreaming

noun phrase
Lật mặt

Trạng thái nhận thức được rằng mình đang mơ trong khi đang mơ.

"She was excited to finally experience conscious dreaming after months of practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious dreaming".

Ảnh hưởng của 'Conscious Dreaming' trong Văn Hóa

‘Conscious dreaming’ đang trở nên phổ biến trong văn hóa phương Tây như một phương pháp để khám phá tiềm thức, vượt qua nỗi sợ hãi và tăng cường sự sáng tạo. Nhiều người tìm đến ‘conscious dreaming’ như một hình thức tự khám phá và phát triển bản thân.

Ứng dụng trong Trị Liệu

Một số nhà trị liệu sử dụng kỹ thuật 'conscious dreaming' để giúp bệnh nhân đối mặt và giải quyết những vấn đề tâm lý, chẳng hạn như ám ảnh hoặc chấn thương. Việc kiểm soát giấc mơ có thể giúp người bệnh vượt qua những trải nghiệm tiêu cực.