conscious dreaming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The experience of being aware that one is dreaming while in a dream.
Vietnamese Meaning
Trạng thái nhận thức được rằng mình đang mơ trong khi đang mơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was excited to finally experience conscious dreaming after months of practice."
"Cô ấy rất hào hứng khi cuối cùng cũng trải nghiệm được giấc mơ tỉnh sau nhiều tháng luyện tập."
-
"Some people use conscious dreaming as a form of therapy."
"Một số người sử dụng giấc mơ tỉnh như một hình thức trị liệu."
-
"Techniques for inducing conscious dreaming include reality checks and dream journaling."
"Các kỹ thuật để gây ra giấc mơ tỉnh bao gồm kiểm tra thực tế và ghi nhật ký giấc mơ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Conscious | Tỉnh táo, có ý thức |
| Noun | Consciousness | Ý thức, sự tỉnh táo |
| Verb | Dream | Mơ, mơ mộng |
| Noun | Dreamer | Người mơ mộng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Conscious dreaming, còn gọi là 'lucid dreaming', đề cập đến trạng thái người mơ nhận thức được rằng mình đang mơ trong giấc mơ. Điều này cho phép người mơ có thể kiểm soát một phần hoặc toàn bộ nội dung và diễn biến của giấc mơ. Nó khác với giấc mơ thông thường, nơi người mơ không nhận thức được tính chất ảo của giấc mơ. Từ 'conscious' nhấn mạnh sự nhận thức và kiểm soát, trong khi 'dreaming' chỉ trạng thái giấc mơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Vivid conscious dreaming (Giấc mơ tỉnh táo sống động)
-
Lucid conscious dreaming (Giấc mơ tỉnh táo sáng suốt)
-
Experience conscious dreaming (Trải nghiệm giấc mơ tỉnh táo)
-
Practice conscious dreaming (Thực hành giấc mơ tỉnh táo)
-
Induce conscious dreaming (Gây ra/khơi gợi giấc mơ tỉnh táo)
Idioms
-
To live in a dream world (similar concept)
Sống trong thế giới mộng mơ, ảo tưởng
"He's living in a dream world if he thinks he'll get that promotion."
(Anh ta đang sống trong thế giới mộng mơ nếu anh ta nghĩ rằng anh ta sẽ được thăng chức.)
-
A pipe dream (similar concept)
Một giấc mơ viển vông, không thực tế
"Building a house on the moon is just a pipe dream."
(Xây nhà trên mặt trăng chỉ là một giấc mơ viển vông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conscious dreaming
noun phraseTrạng thái nhận thức được rằng mình đang mơ trong khi đang mơ.
"She was excited to finally experience conscious dreaming after months of practice."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conscious dreaming".
